Ngày tốt tháng 8/2023 tuổi Nhâm Thìn 1952
Tóm tắt nhanh
- 8/31 ngày tốt cho tuổi Nhâm Thìn (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 5 ngày rất tốt: Thứ 3 1/8 (điểm 9/10), Thứ 5 3/8 (điểm 9/10), Thứ 2 14/8 (điểm 9/10), Thứ 4 16/8 (điểm 9/10), Chủ nhật 27/8 (điểm 8/10).
- Đã loại cho tuổi Nhâm Thìn: 14 ngày Bách Kỵ, 0 ngày xung tuổi, 4 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 5 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Canh Thân với tuổi Nhâm Thìn: điểm 7/10 — Thuận.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 8/2023 tuổi Nhâm Thìn có bao nhiêu ngày tốt?
Có 8/31 ngày tốt cho tuổi Nhâm Thìn (từ điểm 6/10): 1, 3, 14, 15, 16, 17, 26 và 27/8, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 1, 3, 14, 16 và 27/8.
Tháng 8/2023 dương lịch phần lớn là tháng Canh Thân (từ tiết Lập Thu ngày 8/8; 1–7/8 còn thuộc tháng Kỷ Mùi). Với tuổi Nhâm Thìn sinh năm 1952 (Trường Lưu Thủy), chi tháng Thân tam hợp với tuổi Thìn nên nền tháng thuận, việc lớn dễ tìm được ngày hợp; can Canh là Thiên Ấn của can Nhâm — tháng hợp chuẩn bị hơn khởi sự — việc chưa gấp nên dồn về cuối tháng hoặc sang tháng sau. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 7/10 (thuận).
Lọc riêng cho tuổi Nhâm Thìn: đã loại 14 ngày phạm Bách Kỵ, 4 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 5 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là nhập trạch (7 ngày), ít nhất là cưới hỏi (4 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 26/8 (Thứ 7), 27/8 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Nhâm thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: trong các ngày tốt tháng này có 1/8 (Trực Thành), 3/8 (Trực Khai), 14/8 (Trực Thành), 16/8 (Trực Khai), 26/8 (Trực Thành). Năm 2023 tuổi Nhâm Thìn (tuổi mụ 72) phạm Hoang Ốc cung Tam Địa Sát — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi; đang Tam Tai năm thứ 2 — khởi sự lớn nên chọn ngày thật kỹ.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 8/2023 cho tuổi Nhâm Thìn
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08 Thứ 3 Âm lịch: 15/06 | Tân Mão · Trực Thành | Vĩ (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo) | 9 điểm — Rất tốt | Mão hại Thìn | khai trương 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi) | Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Ngọ (11h–13h) | Tử vi ngày |
| 03/08 Thứ 5 Âm lịch: 17/06 | Quý Tỵ · Trực Khai | Đẩu (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo) | 9 điểm — Rất tốt | bình hòa; cùng hành Thủy | khai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 14/08 Thứ 2 Âm lịch: 28/06 | Giáp Thìn · Trực Thành | Tất (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo) | 9 điểm — Rất tốt | Thìn tự hình (trùng chi tuổi) | khai trương 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Trùng Phục kỵ cưới hỏi) | Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 15/08 Thứ 3 Âm lịch: 29/06 | Ất Tỵ · Trực Thu | Chủy (hung) · Thiên Đức (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa | cưới hỏi 7 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm | Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 16/08 Thứ 4 Âm lịch: 01/07 | Bính Ngọ · Trực Khai | Sâm (cát) · Bạch Hổ (hắc đạo) | 9 điểm — Rất tốt | bình hòa; cùng hành Thủy | khai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Tý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 17/08 Thứ 5 Âm lịch: 02/07 | Đinh Mùi · Trực Bế | Tỉnh (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa; cùng hành Thủy | Việc thường ngày (Trực Bế) | Dần (3h–5h), Thân (15h–17h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 26/08 Thứ 7 Âm lịch: 11/07 | Bính Thìn · Trực Thành | Đê (hung) · Kim Quỹ (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | Thìn tự hình (trùng chi tuổi) | khai trương 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi) | Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 27/08 Chủ nhật Âm lịch: 12/07 | Đinh Tỵ · Trực Thu | Phòng (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | bình hòa | cưới hỏi 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm | Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
Trong bảng của tuổi Nhâm Thìn, ngày 1/8, 3/8 còn thuộc tháng Kỷ Mùi (trước tiết Lập Thu 01:22 ngày 8/8)[5]; các ngày khác thuộc tháng Canh Thân. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 8/2023 cho tuổi Nhâm Thìn?
Thứ 3 1/8/2023 (Tân Mão, âm 15/6) và Thứ 5 3/8/2023 (Quý Tỵ, âm 17/6) và Thứ 2 14/8/2023 (Giáp Thìn, âm 28/6) và Thứ 4 16/8/2023 (Bính Ngọ, âm 1/7) — điểm 9/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 27/8 (điểm 8/10).
Tháng 8/2023 tuổi Nhâm Thìn nên tránh những ngày nào?
Có 23/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Nhâm Thìn — nặng nhất là 8 và 20/8 (ngày Tuất xung tuổi Thìn); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Tuất): 8/8 (Mậu Tuất, còn phạm Bách Kỵ), 20/8 (Canh Tuất, còn phạm Bách Kỵ).[4]
- Bách Kỵ — 14 ngày[2]:
- Sát Chủ (tháng Mùi, ngày Thìn; tháng Thân, ngày Sửu): 2, 11, 23/8
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 4, 8, 13, 18, 22, 28/8
- Thọ Tử (tháng Mùi, ngày Ngọ; tháng Thân, ngày Sửu): 4, 11, 23/8
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 9, 20, 29/8
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Thân, ngày Canh): 10, 20, 30/8
- Dương Công Kỵ (ngày 8 tháng 7 âm): 23/8
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 12/8 (Nguyệt Phá); 19/8 (Vãng Vong); 24/8 (Nguyệt Phá); 31/8 (Vãng Vong).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 5/8 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 3); 6/8 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 4); 7/8 (điểm 3/10 — điểm ngày chung 2); 21/8 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 3); 25/8 (điểm 0/10 — Mão hại Thìn).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Nhâm Thìn sinh năm 1952. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 8/2023 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 8/2023 tuổi Quý Tỵ 1953
- Ngày tốt tháng 8/2023 tuổi Giáp Ngọ 1954
- Ngày tốt tháng 8/2023 tuổi Ất Mùi 1955
- Ngày tốt tháng 8/2023 tuổi Bính Thân 1956
- Ngày tốt tháng 8/2023 tuổi Đinh Dậu 1957
- Ngày tốt tháng 8/2023 tuổi Mậu Tuất 1958
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.