Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 3/2024 tuổi Nhâm Thân 1992

Tóm tắt nhanh

  • 8/31 ngày tốt cho tuổi Nhâm Thân (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 1 ngày rất tốt: Thứ 6 8/3 (điểm 9/10).
  • Đã loại cho tuổi Nhâm Thân: 16 ngày Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi, 4 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 2 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Đinh Mão với tuổi Nhâm Thân: điểm 5/10 — Trung bình.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 3/2024 tuổi Nhâm Thân có bao nhiêu ngày tốt?

Có 8/31 ngày tốt cho tuổi Nhâm Thân (từ điểm 6/10): 4, 8, 9, 13, 19, 24, 25 và 28/3, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 8/3.

Tháng 3/2024 dương lịch phần lớn là tháng Đinh Mão (từ tiết Kinh Trập ngày 5/3; 1–4/3 còn thuộc tháng Bính Dần). Với tuổi Nhâm Thân sinh năm 1992 (Kiếm Phong Kim), chi tháng Mão bình hòa với tuổi Thân — chọn ngày chủ yếu theo cát hung của từng ngày; can Đinh là Chính Tài của can Nhâm — tháng tiền bạc rõ ràng — hợp khai trương, nhập hàng, giao dịch mua bán. Chi Mão là Thiên Ất Quý Nhân của can Nhâm: việc cần người đỡ đầu (xin phép, ký kết) thuận hơn thường lệ. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 5/10 (trung bình).

Lọc riêng cho tuổi Nhâm Thân: đã loại 16 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi (ngày Dần), 4 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 2 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là nhập trạch (7 ngày), ít nhất là cưới hỏi (4 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 9/3 (Thứ 7), 24/3 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.

Can Nhâm thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: trong các ngày tốt tháng này có 24/3 (Trực Thành). Năm 2024 tuổi Nhâm Thân (tuổi mụ 33) phạm Kim Lâu Tử (hại con cái) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc; phạm Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi; đang Tam Tai năm thứ 3 — khởi sự lớn nên chọn ngày thật kỹ.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 3/2024 cho tuổi Nhâm Thân

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
04/03 Thứ 2 Âm lịch: 24/01Đinh Mão · Trực TrừTrương (cát) · Chu Tước (hắc đạo)7 điểm — Tốtbình hòakhai trương 7 điểm · động thổ 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểmTý (23h–1h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h)Tử vi ngày
08/03 Thứ 6 Âm lịch: 28/01Tân Mùi · Trực ĐịnhCang (hung) · Thiên Đức (hoàng đạo)9 điểm — Rất tốtbình hòa; Thổ sinh Kimkhai trương 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Trùng Phục kỵ cưới hỏi)Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Tuất (19h–21h)Tử vi ngày
09/03 Thứ 7 Âm lịch: 29/01Nhâm Thân · Trực ChấpĐê (hung) · Bạch Hổ (hắc đạo)6 điểm — Tốttrùng chi tuổi; cùng hành Kimkhai trương 6 điểm · cưới hỏi 6 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmTý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h)Tử vi ngày
13/03 Thứ 4 Âm lịch: 04/02Bính Tý · Trực ThuCơ (cát) · Tư Mệnh (hoàng đạo)7 điểm — TốtTý tam hợp Thâncưới hỏi 7 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểmTý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
19/03 Thứ 3 Âm lịch: 10/02Nhâm Ngọ · Trực BìnhThất (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo)7 điểm — Tốtbình hòakhai trương 9 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểmTý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
24/03 Chủ nhật Âm lịch: 15/02Đinh Hợi · Trực ThànhMão (hung) · Nguyên Vũ (hắc đạo)6 điểm — TốtHợi hại Thân; Thổ sinh Kimkhai trương 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi)Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h)Tử vi ngày
25/03 Thứ 2 Âm lịch: 16/02Mậu Tý · Trực ThuTất (cát) · Tư Mệnh (hoàng đạo)6 điểm — TốtTý tam hợp Thâncưới hỏi 6 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmTý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
28/03 Thứ 5 Âm lịch: 19/02Tân Mão · Trực KiếnTỉnh (cát) · Minh Đường (hoàng đạo)7 điểm — Tốtbình hòakhai trương 7 điểm · nhập trạch 7 điểmTý (23h–1h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h)Tử vi ngày

Trong bảng của tuổi Nhâm Thân, ngày 4/3 còn thuộc tháng Bính Dần (trước tiết Kinh Trập 09:22 ngày 5/3)[5]; các ngày khác thuộc tháng Đinh Mão. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 3/2024 cho tuổi Nhâm Thân?

Thứ 6 8/3/2024 (Tân Mùi, âm 28/1) — điểm 9/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 4, 13, 19 và 28/3 (điểm 7/10).

Tháng 3/2024 tuổi Nhâm Thân nên tránh những ngày nào?

Có 23/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Nhâm Thân — nặng nhất là 3, 15 và 27/3 (ngày Dần xung tuổi Thân); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Dần): 3/3 (Bính Dần, còn phạm Bách Kỵ), 15/3 (Mậu Dần), 27/3 (Canh Dần, còn phạm Bách Kỵ).[4]
  • Bách Kỵ — 16 ngày[2]:
    • Sát Chủ (tháng Dần, ngày Tý; tháng Mão, ngày Sửu): 1, 14, 26/3
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Dần, ngày Giáp; tháng Mão, ngày Ất): 1, 12, 22/3
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 2, 7, 12, 16, 22, 27, 31/3
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 3, 14, 23/3
    • Thọ Tử (tháng Mão, ngày Thìn): 5, 17, 29/3
    • Dương Công Kỵ (ngày 11 tháng 2 âm): 20/3
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 6/3 (Vãng Vong); 10/3 (Nguyệt Phá); 18/3 (Vãng Vong); 30/3 (Vãng Vong).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 11/3 (điểm 3/10 — nạp âm Sơn Đầu Hỏa khắc mệnh); 21/3 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Nhâm Thân sinh năm 1992. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 3/2024 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.