Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 12/2021 tuổi Quý Tỵ 1953

Tóm tắt nhanh

  • 7/31 ngày tốt cho tuổi Quý Tỵ (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 6 ngày rất tốt: Thứ 6 3/12 (điểm 10/10), Thứ 3 7/12 (điểm 9/10), Thứ 3 14/12 (điểm 8/10), Thứ 4 15/12 (điểm 8/10), Chủ nhật 19/12 (điểm 10/10), Thứ 4 22/12 (điểm 8/10).
  • Đã loại cho tuổi Quý Tỵ: 16 ngày Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi, 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 4 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Canh Tý với tuổi Quý Tỵ: điểm 6/10 — Thuận.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 12/2021 tuổi Quý Tỵ có bao nhiêu ngày tốt?

Có 7/31 ngày tốt cho tuổi Quý Tỵ (từ điểm 6/10): 3, 7, 14, 15, 19, 22 và 23/12, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 3, 7, 14, 15, 19 và 22/12.

Tháng 12/2021 dương lịch phần lớn là tháng Canh Tý (từ tiết Đại Tuyết ngày 7/12; 1–6/12 còn thuộc tháng Kỷ Hợi). Với tuổi Quý Tỵ sinh năm 1953 (Trường Lưu Thủy), chi tháng Tý bình hòa với tuổi Tỵ — chọn ngày chủ yếu theo cát hung của từng ngày; can Canh là Chính Ấn của can Quý — tháng được nâng đỡ — hợp nhập trạch, về nhà mới, các lễ có người lớn chứng kiến. Chi Tý là Lộc của can Quý: hợp các việc sinh lời như khai trương, mua bán. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 6/10 (thuận).

Lọc riêng cho tuổi Quý Tỵ: đã loại 16 ngày phạm Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi (ngày Hợi), 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 4 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là giao dịch ký hợp đồng (7 ngày), ít nhất là cưới hỏi (3 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 19/12 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.

Can Quý thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 22/12 (Trực Định). Năm 2021 tuổi Quý Tỵ (tuổi mụ 69) phạm Kim Lâu Tử (hại con cái) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc; phạm Hoang Ốc cung Tam Địa Sát — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi; đang Tam Tai năm thứ 3 — khởi sự lớn nên chọn ngày thật kỹ.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 12/2021 cho tuổi Quý Tỵ

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
03/12 Thứ 6 Âm lịch: 29/10Ất Dậu · Trực KhaiLâu (cát) · Chu Tước (hắc đạo)10 điểm — Rất tốtDậu tam hợp Tỵ; cùng hành Thủykhai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmMão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
07/12 Thứ 3 Âm lịch: 04/11Kỷ Sửu · Trực TrừChủy (hung) · Thiên Đức (hoàng đạo)9 điểm — Rất tốtSửu tam hợp Tỵkhai trương 9 điểm · động thổ 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểmMão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Tuất (19h–21h)Tử vi ngày
14/12 Thứ 3 Âm lịch: 11/11Bính Thân · Trực ThànhDực (hung) · Thanh Long (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtThân lục hợp, hình, phá Tỵkhai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi)Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h)Tử vi ngày
15/12 Thứ 4 Âm lịch: 12/11Đinh Dậu · Trực ThuChẩn (cát) · Minh Đường (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtDậu tam hợp Tỵđộng thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm (không cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi)Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
19/12 Chủ nhật Âm lịch: 16/11Tân Sửu · Trực TrừPhòng (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo)10 điểm — Rất tốtSửu tam hợp Tỵkhai trương 10 điểm · động thổ 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmMão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Tuất (19h–21h)Tử vi ngày
22/12 Thứ 4 Âm lịch: 19/11Giáp Thìn · Trực ĐịnhCơ (cát) · Thiên Lao (hắc đạo)8 điểm — Rất tốtbình hòakhai trương 8 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmThìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
23/12 Thứ 5 Âm lịch: 20/11Ất Tỵ · Trực ChấpĐẩu (cát) · Nguyên Vũ (hắc đạo)7 điểm — Tốttrùng chi tuổikhai trương 7 điểm · cưới hỏi 7 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểmSửu (1h–3h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h)Tử vi ngày

Trong bảng của tuổi Quý Tỵ, ngày 3/12 còn thuộc tháng Kỷ Hợi (trước tiết Đại Tuyết 04:57 ngày 7/12)[5]; các ngày khác thuộc tháng Canh Tý. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 12/2021 cho tuổi Quý Tỵ?

Thứ 6 3/12/2021 (Ất Dậu, âm 29/10) và Chủ nhật 19/12/2021 (Tân Sửu, âm 16/11) — điểm 10/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 7/12 (điểm 9/10).

Tháng 12/2021 tuổi Quý Tỵ nên tránh những ngày nào?

Có 24/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Quý Tỵ — nặng nhất là 5, 17 và 29/12 (ngày Hợi xung tuổi Tỵ); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Hợi): 5/12 (Đinh Hợi), 17/12 (Kỷ Hợi, còn phạm Bách Kỵ), 29/12 (Tân Hợi).[4]
  • Bách Kỵ — 16 ngày[2]:
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 1, 6, 10, 16, 21, 25, 30/12
    • Thọ Tử (tháng Hợi, ngày Thân; tháng Tý, ngày Mão): 2, 9, 21/12
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 8, 17, 26/12
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Tý, ngày Quý): 11, 21, 31/12
    • Sát Chủ (tháng Tý, ngày Mùi): 13, 25/12
    • Dương Công Kỵ (ngày 21 tháng 11 âm): 24/12
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 12/12 (Nguyệt Phá); 28/12 (Vãng Vong).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 4/12 (điểm 4/10 — nạp âm Ốc Thượng Thổ khắc mệnh); 18/12 (điểm 4/10 — nạp âm Bích Thượng Thổ khắc mệnh); 20/12 (điểm 2/10 — Dần hình, hại Tỵ); 27/12 (điểm 5/10 — nạp âm Đại Trạch Thổ khắc mệnh).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Quý Tỵ sinh năm 1953. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 12/2021 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.