Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 9/2024 tuổi Tân Dậu 1981

Tóm tắt nhanh

  • 9/30 ngày tốt cho tuổi Tân Dậu (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 6 ngày rất tốt: Thứ 2 2/9 (điểm 9/10), Thứ 3 10/9 (điểm 8/10), Thứ 4 11/9 (điểm 9/10), Chủ nhật 22/9 (điểm 9/10), Thứ 2 23/9 (điểm 8/10), Thứ 5 26/9 (điểm 10/10).
  • Đã loại cho tuổi Tân Dậu: 14 ngày Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi, 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 4 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Quý Dậu với tuổi Tân Dậu: điểm 5/10 — Trung bình.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 9/2024 tuổi Tân Dậu có bao nhiêu ngày tốt?

Có 9/30 ngày tốt cho tuổi Tân Dậu (từ điểm 6/10): 2, 4, 10, 11, 18, 19, 22, 23 và 26/9, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 2, 10, 11, 22, 23 và 26/9.

Tháng 9/2024 dương lịch phần lớn là tháng Quý Dậu (từ tiết Bạch Lộ ngày 7/9; 1–6/9 còn thuộc tháng Nhâm Thân). Với tuổi Tân Dậu sinh năm 1981 (Thạch Lựu Mộc), tháng Dậu tự hình với tuổi Dậu — tránh dồn nhiều việc lớn vào cùng một tuần; can Quý là Thực Thần của can Tân — tháng thuận ra mắt, mở hàng, tổ chức tiệc — hợp khai trương và lễ ăn hỏi. Chi Dậu là Lộc của can Tân: hợp các việc sinh lời như khai trương, mua bán. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 5/10 (trung bình).

Lọc riêng cho tuổi Tân Dậu: đã loại 14 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi (ngày Mão), 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 4 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (7 ngày), ít nhất là động thổ (5 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 22/9 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.

Can Tân thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 10/9 (Trực Định), 22/9 (Trực Định). Năm 2024 tuổi Tân Dậu (tuổi mụ 44) phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 9/2024 cho tuổi Tân Dậu

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
02/09 Thứ 2 Âm lịch: 30/07Kỷ Tỵ · Trực ThuNguy (hung) · Thiên Đức (hoàng đạo)9 điểm — Rất tốtTỵ tam hợp Dậu; cùng hành Mộccưới hỏi 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểmSửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h)Tử vi ngày
04/09 Thứ 4 Âm lịch: 02/08Tân Mùi · Trực BếBích (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo)6 điểm — Tốtbình hòaViệc thường ngày (Trực Bế)Dần (3h–5h), Tỵ (9h–11h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
10/09 Thứ 3 Âm lịch: 08/08Đinh Sửu · Trực ĐịnhChủy (hung) · Câu Trận (hắc đạo)8 điểm — Rất tốtSửu tam hợp Dậu; Thủy sinh Mộckhai trương 8 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmDần (3h–5h), Tỵ (9h–11h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
11/09 Thứ 4 Âm lịch: 09/08Mậu Dần · Trực ChấpSâm (cát) · Thanh Long (hoàng đạo)9 điểm — Rất tốtbình hòakhai trương 9 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểmSửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h)Tử vi ngày
18/09 Thứ 4 Âm lịch: 16/08Ất Dậu · Trực KiếnChẩn (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo)7 điểm — TốtDậu tự hình (trùng chi tuổi); Thủy sinh Mộckhai trương 7 điểm · nhập trạch 7 điểmDần (3h–5h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h)Tử vi ngày
19/09 Thứ 5 Âm lịch: 17/08Bính Tuất · Trực TrừGiác (cát) · Thiên Lao (hắc đạo)6 điểm — TốtTuất hại Dậukhai trương 6 điểm · động thổ 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmThìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h)Tử vi ngày
22/09 Chủ nhật Âm lịch: 20/08Kỷ Sửu · Trực ĐịnhPhòng (cát) · Câu Trận (hắc đạo)9 điểm — Rất tốtSửu tam hợp Dậukhai trương 9 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmDần (3h–5h), Tỵ (9h–11h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
23/09 Thứ 2 Âm lịch: 21/08Canh Dần · Trực ChấpTâm (hung) · Thanh Long (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtbình hòa; cùng hành Mộckhai trương 8 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểmSửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h)Tử vi ngày
26/09 Thứ 5 Âm lịch: 24/08Quý Tỵ · Trực ThànhĐẩu (cát) · Chu Tước (hắc đạo)10 điểm — Rất tốtTỵ tam hợp Dậu; Thủy sinh Mộckhai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi)Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h)Tử vi ngày

Trong bảng của tuổi Tân Dậu, ngày 2/9, 4/9 còn thuộc tháng Nhâm Thân (trước tiết Bạch Lộ 10:11 ngày 7/9)[5]; các ngày khác thuộc tháng Quý Dậu. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 9/2024 cho tuổi Tân Dậu?

Thứ 5 26/9/2024 (Quý Tỵ, âm 24/8) — điểm 10/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 2, 11 và 22/9 (điểm 9/10).

Tháng 9/2024 tuổi Tân Dậu nên tránh những ngày nào?

Có 21/30 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Tân Dậu — nặng nhất là 12 và 24/9 (ngày Mão xung tuổi Dậu); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Mão): 12/9 (Kỷ Mão), 24/9 (Tân Mão, còn phạm Bách Kỵ).[4]
  • Bách Kỵ — 14 ngày[2]:
    • Dương Công Kỵ (ngày 29 tháng 7 âm; ngày 27 tháng 8 âm): 1, 29/9
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Thân, ngày Canh; tháng Dậu, ngày Tân): 3, 14, 24/9
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 5, 9, 15, 20, 24, 29/9
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 7, 16, 25/9
    • Sát Chủ (tháng Dậu, ngày Thìn): 13, 25/9
    • Thọ Tử (tháng Dậu, ngày Mùi): 16, 28/9
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 6/9 (Vãng Vong); 21/9 (Vãng Vong).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 8/9 (điểm 2/10 — điểm ngày chung 2); 17/9 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 3); 27/9 (điểm 2/10 — nạp âm Sa Trung Kim khắc mệnh); 30/9 (điểm 4/10 — Dậu tự hình (trùng chi tuổi)).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Tân Dậu sinh năm 1981. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 9/2024 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.