Ngày tốt tháng 6/2020 tuổi Nhâm Tuất 1982
Tóm tắt nhanh
- 12/30 ngày tốt cho tuổi Nhâm Tuất (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 6 ngày rất tốt: Thứ 4 3/6 (điểm 10/10), Thứ 5 11/6 (điểm 8/10), Thứ 3 16/6 (điểm 9/10), Thứ 7 20/6 (điểm 10/10), Thứ 4 24/6 (điểm 8/10), Chủ nhật 28/6 (điểm 8/10).
- Đã loại cho tuổi Nhâm Tuất: 13 ngày Bách Kỵ, 0 ngày xung tuổi, 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 2 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Nhâm Ngọ với tuổi Nhâm Tuất: điểm 7/10 — Thuận.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 6/2020 tuổi Nhâm Tuất có bao nhiêu ngày tốt?
Có 12/30 ngày tốt cho tuổi Nhâm Tuất (từ điểm 6/10): 3, 7, 8, 10, 11, 16, 19, 20, 21, 22, 24 và 28/6, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 3, 11, 16, 20, 24 và 28/6.
Tháng 6/2020 dương lịch phần lớn là tháng Nhâm Ngọ (từ tiết Mang Chủng ngày 5/6; 1–4/6 còn thuộc tháng Tân Tỵ). Với tuổi Nhâm Tuất sinh năm 1982 (Đại Hải Thủy), chi tháng Ngọ tam hợp với tuổi Tuất nên nền tháng thuận, việc lớn dễ tìm được ngày hợp; can Nhâm là Tỷ Kiên của can Nhâm — tháng hợp việc làm chung, góp sức cùng người thân quen; việc đứng tên một mình nên chọn ngày thật chắc. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 7/10 (thuận).
Lọc riêng cho tuổi Nhâm Tuất: đã loại 13 ngày phạm Bách Kỵ, 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 2 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (10 ngày), ít nhất là cưới hỏi (2 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 7/6 (Chủ nhật), 20/6 (Thứ 7), 21/6 (Chủ nhật), 28/6 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Nhâm thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: trong các ngày tốt tháng này có 3/6 (Trực Thành), 16/6 (Trực Thành), 28/6 (Trực Thành). Năm 2020 tuổi Nhâm Tuất (tuổi mụ 39) phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc; phạm Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 6/2020 cho tuổi Nhâm Tuất
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/06 Thứ 4 Âm lịch: 12/04 | Đinh Sửu · Trực Thành | Chẩn (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo) | 10 điểm — Rất tốt | Sửu hình Tuất; cùng hành Thủy | khai trương 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi) | Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 07/06 Chủ nhật Âm lịch: 16/04 | Tân Tỵ · Trực Bế | Phòng (cát) · Nguyên Vũ (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa; Kim sinh Thủy | Việc thường ngày (Trực Bế) | Ngọ (11h–13h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 08/06 Thứ 2 Âm lịch: 17/04 | Nhâm Ngọ · Trực Kiến | Tâm (hung) · Tư Mệnh (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | Ngọ tam hợp Tuất | khai trương 6 điểm · nhập trạch 6 điểm | Tý (23h–1h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h) | Tử vi ngày |
| 10/06 Thứ 4 Âm lịch: 19/04 | Giáp Thân · Trực Mãn | Cơ (cát) · Thanh Long (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa; cùng hành Thủy | khai trương 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm (không cưới hỏi: sao Quả Tú kỵ cưới hỏi) | Tý (23h–1h), Tỵ (9h–11h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 11/06 Thứ 5 Âm lịch: 20/04 | Ất Dậu · Trực Bình | Đẩu (cát) · Minh Đường (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | Dậu hại Tuất; cùng hành Thủy | khai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm | Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h) | Tử vi ngày |
| 16/06 Thứ 3 Âm lịch: 25/04 | Canh Dần · Trực Thành | Thất (cát) · Bạch Hổ (hắc đạo) | 9 điểm — Rất tốt | Dần tam hợp Tuất | khai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi) | Tý (23h–1h), Tỵ (9h–11h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 19/06 Thứ 6 Âm lịch: 28/04 | Quý Tỵ · Trực Bế | Lâu (cát) · Nguyên Vũ (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa; cùng hành Thủy | Việc thường ngày (Trực Bế) | Ngọ (11h–13h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 20/06 Thứ 7 Âm lịch: 29/04 | Giáp Ngọ · Trực Kiến | Vị (cát) · Tư Mệnh (hoàng đạo) | 10 điểm — Rất tốt | Ngọ tam hợp Tuất; Kim sinh Thủy | khai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểm | Tý (23h–1h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h) | Tử vi ngày |
| 21/06 Chủ nhật Âm lịch: 01/05 | Ất Mùi · Trực Trừ | Mão (hung) · Câu Trận (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | Mùi hình, phá Tuất; Kim sinh Thủy | khai trương 6 điểm · động thổ 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểm | Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 22/06 Thứ 2 Âm lịch: 02/05 | Bính Thân · Trực Mãn | Tất (cát) · Thanh Long (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm (không cưới hỏi: sao Quả Tú kỵ cưới hỏi) | Tý (23h–1h), Tỵ (9h–11h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 24/06 Thứ 4 Âm lịch: 04/05 | Mậu Tuất · Trực Định | Sâm (cát) · Thiên Hình (hắc đạo) | 8 điểm — Rất tốt | trùng chi tuổi | khai trương 8 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Dần (3h–5h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h) | Tử vi ngày |
| 28/06 Chủ nhật Âm lịch: 08/05 | Nhâm Dần · Trực Thành | Tinh (hung) · Bạch Hổ (hắc đạo) | 8 điểm — Rất tốt | Dần tam hợp Tuất; Kim sinh Thủy | khai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi) | Tý (23h–1h), Tỵ (9h–11h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
Trong bảng của tuổi Nhâm Tuất, ngày 3/6 còn thuộc tháng Tân Tỵ (trước tiết Mang Chủng 11:58 phút ngày 5/6)[5]; các ngày khác thuộc tháng Nhâm Ngọ. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 6/2020 cho tuổi Nhâm Tuất?
Thứ 4 3/6/2020 (Đinh Sửu, âm 12/4) và Thứ 7 20/6/2020 (Giáp Ngọ, âm 29/4) — điểm 10/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 16/6 (điểm 9/10).
Tháng 6/2020 tuổi Nhâm Tuất nên tránh những ngày nào?
Có 18/30 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Nhâm Tuất — nặng nhất là 6, 18 và 30/6 (ngày Thìn xung tuổi Tuất); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Thìn): 6/6 (Canh Thìn, còn phạm Bách Kỵ), 18/6 (Nhâm Thìn, còn phạm Bách Kỵ), 30/6 (Giáp Thìn, còn phạm Bách Kỵ).[4]
- Bách Kỵ — 13 ngày[2]:
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Tỵ, ngày Bính; tháng Ngọ, ngày Đinh): 2, 13, 23/6
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 4, 9, 13, 18, 23, 27/6
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 5, 14, 25/6
- Sát Chủ (tháng Ngọ, ngày Thìn): 6, 18, 30/6
- Thọ Tử (tháng Ngọ, ngày Tý): 14, 26/6
- Dương Công Kỵ (ngày 5 tháng 5 âm): 25/6
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 1/6 (Nguyệt Phá, Vãng Vong); 17/6 (Vãng Vong); 29/6 (Vãng Vong).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 12/6 (điểm 5/10 — nạp âm Ốc Thượng Thổ khắc mệnh); 15/6 (điểm 3/10 — Sửu hình Tuất).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Nhâm Tuất sinh năm 1982. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 6/2020 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 6/2020 tuổi Quý Hợi 1983
- Ngày tốt tháng 6/2020 tuổi Giáp Tý 1984
- Ngày tốt tháng 6/2020 tuổi Ất Sửu 1985
- Ngày tốt tháng 6/2020 tuổi Bính Dần 1986
- Ngày tốt tháng 6/2020 tuổi Đinh Mão 1987
- Ngày tốt tháng 6/2020 tuổi Mậu Thìn 1988
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.