Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 1/2025 tuổi Tân Dậu 1981

Tóm tắt nhanh

  • 5/31 ngày tốt cho tuổi Tân Dậu (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 2 ngày rất tốt: Thứ 4 15/1 (điểm 8/10), Thứ 6 24/1 (điểm 10/10).
  • Đã loại cho tuổi Tân Dậu: 18 ngày Bách Kỵ, 0 ngày xung tuổi, 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 5 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Đinh Sửu với tuổi Tân Dậu: điểm 7/10 — Thuận.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 1/2025 tuổi Tân Dậu có bao nhiêu ngày tốt?

Có 5/31 ngày tốt cho tuổi Tân Dậu (từ điểm 6/10): 3, 9, 15, 24 và 27/1, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 15 và 24/1.

Tháng 1/2025 dương lịch phần lớn là tháng Đinh Sửu (từ tiết Tiểu Hàn ngày 5/1; 1–4/1 còn thuộc tháng Bính Tý). Với tuổi Tân Dậu sinh năm 1981 (Thạch Lựu Mộc), chi tháng Sửu tam hợp với tuổi Dậu nên nền tháng thuận, việc lớn dễ tìm được ngày hợp; can Đinh là Thất Sát của can Tân — tháng nhiều sức ép — động thổ, sửa nhà, việc có rủi ro nên chọn ngày thật kỹ, đừng làm gấp. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 7/10 (thuận).

Lọc riêng cho tuổi Tân Dậu: đã loại 18 ngày phạm Bách Kỵ, 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 5 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (3 ngày), ít nhất là cưới hỏi (1 ngày). Không có ngày tốt nào rơi vào cuối tuần — việc cần đông người nên thu xếp nghỉ giữa tuần.

Can Tân thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 24/1 (Trực Định). Năm 2024 tuổi Tân Dậu (tuổi mụ 44) phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 1/2025 cho tuổi Tân Dậu

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
03/01 Thứ 6 Âm lịch: 04/12Nhâm Thân · Trực ThànhQuỷ (hung) · Thanh Long (hoàng đạo)7 điểm — Tốtbình hòakhai trương 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi)Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h)Tử vi ngày
09/01 Thứ 5 Âm lịch: 10/12Mậu Dần · Trực TrừGiác (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo)6 điểm — Tốtbình hòakhai trương 6 điểm · động thổ 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmSửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h)Tử vi ngày
15/01 Thứ 4 Âm lịch: 16/12Giáp Thân · Trực NguyCơ (cát) · Tư Mệnh (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtbình hòa; Thủy sinh MộcViệc thường ngày (Trực Nguy)Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h)Tử vi ngày
24/01 Thứ 6 Âm lịch: 25/12Quý Tỵ · Trực ĐịnhLâu (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo)10 điểm — Rất tốtTỵ tam hợp Dậu; Thủy sinh Mộckhai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmSửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h)Tử vi ngày
27/01 Thứ 2 Âm lịch: 28/12Bính Thân · Trực NguyTất (cát) · Tư Mệnh (hoàng đạo)7 điểm — Tốtbình hòaViệc thường ngày (Trực Nguy)Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h)Tử vi ngày

Trong bảng của tuổi Tân Dậu, ngày 3/1 còn thuộc tháng Bính Tý (trước tiết Tiểu Hàn 09:32 ngày 5/1)[5]; các ngày khác thuộc tháng Đinh Sửu. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 1/2025 cho tuổi Tân Dậu?

Thứ 6 24/1/2025 (Quý Tỵ, âm 25/12) — điểm 10/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 15/1 (điểm 8/10).

Tháng 1/2025 tuổi Tân Dậu nên tránh những ngày nào?

Có 26/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Tân Dậu — nặng nhất là 10 và 22/1 (ngày Mão xung tuổi Dậu); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Mão): 10/1 (Kỷ Mão, còn phạm Bách Kỵ), 22/1 (Tân Mão, còn phạm Bách Kỵ).[4]
  • Bách Kỵ — 18 ngày[2]:
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 2, 6, 12, 17, 21, 26, 31/1
    • Sát Chủ (tháng Tý, ngày Mùi; tháng Sửu, ngày Thìn): 2, 11, 23/1
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 4, 13, 22/1
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Tý, ngày Quý; tháng Sửu, ngày Kỷ): 4, 10, 20, 30/1
    • Thọ Tử (tháng Sửu, ngày Dậu): 16, 28/1
    • Dương Công Kỵ (ngày 19 tháng 12 âm): 18/1
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 1/1 (Nguyệt Phá); 8/1 (Vãng Vong); 14/1 (Nguyệt Phá).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 5/1 (điểm 2/10 — Tuất hại Dậu); 7/1 (điểm 4/10 — Tý phá Dậu); 19/1 (điểm 3/10 — Tý phá Dậu); 25/1 (điểm 2/10 — nạp âm Sa Trung Kim khắc mệnh); 29/1 (điểm 5/10 — Tuất hại Dậu).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Tân Dậu sinh năm 1981. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 1/2025 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.