Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 11/2023 tuổi Tân Mão 1951

Tóm tắt nhanh

  • 4/30 ngày tốt cho tuổi Tân Mão (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 2 ngày rất tốt: Thứ 2 13/11 (điểm 10/10), Thứ 4 29/11 (điểm 9/10).
  • Đã loại cho tuổi Tân Mão: 16 ngày Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi, 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 5 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Quý Hợi với tuổi Tân Mão: điểm 10/10 — Rất thuận.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 11/2023 tuổi Tân Mão có bao nhiêu ngày tốt?

Có 4/30 ngày tốt cho tuổi Tân Mão (từ điểm 6/10): 12, 13, 28 và 29/11, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 13 và 29/11.

Tháng 11/2023 dương lịch phần lớn là tháng Quý Hợi (từ tiết Lập Đông ngày 7/11; 1–6/11 còn thuộc tháng Nhâm Tuất). Với tuổi Tân Mão sinh năm 1951 (Tùng Bách Mộc), chi tháng Hợi tam hợp với tuổi Mão nên nền tháng thuận, việc lớn dễ tìm được ngày hợp; can Quý là Thực Thần của can Tân — tháng thuận ra mắt, mở hàng, tổ chức tiệc — hợp khai trương và lễ ăn hỏi. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 10/10 (rất thuận).

Lọc riêng cho tuổi Tân Mão: đã loại 16 ngày phạm Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi (ngày Dậu), 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 5 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (3 ngày), ít nhất là giao dịch ký hợp đồng (2 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 12/11 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.

Can Tân thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 28/11 (Trực Bình), 29/11 (Trực Định). Năm 2023 tuổi Tân Mão (tuổi mụ 73) phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 11/2023 cho tuổi Tân Mão

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
12/11 Chủ nhật Âm lịch: 29/09Giáp Tuất · Trực BếTinh (hung) · Kim Quỹ (hoàng đạo)6 điểm — TốtTuất lục hợp MãoViệc thường ngày (Trực Bế)Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
13/11 Thứ 2 Âm lịch: 01/10Ất Hợi · Trực KiếnTrương (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo)10 điểm — Rất tốtHợi tam hợp Mãokhai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểmMùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
28/11 Thứ 3 Âm lịch: 16/10Canh Dần · Trực BìnhThất (cát) · Thiên Lao (hắc đạo)6 điểm — Tốtbình hòa; cùng hành Mộckhai trương 8 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmSửu (1h–3h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)Tử vi ngày
29/11 Thứ 4 Âm lịch: 17/10Tân Mão · Trực ĐịnhBích (cát) · Nguyên Vũ (hắc đạo)9 điểm — Rất tốttrùng chi tuổi; cùng hành Mộckhai trương 9 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmDần (3h–5h), Mão (5h–7h), Mùi (13h–15h)Tử vi ngày

Các ngày trong bảng của tuổi Tân Mão đều thuộc tháng Quý Hợi (từ tiết Lập Đông 23:35 ngày 7/11).[5] Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 11/2023 cho tuổi Tân Mão?

Thứ 2 13/11/2023 (Ất Hợi, âm 1/10) — điểm 10/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 29/11 (điểm 9/10).

Tháng 11/2023 tuổi Tân Mão nên tránh những ngày nào?

Có 26/30 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Tân Mão — nặng nhất là 11 và 23/11 (ngày Dậu xung tuổi Mão); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Dậu): 11/11 (Quý Dậu), 23/11 (Ất Dậu).[4]
  • Bách Kỵ — 16 ngày[2]:
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 1, 5, 10, 15, 19, 25, 30/11
    • Sát Chủ (tháng Tuất, ngày Sửu; tháng Hợi, ngày Thìn): 3, 18, 30/11
    • Thọ Tử (tháng Tuất, ngày Dần; tháng Hợi, ngày Thân): 4, 10, 22/11
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 6, 17, 26/11
    • Dương Công Kỵ (ngày 25 tháng 9 âm): 8/11
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Hợi, ngày Nhâm): 10, 20, 30/11
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 7/11 (Nguyệt Phá); 9/11 (Vãng Vong); 21/11 (Vãng Vong).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 2/11 (điểm 0/10 — Tý hình Mão, nạp âm Hải Trung Kim khắc mệnh); 14/11 (điểm 4/10 — Tý hình Mão); 16/11 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5); 24/11 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 3); 27/11 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 4).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Tân Mão sinh năm 1951. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 11/2023 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.