Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 12/2023 tuổi Nhâm Thân 1992

Tóm tắt nhanh

  • 9/31 ngày tốt cho tuổi Nhâm Thân (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 4 ngày rất tốt: Thứ 7 16/12 (điểm 9/10), Thứ 4 20/12 (điểm 10/10), Chủ nhật 24/12 (điểm 8/10), Thứ 5 28/12 (điểm 8/10).
  • Đã loại cho tuổi Nhâm Thân: 14 ngày Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi, 4 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 2 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Giáp Tý với tuổi Nhâm Thân: điểm 8/10 — Rất thuận.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 12/2023 tuổi Nhâm Thân có bao nhiêu ngày tốt?

Có 9/31 ngày tốt cho tuổi Nhâm Thân (từ điểm 6/10): 2, 8, 12, 13, 16, 20, 24, 28 và 29/12, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 16, 20, 24 và 28/12.

Tháng 12/2023 dương lịch phần lớn là tháng Giáp Tý (từ tiết Đại Tuyết ngày 7/12; 1–6/12 còn thuộc tháng Quý Hợi). Với tuổi Nhâm Thân sinh năm 1992 (Kiếm Phong Kim), chi tháng Tý tam hợp với tuổi Thân nên nền tháng thuận, việc lớn dễ tìm được ngày hợp; can Giáp là Thực Thần của can Nhâm — tháng thuận ra mắt, mở hàng, tổ chức tiệc — hợp khai trương và lễ ăn hỏi. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 8/10 (rất thuận).

Lọc riêng cho tuổi Nhâm Thân: đã loại 14 ngày phạm Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi (ngày Dần), 4 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 2 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là nhập trạch (8 ngày), ít nhất là cưới hỏi (3 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 2/12 (Thứ 7), 16/12 (Thứ 7), 24/12 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.

Can Nhâm thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: trong các ngày tốt tháng này có 16/12 (Trực Thành), 28/12 (Trực Thành). Năm 2023 tuổi Nhâm Thân (tuổi mụ 32) phạm Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi; đang Tam Tai năm thứ 2 — khởi sự lớn nên chọn ngày thật kỹ.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 12/2023 cho tuổi Nhâm Thân

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
02/12 Thứ 7 Âm lịch: 20/10Giáp Ngọ · Trực NguyVị (cát) · Thanh Long (hoàng đạo)7 điểm — Tốtbình hòa; cùng hành KimViệc thường ngày (Trực Nguy)Tý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
08/12 Thứ 6 Âm lịch: 26/10Canh Tý · Trực KiếnQuỷ (hung) · Kim Quỹ (hoàng đạo)7 điểm — TốtTý tam hợp Thân; Thổ sinh Kimkhai trương 7 điểm · nhập trạch 7 điểmTý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
12/12 Thứ 3 Âm lịch: 30/10Giáp Thìn · Trực ĐịnhDực (hung) · Thiên Lao (hắc đạo)6 điểm — TốtThìn tam hợp Thânkhai trương 6 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểmThìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h)Tử vi ngày
13/12 Thứ 4 Âm lịch: 01/11Ất Tỵ · Trực ChấpChẩn (cát) · Nguyên Vũ (hắc đạo)6 điểm — TốtTỵ lục hợp, hình, phá Thânkhai trương 6 điểm · cưới hỏi 6 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmThìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h)Tử vi ngày
16/12 Thứ 7 Âm lịch: 04/11Mậu Thân · Trực ThànhĐê (hung) · Thanh Long (hoàng đạo)9 điểm — Rất tốttrùng chi tuổi; Thổ sinh Kimkhai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi)Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h)Tử vi ngày
20/12 Thứ 4 Âm lịch: 08/11Nhâm Tý · Trực KiếnCơ (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo)10 điểm — Rất tốtTý tam hợp Thânkhai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểmTý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
24/12 Chủ nhật Âm lịch: 12/11Bính Thìn · Trực ĐịnhHư (hung) · Thiên Lao (hắc đạo)8 điểm — Rất tốtThìn tam hợp Thân; Thổ sinh Kimkhai trương 8 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmThìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h)Tử vi ngày
28/12 Thứ 5 Âm lịch: 16/11Canh Thân · Trực ThànhKhuê (hung) · Thanh Long (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốttrùng chi tuổikhai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi)Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h)Tử vi ngày
29/12 Thứ 6 Âm lịch: 17/11Tân Dậu · Trực ThuLâu (cát) · Minh Đường (hoàng đạo)7 điểm — Tốtbình hòađộng thổ 7 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm (không cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi)Tý (23h–1h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h)Tử vi ngày

Trong bảng của tuổi Nhâm Thân, ngày 2/12 còn thuộc tháng Quý Hợi (trước tiết Đại Tuyết 16:32 ngày 7/12)[5]; các ngày khác thuộc tháng Giáp Tý. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 12/2023 cho tuổi Nhâm Thân?

Thứ 4 20/12/2023 (Nhâm Tý, âm 8/11) — điểm 10/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 16/12 (điểm 9/10).

Tháng 12/2023 tuổi Nhâm Thân nên tránh những ngày nào?

Có 22/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Nhâm Thân — nặng nhất là 10 và 22/12 (ngày Dần xung tuổi Thân); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Dần): 10/12 (Nhâm Dần), 22/12 (Giáp Dần).[4]
  • Bách Kỵ — 14 ngày[2]:
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 4, 9, 15, 19, 25, 30/12
    • Thọ Tử (tháng Hợi, ngày Thân; tháng Tý, ngày Mão): 4, 11, 23/12
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 5, 17, 26/12
    • Dương Công Kỵ (ngày 23 tháng 10 âm): 5/12
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Tý, ngày Quý): 11, 21, 31/12
    • Sát Chủ (tháng Tý, ngày Mùi): 15, 27/12
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 1/12 (Nguyệt Phá); 3/12 (Vãng Vong); 14/12 (Nguyệt Phá); 18/12 (Vãng Vong).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 6/12 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5); 7/12 (điểm 4/10 — Hợi hại Thân).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Nhâm Thân sinh năm 1992. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 12/2023 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.