Ngày tốt tháng 9/2025 tuổi Tân Hợi 1971
Tóm tắt nhanh
- 3/30 ngày tốt cho tuổi Tân Hợi (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 1 ngày rất tốt: Thứ 3 30/9 (điểm 10/10).
- Đã loại cho tuổi Tân Hợi: 15 ngày Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi, 4 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 7 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Ất Dậu với tuổi Tân Hợi: điểm 6/10 — Thuận.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 9/2025 tuổi Tân Hợi có bao nhiêu ngày tốt?
Có 3/30 ngày tốt cho tuổi Tân Hợi (từ điểm 6/10): 17, 25 và 30/9, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 30/9.
Tháng 9/2025 dương lịch phần lớn là tháng Ất Dậu (từ tiết Bạch Lộ ngày 7/9; 1–6/9 còn thuộc tháng Giáp Thân). Với tuổi Tân Hợi sinh năm 1971 (Thoa Xuyến Kim), chi tháng Dậu bình hòa với tuổi Hợi — chọn ngày chủ yếu theo cát hung của từng ngày; can Ất là Thiên Tài của can Tân — tháng có cơ hội từ bên ngoài — hợp mở điểm bán mới, gặp đối tác, khai trương chi nhánh. Chi Dậu là Lộc của can Tân: hợp các việc sinh lời như khai trương, mua bán. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 6/10 (thuận).
Lọc riêng cho tuổi Tân Hợi: đã loại 15 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi (ngày Tỵ), 4 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 7 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (3 ngày), ít nhất là giao dịch ký hợp đồng (2 ngày). Không có ngày tốt nào rơi vào cuối tuần — việc cần đông người nên thu xếp nghỉ giữa tuần.
Can Tân thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 17/9 (Trực Định). Năm 2025 tuổi Tân Hợi (tuổi mụ 55) phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc; đang Tam Tai năm thứ 1 — khởi sự lớn nên chọn ngày thật kỹ.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 9/2025 cho tuổi Tân Hợi
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09 Thứ 4 Âm lịch: 26/07 | Kỷ Sửu · Trực Định | Chẩn (cát) · Câu Trận (hắc đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 7 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm | Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 25/09 Thứ 5 Âm lịch: 04/08 | Đinh Dậu · Trực Kiến | Đẩu (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 6 điểm · nhập trạch 6 điểm | Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Mùi (13h–15h) | Tử vi ngày |
| 30/09 Thứ 3 Âm lịch: 09/08 | Nhâm Dần · Trực Chấp | Thất (cát) · Thanh Long (hoàng đạo) | 10 điểm — Rất tốt | Dần lục hợp, phá Hợi; cùng hành Kim | khai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h) | Tử vi ngày |
Các ngày trong bảng của tuổi Tân Hợi đều thuộc tháng Ất Dậu (từ tiết Bạch Lộ 15:51 ngày 7/9).[5] Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 9/2025 cho tuổi Tân Hợi?
Thứ 3 30/9/2025 (Nhâm Dần, âm 9/8) — điểm 10/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 17/9 (điểm 7/10).
Tháng 9/2025 tuổi Tân Hợi nên tránh những ngày nào?
Có 27/30 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Tân Hợi — nặng nhất là 9 và 21/9 (ngày Tỵ xung tuổi Hợi); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Tỵ): 9/9 (Tân Tỵ, còn phạm Bách Kỵ), 21/9 (Quý Tỵ).[4]
- Bách Kỵ — 15 ngày[2]:
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 4, 9, 13, 18, 24, 28/9
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 5, 14, 26/9
- Thọ Tử (tháng Thân, ngày Sửu; tháng Dậu, ngày Mùi): 5, 11, 23/9
- Sát Chủ (tháng Thân, ngày Sửu; tháng Dậu, ngày Thìn): 5, 8, 20/9
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Dậu, ngày Tân): 9, 19, 29/9
- Dương Công Kỵ (ngày 29 tháng 7 âm): 20/9
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 1/9 (Vãng Vong); 6/9 (Nguyệt Phá); 7/9 (Nguyệt Phá); 16/9 (Vãng Vong).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 2/9 (điểm 5/10 — nạp âm Sơn Đầu Hỏa khắc mệnh); 3/9 (điểm 1/10 — Hợi tự hình (trùng chi tuổi), nạp âm Sơn Đầu Hỏa khắc mệnh); 10/9 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5); 12/9 (điểm 2/10 — Thân hại Hợi); 15/9 (điểm 4/10 — Hợi tự hình (trùng chi tuổi)); 22/9 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 3); 27/9 (điểm 1/10 — Hợi tự hình (trùng chi tuổi)).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Tân Hợi sinh năm 1971. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 9/2025 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 9/2025 tuổi Nhâm Tý 1972
- Ngày tốt tháng 9/2025 tuổi Quý Sửu 1973
- Ngày tốt tháng 9/2025 tuổi Giáp Dần 1974
- Ngày tốt tháng 9/2025 tuổi Ất Mão 1975
- Ngày tốt tháng 9/2025 tuổi Bính Thìn 1976
- Ngày tốt tháng 9/2025 tuổi Đinh Tỵ 1977
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.