Ngày tốt tháng 5/2020 tuổi Nhâm Tý 1972
Tóm tắt nhanh
- 6/31 ngày tốt cho tuổi Nhâm Tý (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 2 ngày rất tốt: Thứ 3 12/5 (điểm 8/10), Thứ 6 22/5 (điểm 10/10).
- Đã loại cho tuổi Nhâm Tý: 14 ngày Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi, 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 8 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Tân Tỵ với tuổi Nhâm Tý: điểm 6/10 — Thuận.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 5/2020 tuổi Nhâm Tý có bao nhiêu ngày tốt?
Có 6/31 ngày tốt cho tuổi Nhâm Tý (từ điểm 6/10): 1, 12, 17, 18, 22 và 28/5, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 12 và 22/5.
Tháng 5/2020 dương lịch phần lớn là tháng Tân Tỵ (từ tiết Lập Hạ ngày 5/5; 1–4/5 còn thuộc tháng Canh Thìn). Với tuổi Nhâm Tý sinh năm 1972 (Tang Đố Mộc), chi tháng Tỵ bình hòa với tuổi Tý — chọn ngày chủ yếu theo cát hung của từng ngày; can Tân là Chính Ấn của can Nhâm — tháng được nâng đỡ — hợp nhập trạch, về nhà mới, các lễ có người lớn chứng kiến. Chi Tỵ là Thiên Ất Quý Nhân của can Nhâm: việc cần người đỡ đầu (xin phép, ký kết) thuận hơn thường lệ. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 6/10 (thuận).
Lọc riêng cho tuổi Nhâm Tý: đã loại 14 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi (ngày Ngọ), 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 8 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (6 ngày), ít nhất là cưới hỏi (3 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 17/5 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Nhâm thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: trong các ngày tốt tháng này có 12/5 (Trực Khai), 22/5 (Trực Thành). Năm 2020 tuổi Nhâm Tý (tuổi mụ 49) không phạm Kim Lâu, Hoang Ốc hay Tam Tai — việc lớn chỉ cần chọn đúng ngày giờ.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 5/2020 cho tuổi Nhâm Tý
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05 Thứ 6 Âm lịch: 09/04 | Giáp Thìn · Trực Kiến | Quỷ (hung) · Thanh Long (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | Thìn tam hợp Tý | khai trương 6 điểm · nhập trạch 6 điểm | Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h) | Tử vi ngày |
| 12/05 Thứ 3 Âm lịch: 20/04 | Ất Mão · Trực Khai | Vĩ (cát) · Nguyên Vũ (hắc đạo) | 8 điểm — Rất tốt | Mão hình Tý; Thủy sinh Mộc | khai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Tý (23h–1h), Dần (3h–5h) | Tử vi ngày |
| 17/05 Chủ nhật Âm lịch: 25/04 | Canh Thân · Trực Bình | Hư (hung) · Thiên Hình (hắc đạo) | 7 điểm — Tốt | Thân tam hợp Tý; cùng hành Mộc | khai trương 9 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h) | Tử vi ngày |
| 18/05 Thứ 2 Âm lịch: 26/04 | Tân Dậu · Trực Định | Nguy (hung) · Chu Tước (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | Dậu phá Tý; cùng hành Mộc | khai trương 6 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm | Tý (23h–1h), Dần (3h–5h) | Tử vi ngày |
| 22/05 Thứ 6 Âm lịch: 30/04 | Ất Sửu · Trực Thành | Lâu (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo) | 10 điểm — Rất tốt | Sửu lục hợp Tý | khai trương 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi) | Dần (3h–5h), Thân (15h–17h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 28/05 Thứ 5 Âm lịch: 06/04 | Tân Mùi · Trực Mãn | Tỉnh (cát) · Minh Đường (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | Mùi hại Tý | khai trương 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm (không cưới hỏi: sao Quả Tú kỵ cưới hỏi) | Dần (3h–5h), Thân (15h–17h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
Trong bảng của tuổi Nhâm Tý, ngày 1/5 còn thuộc tháng Canh Thìn (trước tiết Lập Hạ 07:51 phút ngày 5/5)[5]; các ngày khác thuộc tháng Tân Tỵ. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 5/2020 cho tuổi Nhâm Tý?
Thứ 6 22/5/2020 (Ất Sửu, âm 30/4) — điểm 10/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 12/5 (điểm 8/10).
Tháng 5/2020 tuổi Nhâm Tý nên tránh những ngày nào?
Có 25/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Nhâm Tý — nặng nhất là 3, 15 và 27/5 (ngày Ngọ xung tuổi Tý); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Ngọ): 3/5 (Bính Ngọ), 15/5 (Mậu Ngọ, còn phạm Bách Kỵ), 27/5 (Canh Ngọ, còn phạm Bách Kỵ).[4]
- Bách Kỵ — 14 ngày[2]:
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 5, 10, 14, 19, 25, 29/5
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 6, 15, 27/5
- Sát Chủ (tháng Tỵ, ngày Tuất): 7, 19, 31/5
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Tỵ, ngày Bính): 13, 23/5
- Thọ Tử (tháng Tỵ, ngày Tỵ): 14, 26/5
- Dương Công Kỵ (ngày 7 tháng 4 âm): 29/5
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 8/5 (Nguyệt Phá, Vãng Vong); 20/5 (Nguyệt Phá, Vãng Vong).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 2/5 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5); 4/5 (điểm 5/10 — Mùi hại Tý); 9/5 (điểm 1/10 — điểm ngày chung 0); 11/5 (điểm 3/10 — điểm ngày chung 2); 16/5 (điểm 3/10 — Mùi hại Tý); 21/5 (điểm 0/10 — nạp âm Hải Trung Kim khắc mệnh); 24/5 (điểm 5/10 — Mão hình Tý); 30/5 (điểm 4/10 — Dậu phá Tý, nạp âm Kiếm Phong Kim khắc mệnh).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Nhâm Tý sinh năm 1972. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 5/2020 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 5/2020 tuổi Quý Sửu 1973
- Ngày tốt tháng 5/2020 tuổi Giáp Dần 1974
- Ngày tốt tháng 5/2020 tuổi Ất Mão 1975
- Ngày tốt tháng 5/2020 tuổi Bính Thìn 1976
- Ngày tốt tháng 5/2020 tuổi Đinh Tỵ 1977
- Ngày tốt tháng 5/2020 tuổi Mậu Ngọ 1978
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.