Ngày tốt tháng 9/2024 tuổi Quý Mão 1963
Tóm tắt nhanh
- 8/30 ngày tốt cho tuổi Quý Mão (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 4 ngày rất tốt: Thứ 4 4/9 (điểm 8/10), Thứ 4 11/9 (điểm 10/10), Thứ 5 19/9 (điểm 9/10), Thứ 5 26/9 (điểm 8/10).
- Đã loại cho tuổi Quý Mão: 14 ngày Bách Kỵ, 3 ngày xung tuổi, 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 3 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Quý Dậu với tuổi Quý Mão: điểm 4/10 — Kém.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 9/2024 tuổi Quý Mão có bao nhiêu ngày tốt?
Có 8/30 ngày tốt cho tuổi Quý Mão (từ điểm 6/10): 2, 4, 10, 11, 19, 22, 23 và 26/9, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 4, 11, 19 và 26/9.
Tháng 9/2024 dương lịch phần lớn là tháng Quý Dậu (từ tiết Bạch Lộ ngày 7/9; 1–6/9 còn thuộc tháng Nhâm Thân). Với tuổi Quý Mão sinh năm 1963 (Kim Bạch Kim), tháng Dậu xung tuổi Mão — việc trọng đại như cưới hỏi, động thổ nên cân nhắc lùi sang tháng khác nếu hoãn được; can Quý là Tỷ Kiên của can Quý — tháng hợp việc làm chung, góp sức cùng người thân quen; việc đứng tên một mình nên chọn ngày thật chắc. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 4/10 (kém).
Lọc riêng cho tuổi Quý Mão: đã loại 14 ngày phạm Bách Kỵ, 3 ngày xung tuổi (ngày Dậu), 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 3 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là giao dịch ký hợp đồng (7 ngày), ít nhất là động thổ (5 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 22/9 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Quý thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 10/9 (Trực Định), 22/9 (Trực Định). Năm 2024 tuổi Quý Mão (tuổi mụ 62) phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 9/2024 cho tuổi Quý Mão
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/09 Thứ 2 Âm lịch: 30/07 | Kỷ Tỵ · Trực Thu | Nguy (hung) · Thiên Đức (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa | cưới hỏi 7 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm | Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 04/09 Thứ 4 Âm lịch: 02/08 | Tân Mùi · Trực Bế | Bích (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | Mùi tam hợp Mão; Thổ sinh Kim | Việc thường ngày (Trực Bế) | Dần (3h–5h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 10/09 Thứ 3 Âm lịch: 08/08 | Đinh Sửu · Trực Định | Chủy (hung) · Câu Trận (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 6 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm | Dần (3h–5h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 11/09 Thứ 4 Âm lịch: 09/08 | Mậu Dần · Trực Chấp | Sâm (cát) · Thanh Long (hoàng đạo) | 10 điểm — Rất tốt | bình hòa; Thổ sinh Kim | khai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Sửu (1h–3h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 19/09 Thứ 5 Âm lịch: 17/08 | Bính Tuất · Trực Trừ | Giác (cát) · Thiên Lao (hắc đạo) | 9 điểm — Rất tốt | Tuất lục hợp Mão; Thổ sinh Kim | khai trương 9 điểm · động thổ 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm | Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 22/09 Chủ nhật Âm lịch: 20/08 | Kỷ Sửu · Trực Định | Phòng (cát) · Câu Trận (hắc đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 7 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm | Dần (3h–5h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 23/09 Thứ 2 Âm lịch: 21/08 | Canh Dần · Trực Chấp | Tâm (hung) · Thanh Long (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 7 điểm · cưới hỏi 7 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm | Sửu (1h–3h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 26/09 Thứ 5 Âm lịch: 24/08 | Quý Tỵ · Trực Thành | Đẩu (cát) · Chu Tước (hắc đạo) | 8 điểm — Rất tốt | bình hòa | khai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi) | Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
Trong bảng của tuổi Quý Mão, ngày 2/9, 4/9 còn thuộc tháng Nhâm Thân (trước tiết Bạch Lộ 10:11 ngày 7/9)[5]; các ngày khác thuộc tháng Quý Dậu. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 9/2024 cho tuổi Quý Mão?
Thứ 4 11/9/2024 (Mậu Dần, âm 9/8) — điểm 10/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 19/9 (điểm 9/10).
Tháng 9/2024 tuổi Quý Mão nên tránh những ngày nào?
Có 22/30 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Quý Mão — nặng nhất là 6, 18 và 30/9 (ngày Dậu xung tuổi Mão); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Dậu): 6/9 (Quý Dậu), 18/9 (Ất Dậu), 30/9 (Đinh Dậu).[4]
- Bách Kỵ — 14 ngày[2]:
- Dương Công Kỵ (ngày 29 tháng 7 âm; ngày 27 tháng 8 âm): 1, 29/9
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Thân, ngày Canh; tháng Dậu, ngày Tân): 3, 14, 24/9
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 5, 9, 15, 20, 24, 29/9
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 7, 16, 25/9
- Sát Chủ (tháng Dậu, ngày Thìn): 13, 25/9
- Thọ Tử (tháng Dậu, ngày Mùi): 16, 28/9
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 12/9 (Nguyệt Phá); 21/9 (Vãng Vong).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 8/9 (điểm 2/10 — nạp âm Sơn Đầu Hỏa khắc mệnh); 17/9 (điểm 3/10 — điểm ngày chung 3); 27/9 (điểm 3/10 — Ngọ phá Mão).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Quý Mão sinh năm 1963. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 9/2024 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 9/2024 tuổi Giáp Thìn 1964
- Ngày tốt tháng 9/2024 tuổi Ất Tỵ 1965
- Ngày tốt tháng 9/2024 tuổi Bính Ngọ 1966
- Ngày tốt tháng 9/2024 tuổi Đinh Mùi 1967
- Ngày tốt tháng 9/2024 tuổi Mậu Thân 1968
- Ngày tốt tháng 9/2024 tuổi Kỷ Dậu 1969
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.