Ngày tốt tháng 9/2023 tuổi Nhâm Tuất 1982
Tóm tắt nhanh
- 7/30 ngày tốt cho tuổi Nhâm Tuất (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 3 ngày rất tốt: Chủ nhật 3/9 (điểm 9/10), Thứ 6 8/9 (điểm 8/10), Thứ 6 29/9 (điểm 8/10).
- Đã loại cho tuổi Nhâm Tuất: 15 ngày Bách Kỵ, 0 ngày xung tuổi, 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 5 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Tân Dậu với tuổi Nhâm Tuất: điểm 6/10 — Thuận.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 9/2023 tuổi Nhâm Tuất có bao nhiêu ngày tốt?
Có 7/30 ngày tốt cho tuổi Nhâm Tuất (từ điểm 6/10): 1, 3, 8, 9, 16, 24 và 29/9, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 3, 8 và 29/9.
Tháng 9/2023 dương lịch phần lớn là tháng Tân Dậu (từ tiết Bạch Lộ ngày 8/9; 1–7/9 còn thuộc tháng Canh Thân). Với tuổi Nhâm Tuất sinh năm 1982 (Đại Hải Thủy), tháng Dậu hại tuổi Tuất — việc nhiều người cùng tham gia dễ trục trặc, nên chốt rõ phân công; can Tân là Chính Ấn của can Nhâm — tháng được nâng đỡ — hợp nhập trạch, về nhà mới, các lễ có người lớn chứng kiến. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 6/10 (thuận).
Lọc riêng cho tuổi Nhâm Tuất: đã loại 15 ngày phạm Bách Kỵ, 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 5 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là nhập trạch (7 ngày), ít nhất là cưới hỏi (3 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 3/9 (Chủ nhật), 9/9 (Thứ 7), 16/9 (Thứ 7), 24/9 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Nhâm thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: trong các ngày tốt tháng này có 8/9 (Trực Thành). Năm 2023 tuổi Nhâm Tuất (tuổi mụ 42) phạm Kim Lâu Tử (hại con cái) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc; phạm Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 9/2023 cho tuổi Nhâm Tuất
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/09 Thứ 6 Âm lịch: 17/07 | Nhâm Tuất · Trực Mãn | Ngưu (hung) · Tư Mệnh (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | trùng chi tuổi; cùng hành Thủy | khai trương 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm (không cưới hỏi: sao Quả Tú kỵ cưới hỏi) | Dần (3h–5h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h) | Tử vi ngày |
| 03/09 Chủ nhật Âm lịch: 19/07 | Giáp Tý · Trực Định | Hư (hung) · Thanh Long (hoàng đạo) | 9 điểm — Rất tốt | bình hòa; Kim sinh Thủy | khai trương 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Trùng Phục kỵ cưới hỏi) | Tý (23h–1h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h) | Tử vi ngày |
| 08/09 Thứ 6 Âm lịch: 24/07 | Kỷ Tỵ · Trực Thành | Lâu (cát) · Chu Tước (hắc đạo) | 8 điểm — Rất tốt | bình hòa | khai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi) | Ngọ (11h–13h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 09/09 Thứ 7 Âm lịch: 25/07 | Canh Ngọ · Trực Thu | Vị (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | Ngọ tam hợp Tuất | cưới hỏi 7 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm | Tý (23h–1h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h) | Tử vi ngày |
| 16/09 Thứ 7 Âm lịch: 02/08 | Đinh Sửu · Trực Định | Liễu (hung) · Câu Trận (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | Sửu hình Tuất; cùng hành Thủy | khai trương 6 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm | Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 24/09 Chủ nhật Âm lịch: 10/08 | Ất Dậu · Trực Kiến | Phòng (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | Dậu hại Tuất; cùng hành Thủy | khai trương 7 điểm · nhập trạch 7 điểm | Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h) | Tử vi ngày |
| 29/09 Thứ 6 Âm lịch: 15/08 | Canh Dần · Trực Chấp | Ngưu (hung) · Thanh Long (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | Dần tam hợp Tuất | khai trương 8 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm | Tý (23h–1h), Tỵ (9h–11h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
Trong bảng của tuổi Nhâm Tuất, ngày 1/9, 3/9 còn thuộc tháng Canh Thân (trước tiết Bạch Lộ 04:26 ngày 8/9)[5]; các ngày khác thuộc tháng Tân Dậu. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 9/2023 cho tuổi Nhâm Tuất?
Chủ nhật 3/9/2023 (Giáp Tý, âm 19/7) — điểm 9/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 8 và 29/9 (điểm 8/10).
Tháng 9/2023 tuổi Nhâm Tuất nên tránh những ngày nào?
Có 23/30 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Nhâm Tuất — nặng nhất là 7 và 19/9 (ngày Thìn xung tuổi Tuất); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Thìn): 7/9 (Mậu Thìn, còn phạm Bách Kỵ), 19/9 (Canh Thìn, còn phạm Bách Kỵ).[4]
- Bách Kỵ — 15 ngày[2]:
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 2, 6, 11, 17, 21, 27/9
- Thọ Tử (tháng Thân, ngày Sửu; tháng Dậu, ngày Mùi): 4, 10, 22/9
- Sát Chủ (tháng Thân, ngày Sửu; tháng Dậu, ngày Thìn): 4, 19/9
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 7, 19, 28/9
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Dậu, ngày Tân): 10, 20, 30/9
- Dương Công Kỵ (ngày 29 tháng 7 âm): 13/9
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 5/9 (Nguyệt Phá); 15/9 (Vãng Vong); 18/9 (Nguyệt Phá).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 12/9 (điểm 5/10 — Dậu hại Tuất); 14/9 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 4); 23/9 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 3); 25/9 (điểm 4/10 — nạp âm Ốc Thượng Thổ khắc mệnh); 26/9 (điểm 3/10 — nạp âm Ốc Thượng Thổ khắc mệnh).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Nhâm Tuất sinh năm 1982. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 9/2023 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 9/2023 tuổi Quý Hợi 1983
- Ngày tốt tháng 9/2023 tuổi Giáp Tý 1984
- Ngày tốt tháng 9/2023 tuổi Ất Sửu 1985
- Ngày tốt tháng 9/2023 tuổi Bính Dần 1986
- Ngày tốt tháng 9/2023 tuổi Đinh Mão 1987
- Ngày tốt tháng 9/2023 tuổi Mậu Thìn 1988
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.