Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 2/2022 tuổi Tân Mão 1951

Tóm tắt nhanh

  • 3/28 ngày tốt cho tuổi Tân Mão (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 1 ngày rất tốt: Thứ 3 15/2 (điểm 9/10).
  • Đã loại cho tuổi Tân Mão: 16 ngày Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi, 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 5 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Nhâm Dần với tuổi Tân Mão: điểm 6/10 — Thuận.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 2/2022 tuổi Tân Mão có bao nhiêu ngày tốt?

Có 3/28 ngày tốt cho tuổi Tân Mão (từ điểm 6/10): 2, 9 và 15/2, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 15/2.

Tháng 2/2022 dương lịch phần lớn là tháng Nhâm Dần (từ tiết Lập Xuân ngày 4/2; 1–3/2 còn thuộc tháng Tân Sửu). Với tuổi Tân Mão sinh năm 1951 (Tùng Bách Mộc), tháng Dần cùng phương với tuổi Mão — hợp việc làm cùng người quen, cùng nhóm; can Nhâm là Thương Quan của can Tân — tháng dễ va chạm lời nói — ký kết, làm việc với cơ quan nên đọc kỹ giấy tờ và ưu tiên ngày Trực Định. Chi Dần là Thiên Ất Quý Nhân của can Tân: việc cần người đỡ đầu (xin phép, ký kết) thuận hơn thường lệ. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 6/10 (thuận).

Lọc riêng cho tuổi Tân Mão: đã loại 16 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi (ngày Dậu), 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 5 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là nhập trạch (3 ngày), ít nhất là khai trương (1 ngày). Không có ngày tốt nào rơi vào cuối tuần — việc cần đông người nên thu xếp nghỉ giữa tuần.

Can Tân thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 9/2 (Trực Bình). Năm 2022 tuổi Tân Mão (tuổi mụ 72) phạm Hoang Ốc cung Tam Địa Sát — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 2/2022 cho tuổi Tân Mão

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
02/02 Thứ 4 Âm lịch: 02/01Bính Tuất · Trực ThuSâm (cát) · Thanh Long (hoàng đạo)6 điểm — TốtTuất lục hợp Mãocưới hỏi 6 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmTỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
09/02 Thứ 4 Âm lịch: 09/01Quý Tỵ · Trực BìnhChẩn (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo)6 điểm — Tốtbình hòa; Thủy sinh Mộckhai trương 8 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmMùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
15/02 Thứ 3 Âm lịch: 15/01Kỷ Hợi · Trực ThuVĩ (cát) · Câu Trận (hắc đạo)9 điểm — Rất tốtHợi tam hợp Mão; cùng hành Mộccưới hỏi 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểmMùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày

Trong bảng của tuổi Tân Mão, ngày 2/2 còn thuộc tháng Tân Sửu (trước tiết Lập Xuân 03:50 ngày 4/2)[5]; các ngày khác thuộc tháng Nhâm Dần. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 2/2022 cho tuổi Tân Mão?

Thứ 3 15/2/2022 (Kỷ Hợi, âm 15/1) — điểm 9/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 2 và 9/2 (điểm 6/10).

Tháng 2/2022 tuổi Tân Mão nên tránh những ngày nào?

Có 25/28 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Tân Mão — nặng nhất là 1, 13 và 25/2 (ngày Dậu xung tuổi Mão); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Dậu): 1/2 (Ất Dậu, còn phạm Bách Kỵ), 13/2 (Đinh Dậu, còn phạm Bách Kỵ), 25/2 (Kỷ Dậu).[4]
  • Bách Kỵ — 16 ngày[2]:
    • Thọ Tử (tháng Sửu, ngày Dậu; tháng Dần, ngày Tuất): 1, 14, 26/2
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 3, 7, 13, 18, 22, 27/2
    • Sát Chủ (tháng Dần, ngày Tý): 4, 16, 28/2
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 5, 14, 23/2
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Dần, ngày Giáp): 10, 20/2
    • Dương Công Kỵ (ngày 13 tháng 1 âm): 13/2
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 6/2 (Vãng Vong); 12/2 (Nguyệt Phá); 24/2 (Nguyệt Phá).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 8/2 (điểm 4/10 — Thìn hại Mão); 11/2 (điểm 5/10 — nạp âm Sa Trung Kim khắc mệnh); 17/2 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5); 19/2 (điểm 3/10 — nạp âm Kim Bạch Kim khắc mệnh); 21/2 (điểm 3/10 — điểm ngày chung 3).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Tân Mão sinh năm 1951. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 2/2022 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.