Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 6/2022 tuổi Nhâm Tý 1972

Tóm tắt nhanh

  • 9/30 ngày tốt cho tuổi Nhâm Tý (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 4 ngày rất tốt: Thứ 3 14/6 (điểm 9/10), Thứ 4 15/6 (điểm 8/10), Thứ 4 29/6 (điểm 8/10), Thứ 5 30/6 (điểm 9/10).
  • Đã loại cho tuổi Nhâm Tý: 14 ngày Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi, 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 3 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Bính Ngọ với tuổi Nhâm Tý: điểm 6/10 — Thuận.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 6/2022 tuổi Nhâm Tý có bao nhiêu ngày tốt?

Có 9/30 ngày tốt cho tuổi Nhâm Tý (từ điểm 6/10): 6, 9, 14, 15, 17, 18, 27, 29 và 30/6, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 14, 15, 29 và 30/6.

Tháng 6/2022 dương lịch phần lớn là tháng Bính Ngọ (từ tiết Mang Chủng ngày 5/6; 1–4/6 còn thuộc tháng Ất Tỵ). Với tuổi Nhâm Tý sinh năm 1972 (Tang Đố Mộc), tháng Ngọ xung tuổi Tý — việc trọng đại như cưới hỏi, động thổ nên cân nhắc lùi sang tháng khác nếu hoãn được; can Bính là Thiên Tài của can Nhâm — tháng có cơ hội từ bên ngoài — hợp mở điểm bán mới, gặp đối tác, khai trương chi nhánh. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 6/10 (thuận).

Lọc riêng cho tuổi Nhâm Tý: đã loại 14 ngày phạm Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi (ngày Ngọ), 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 3 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (6 ngày), ít nhất là cưới hỏi (1 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 18/6 (Thứ 7) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.

Can Nhâm thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: trong các ngày tốt tháng này có 6/6 (Trực Thành), 18/6 (Trực Thành), 30/6 (Trực Thành). Năm 2022 tuổi Nhâm Tý (tuổi mụ 51) phạm Kim Lâu Tử (hại con cái) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc; phạm Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi; đang Tam Tai năm thứ 1 — khởi sự lớn nên chọn ngày thật kỹ.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 6/2022 cho tuổi Nhâm Tý

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
06/06 Thứ 2 Âm lịch: 08/05Canh Dần · Trực ThànhTâm (hung) · Bạch Hổ (hắc đạo)7 điểm — Tốtbình hòa; cùng hành Mộckhai trương 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi)Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h)Tử vi ngày
09/06 Thứ 5 Âm lịch: 11/05Quý Tỵ · Trực BếĐẩu (cát) · Nguyên Vũ (hắc đạo)6 điểm — Tốtbình hòa; Thủy sinh MộcViệc thường ngày (Trực Bế)Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tuất (19h–21h)Tử vi ngày
14/06 Thứ 3 Âm lịch: 16/05Mậu Tuất · Trực ĐịnhThất (cát) · Thiên Hình (hắc đạo)9 điểm — Rất tốtbình hòa; cùng hành Mộckhai trương 9 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmThìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h)Tử vi ngày
15/06 Thứ 4 Âm lịch: 17/05Kỷ Hợi · Trực ChấpBích (cát) · Chu Tước (hắc đạo)8 điểm — Rất tốtbình hòa; cùng hành Mộckhai trương 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm (không cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi)Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tuất (19h–21h)Tử vi ngày
17/06 Thứ 6 Âm lịch: 19/05Tân Sửu · Trực NguyLâu (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo)7 điểm — TốtSửu lục hợp TýViệc thường ngày (Trực Nguy)Dần (3h–5h), Thân (15h–17h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
18/06 Thứ 7 Âm lịch: 20/05Nhâm Dần · Trực ThànhVị (cát) · Bạch Hổ (hắc đạo)7 điểm — Tốtbình hòakhai trương 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi)Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h)Tử vi ngày
27/06 Thứ 2 Âm lịch: 29/05Tân Hợi · Trực ChấpTrương (cát) · Chu Tước (hắc đạo)6 điểm — Tốtbình hòakhai trương 6 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểm (không cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi)Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tuất (19h–21h)Tử vi ngày
29/06 Thứ 4 Âm lịch: 01/06Quý Sửu · Trực NguyChẩn (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtSửu lục hợp Tý; cùng hành MộcViệc thường ngày (Trực Nguy)Dần (3h–5h), Thân (15h–17h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
30/06 Thứ 5 Âm lịch: 02/06Giáp Dần · Trực ThànhGiác (cát) · Bạch Hổ (hắc đạo)9 điểm — Rất tốtbình hòa; Thủy sinh Mộckhai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi)Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h)Tử vi ngày

Các ngày trong bảng của tuổi Nhâm Tý đều thuộc tháng Bính Ngọ (từ tiết Mang Chủng 23:25 ngày 5/6).[5] Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 6/2022 cho tuổi Nhâm Tý?

Thứ 3 14/6/2022 (Mậu Tuất, âm 16/5) và Thứ 5 30/6/2022 (Giáp Dần, âm 2/6) — điểm 9/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 15 và 29/6 (điểm 8/10).

Tháng 6/2022 tuổi Nhâm Tý nên tránh những ngày nào?

Có 21/30 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Nhâm Tý — nặng nhất là 10 và 22/6 (ngày Ngọ xung tuổi Tý); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Ngọ): 10/6 (Giáp Ngọ), 22/6 (Bính Ngọ).[4]
  • Bách Kỵ — 14 ngày[2]:
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 1, 5, 11, 16, 20, 25/6
    • Sát Chủ (tháng Tỵ, ngày Tuất; tháng Ngọ, ngày Thìn): 2, 8, 20/6
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Tỵ, ngày Bính; tháng Ngọ, ngày Đinh): 2, 13, 23/6
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 3, 12, 21/6
    • Dương Công Kỵ (ngày 5 tháng 5 âm): 3/6
    • Thọ Tử (tháng Ngọ, ngày Tý): 16, 28/6
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 7/6 (Vãng Vong); 19/6 (Vãng Vong).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 4/6 (điểm 0/10 — điểm ngày chung 0); 24/6 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 4); 26/6 (điểm 5/10 — nạp âm Thoa Xuyến Kim khắc mệnh).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Nhâm Tý sinh năm 1972. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 6/2022 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.