Ngày tốt tháng 4/2024 tuổi Quý Mão 1963
Tóm tắt nhanh
- 5/30 ngày tốt cho tuổi Quý Mão (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 2 ngày rất tốt: Thứ 2 8/4 (điểm 9/10), Thứ 7 20/4 (điểm 8/10).
- Đã loại cho tuổi Quý Mão: 14 ngày Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi, 4 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 5 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Mậu Thìn với tuổi Quý Mão: điểm 7/10 — Thuận.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 4/2024 tuổi Quý Mão có bao nhiêu ngày tốt?
Có 5/30 ngày tốt cho tuổi Quý Mão (từ điểm 6/10): 6, 8, 9, 20 và 23/4, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 8 và 20/4.
Tháng 4/2024 dương lịch phần lớn là tháng Mậu Thìn (từ tiết Thanh Minh ngày 4/4; 1–3/4 còn thuộc tháng Đinh Mão). Với tuổi Quý Mão sinh năm 1963 (Kim Bạch Kim), tháng Thìn hại tuổi Mão — việc nhiều người cùng tham gia dễ trục trặc, nên chốt rõ phân công; can Mậu là Chính Quan của can Quý — tháng thuận giấy tờ, ký kết và cưới hỏi — những việc cần sự chính thức. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 7/10 (thuận).
Lọc riêng cho tuổi Quý Mão: đã loại 14 ngày phạm Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi (ngày Dậu), 4 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 5 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (4 ngày), ít nhất là cưới hỏi (2 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 6/4 (Thứ 7), 20/4 (Thứ 7) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Quý thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: tháng 4 không ngày tốt nào mang các trực đó, nên chọn theo điểm trong bảng. Năm 2024 tuổi Quý Mão (tuổi mụ 62) phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 4/2024 cho tuổi Quý Mão
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04 Thứ 7 Âm lịch: 28/02 | Canh Tý · Trực Thành | Đê (hung) · Thiên Lao (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | Tý hình Mão; Thổ sinh Kim | khai trương 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm (không cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi) | Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Thân (15h–17h) | Tử vi ngày |
| 08/04 Thứ 2 Âm lịch: 30/02 | Nhâm Dần · Trực Khai | Tâm (hung) · Tư Mệnh (hoàng đạo) | 9 điểm — Rất tốt | bình hòa; cùng hành Kim | khai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Sửu (1h–3h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 09/04 Thứ 3 Âm lịch: 01/03 | Quý Mão · Trực Bế | Vĩ (cát) · Câu Trận (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | trùng chi tuổi; cùng hành Kim | Việc thường ngày (Trực Bế) | Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Mùi (13h–15h) | Tử vi ngày |
| 20/04 Thứ 7 Âm lịch: 12/03 | Giáp Dần · Trực Khai | Vị (cát) · Tư Mệnh (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | bình hòa | khai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Sửu (1h–3h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 23/04 Thứ 3 Âm lịch: 15/03 | Đinh Tỵ · Trực Trừ | Chủy (hung) · Minh Đường (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa; Thổ sinh Kim | khai trương 6 điểm · động thổ 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểm | Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
Các ngày trong bảng của tuổi Quý Mão đều thuộc tháng Mậu Thìn (từ tiết Thanh Minh 14:02 ngày 4/4).[5] Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 4/2024 cho tuổi Quý Mão?
Thứ 2 8/4/2024 (Nhâm Dần, âm 30/2) — điểm 9/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 20/4 (điểm 8/10).
Tháng 4/2024 tuổi Quý Mão nên tránh những ngày nào?
Có 25/30 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Quý Mão — nặng nhất là 3, 15 và 27/4 (ngày Dậu xung tuổi Mão); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Dậu): 3/4 (Đinh Dậu), 15/4 (Kỷ Dậu, còn phạm Bách Kỵ), 27/4 (Tân Dậu).[4]
- Bách Kỵ — 14 ngày[2]:
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 1, 13, 22/4
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Mão, ngày Ất; tháng Thìn, ngày Kỷ): 1, 5, 15, 25/4
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 5, 11, 15, 21, 26, 30/4
- Thọ Tử (tháng Thìn, ngày Hợi): 5, 17, 29/4
- Sát Chủ (tháng Thìn, ngày Sửu): 7, 19/4
- Dương Công Kỵ (ngày 9 tháng 3 âm): 17/4
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 4/4 (Nguyệt Phá); 14/4 (Vãng Vong); 16/4 (Nguyệt Phá); 28/4 (Nguyệt Phá).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 2/4 (điểm 4/10 — nạp âm Sơn Hạ Hỏa khắc mệnh); 10/4 (điểm 5/10 — Thìn hại Mão, nạp âm Phú Đăng Hỏa khắc mệnh); 12/4 (điểm 1/10 — Ngọ phá Mão); 18/4 (điểm 5/10 — Tý hình Mão); 24/4 (điểm 2/10 — Ngọ phá Mão, nạp âm Thiên Thượng Hỏa khắc mệnh).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Quý Mão sinh năm 1963. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 4/2024 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 4/2024 tuổi Giáp Thìn 1964
- Ngày tốt tháng 4/2024 tuổi Ất Tỵ 1965
- Ngày tốt tháng 4/2024 tuổi Bính Ngọ 1966
- Ngày tốt tháng 4/2024 tuổi Đinh Mùi 1967
- Ngày tốt tháng 4/2024 tuổi Mậu Thân 1968
- Ngày tốt tháng 4/2024 tuổi Kỷ Dậu 1969
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.