Ngày tốt tháng 9/2024 tuổi Nhâm Thân 1992
Tóm tắt nhanh
- 7/30 ngày tốt cho tuổi Nhâm Thân (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 2 ngày rất tốt: Thứ 5 19/9 (điểm 8/10), Thứ 5 26/9 (điểm 8/10).
- Đã loại cho tuổi Nhâm Thân: 14 ngày Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi, 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 4 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Quý Dậu với tuổi Nhâm Thân: điểm 6/10 — Thuận.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 9/2024 tuổi Nhâm Thân có bao nhiêu ngày tốt?
Có 7/30 ngày tốt cho tuổi Nhâm Thân (từ điểm 6/10): 2, 4, 10, 18, 19, 22 và 26/9, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 19 và 26/9.
Tháng 9/2024 dương lịch phần lớn là tháng Quý Dậu (từ tiết Bạch Lộ ngày 7/9; 1–6/9 còn thuộc tháng Nhâm Thân). Với tuổi Nhâm Thân sinh năm 1992 (Kiếm Phong Kim), tháng Dậu cùng phương với tuổi Thân — hợp việc làm cùng người quen, cùng nhóm; can Quý là Kiếp Tài của can Nhâm — tháng dễ bị tranh phần, hao tài — khai trương, mua bán lớn nên dùng ngày điểm cao nhất, tránh ngày vừa đủ chuẩn. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 6/10 (thuận).
Lọc riêng cho tuổi Nhâm Thân: đã loại 14 ngày phạm Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi (ngày Dần), 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 4 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (5 ngày), ít nhất là động thổ (3 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 22/9 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Nhâm thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: trong các ngày tốt tháng này có 26/9 (Trực Thành). Năm 2024 tuổi Nhâm Thân (tuổi mụ 33) phạm Kim Lâu Tử (hại con cái) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc; phạm Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi; đang Tam Tai năm thứ 3 — khởi sự lớn nên chọn ngày thật kỹ.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 9/2024 cho tuổi Nhâm Thân
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/09 Thứ 2 Âm lịch: 30/07 | Kỷ Tỵ · Trực Thu | Nguy (hung) · Thiên Đức (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | Tỵ lục hợp, hình, phá Thân | cưới hỏi 7 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm | Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h) | Tử vi ngày |
| 04/09 Thứ 4 Âm lịch: 02/08 | Tân Mùi · Trực Bế | Bích (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa; Thổ sinh Kim | Việc thường ngày (Trực Bế) | Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 10/09 Thứ 3 Âm lịch: 08/08 | Đinh Sửu · Trực Định | Chủy (hung) · Câu Trận (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 6 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm | Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 18/09 Thứ 4 Âm lịch: 16/08 | Ất Dậu · Trực Kiến | Chẩn (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 7 điểm · nhập trạch 7 điểm | Tý (23h–1h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h) | Tử vi ngày |
| 19/09 Thứ 5 Âm lịch: 17/08 | Bính Tuất · Trực Trừ | Giác (cát) · Thiên Lao (hắc đạo) | 8 điểm — Rất tốt | bình hòa; Thổ sinh Kim | khai trương 8 điểm · động thổ 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm | Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h) | Tử vi ngày |
| 22/09 Chủ nhật Âm lịch: 20/08 | Kỷ Sửu · Trực Định | Phòng (cát) · Câu Trận (hắc đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 7 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm | Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 26/09 Thứ 5 Âm lịch: 24/08 | Quý Tỵ · Trực Thành | Đẩu (cát) · Chu Tước (hắc đạo) | 8 điểm — Rất tốt | Tỵ lục hợp, hình, phá Thân | khai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi) | Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h) | Tử vi ngày |
Trong bảng của tuổi Nhâm Thân, ngày 2/9, 4/9 còn thuộc tháng Nhâm Thân (trước tiết Bạch Lộ 10:11 ngày 7/9)[5]; các ngày khác thuộc tháng Quý Dậu. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 9/2024 cho tuổi Nhâm Thân?
Thứ 5 19/9/2024 (Bính Tuất, âm 17/8) và Thứ 5 26/9/2024 (Quý Tỵ, âm 24/8) — điểm 8/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 2, 4, 18 và 22/9 (điểm 7/10).
Tháng 9/2024 tuổi Nhâm Thân nên tránh những ngày nào?
Có 23/30 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Nhâm Thân — nặng nhất là 11 và 23/9 (ngày Dần xung tuổi Thân); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Dần): 11/9 (Mậu Dần), 23/9 (Canh Dần).[4]
- Bách Kỵ — 14 ngày[2]:
- Dương Công Kỵ (ngày 29 tháng 7 âm; ngày 27 tháng 8 âm): 1, 29/9
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Thân, ngày Canh; tháng Dậu, ngày Tân): 3, 14, 24/9
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 5, 9, 15, 20, 24, 29/9
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 7, 16, 25/9
- Sát Chủ (tháng Dậu, ngày Thìn): 13, 25/9
- Thọ Tử (tháng Dậu, ngày Mùi): 16, 28/9
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 6/9 (Vãng Vong); 12/9 (Nguyệt Phá); 21/9 (Vãng Vong).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 8/9 (điểm 0/10 — Hợi hại Thân, nạp âm Sơn Đầu Hỏa khắc mệnh); 17/9 (điểm 3/10 — điểm ngày chung 3); 27/9 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 3); 30/9 (điểm 4/10 — nạp âm Sơn Hạ Hỏa khắc mệnh).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Nhâm Thân sinh năm 1992. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 9/2024 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 9/2024 tuổi Quý Dậu 1993
- Ngày tốt tháng 9/2024 tuổi Giáp Tuất 1994
- Ngày tốt tháng 9/2024 tuổi Ất Hợi 1995
- Ngày tốt tháng 9/2024 tuổi Bính Tý 1996
- Ngày tốt tháng 9/2024 tuổi Đinh Sửu 1997
- Ngày tốt tháng 9/2024 tuổi Mậu Dần 1998
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.