Ngày tốt tháng 7/2024 tuổi Nhâm Tý 1972
Tóm tắt nhanh
- 8/31 ngày tốt cho tuổi Nhâm Tý (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 4 ngày rất tốt: Thứ 3 9/7 (điểm 9/10), Thứ 2 22/7 (điểm 10/10), Thứ 5 25/7 (điểm 8/10), Thứ 6 26/7 (điểm 8/10).
- Đã loại cho tuổi Nhâm Tý: 15 ngày Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi, 0 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 7 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Tân Mùi với tuổi Nhâm Tý: điểm 6/10 — Thuận.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 7/2024 tuổi Nhâm Tý có bao nhiêu ngày tốt?
Có 8/31 ngày tốt cho tuổi Nhâm Tý (từ điểm 6/10): 1, 4, 9, 13, 22, 25, 26 và 31/7, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 9, 22, 25 và 26/7.
Tháng 7/2024 dương lịch phần lớn là tháng Tân Mùi (từ tiết Tiểu Thử ngày 6/7; 1–5/7 còn thuộc tháng Canh Ngọ). Với tuổi Nhâm Tý sinh năm 1972 (Tang Đố Mộc), tháng Mùi hại tuổi Tý — việc nhiều người cùng tham gia dễ trục trặc, nên chốt rõ phân công; can Tân là Chính Ấn của can Nhâm — tháng được nâng đỡ — hợp nhập trạch, về nhà mới, các lễ có người lớn chứng kiến. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 6/10 (thuận).
Lọc riêng cho tuổi Nhâm Tý: đã loại 15 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi (ngày Ngọ) và 7 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (5 ngày), ít nhất là cưới hỏi (2 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 13/7 (Thứ 7) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Nhâm thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: trong các ngày tốt tháng này có 1/7 (Trực Thành), 26/7 (Trực Thành). Năm 2024 tuổi Nhâm Tý (tuổi mụ 53) phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc; đang Tam Tai năm thứ 3 — khởi sự lớn nên chọn ngày thật kỹ.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 7/2024 cho tuổi Nhâm Tý
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/07 Thứ 2 Âm lịch: 26/05 | Bính Dần · Trực Thành | Tâm (hung) · Bạch Hổ (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi) | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h) | Tử vi ngày |
| 04/07 Thứ 5 Âm lịch: 29/05 | Kỷ Tỵ · Trực Bế | Đẩu (cát) · Nguyên Vũ (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa; cùng hành Mộc | Việc thường ngày (Trực Bế) | Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 09/07 Thứ 3 Âm lịch: 04/06 | Giáp Tuất · Trực Bình | Thất (cát) · Thanh Long (hoàng đạo) | 9 điểm — Rất tốt | bình hòa | khai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm | Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h) | Tử vi ngày |
| 13/07 Thứ 7 Âm lịch: 08/06 | Mậu Dần · Trực Nguy | Vị (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa | Việc thường ngày (Trực Nguy) | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h) | Tử vi ngày |
| 22/07 Thứ 2 Âm lịch: 17/06 | Đinh Hợi · Trực Định | Trương (cát) · Minh Đường (hoàng đạo) | 10 điểm — Rất tốt | bình hòa | khai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 25/07 Thứ 5 Âm lịch: 20/06 | Canh Dần · Trực Nguy | Giác (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | bình hòa; cùng hành Mộc | Việc thường ngày (Trực Nguy) | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h) | Tử vi ngày |
| 26/07 Thứ 6 Âm lịch: 21/06 | Tân Mão · Trực Thành | Cang (hung) · Thiên Đức (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | Mão hình Tý; cùng hành Mộc | khai trương 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi) | Tý (23h–1h), Dần (3h–5h) | Tử vi ngày |
| 31/07 Thứ 4 Âm lịch: 26/06 | Bính Thân · Trực Trừ | Cơ (cát) · Tư Mệnh (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | Thân tam hợp Tý | khai trương 7 điểm · động thổ 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h) | Tử vi ngày |
Trong bảng của tuổi Nhâm Tý, ngày 1/7, 4/7 còn thuộc tháng Canh Ngọ (trước tiết Tiểu Thử 21:19 ngày 6/7)[5]; các ngày khác thuộc tháng Tân Mùi. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 7/2024 cho tuổi Nhâm Tý?
Thứ 2 22/7/2024 (Đinh Hợi, âm 17/6) — điểm 10/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 9/7 (điểm 9/10).
Tháng 7/2024 tuổi Nhâm Tý nên tránh những ngày nào?
Có 23/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Nhâm Tý — nặng nhất là 5, 17 và 29/7 (ngày Ngọ xung tuổi Tý); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Ngọ): 5/7 (Canh Ngọ), 17/7 (Nhâm Ngọ, còn phạm Bách Kỵ), 29/7 (Giáp Ngọ, còn phạm Bách Kỵ).[4]
- Bách Kỵ — 15 ngày[2]:
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 2, 8, 12, 18, 23, 27/7
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Ngọ, ngày Đinh; tháng Mùi, ngày Kỷ): 2, 14, 24/7
- Sát Chủ (tháng Ngọ, ngày Thìn; tháng Mùi, ngày Thìn): 3, 15, 27/7
- Dương Công Kỵ (ngày 3 tháng 6 âm): 8/7
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 10, 19, 28/7
- Thọ Tử (tháng Mùi, ngày Ngọ): 17, 29/7
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 6/7 (điểm 2/10 — Mùi hại Tý); 7/7 (điểm 4/10 — nạp âm Kiếm Phong Kim khắc mệnh); 11/7 (điểm 2/10 — điểm ngày chung 1); 16/7 (điểm 5/10 — nạp âm Bạch Lạp Kim khắc mệnh); 20/7 (điểm 2/10 — Dậu phá Tý); 21/7 (điểm 3/10 — điểm ngày chung 3); 30/7 (điểm 3/10 — Mùi hại Tý, nạp âm Sa Trung Kim khắc mệnh).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Nhâm Tý sinh năm 1972. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 7/2024 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 7/2024 tuổi Quý Sửu 1973
- Ngày tốt tháng 7/2024 tuổi Giáp Dần 1974
- Ngày tốt tháng 7/2024 tuổi Ất Mão 1975
- Ngày tốt tháng 7/2024 tuổi Bính Thìn 1976
- Ngày tốt tháng 7/2024 tuổi Đinh Tỵ 1977
- Ngày tốt tháng 7/2024 tuổi Mậu Ngọ 1978
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.