Ngày tốt tháng 11/2024 tuổi Tân Mùi 1991
Tóm tắt nhanh
- 9/30 ngày tốt cho tuổi Tân Mùi (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 6 ngày rất tốt: Thứ 7 2/11 (điểm 10/10), Thứ 2 4/11 (điểm 8/10), Thứ 2 11/11 (điểm 10/10), Chủ nhật 17/11 (điểm 8/10), Thứ 3 19/11 (điểm 9/10), Thứ 6 29/11 (điểm 9/10).
- Đã loại cho tuổi Tân Mùi: 14 ngày Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi, 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 3 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Ất Hợi với tuổi Tân Mùi: điểm 8/10 — Rất thuận.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 11/2024 tuổi Tân Mùi có bao nhiêu ngày tốt?
Có 9/30 ngày tốt cho tuổi Tân Mùi (từ điểm 6/10): 2, 4, 6, 11, 17, 19, 20, 26 và 29/11, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 2, 4, 11, 17, 19 và 29/11.
Tháng 11/2024 dương lịch phần lớn là tháng Ất Hợi (từ tiết Lập Đông ngày 7/11; 1–6/11 còn thuộc tháng Giáp Tuất). Với tuổi Tân Mùi sinh năm 1991 (Lộ Bàng Thổ), chi tháng Hợi tam hợp với tuổi Mùi nên nền tháng thuận, việc lớn dễ tìm được ngày hợp; can Ất là Thiên Tài của can Tân — tháng có cơ hội từ bên ngoài — hợp mở điểm bán mới, gặp đối tác, khai trương chi nhánh. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 8/10 (rất thuận).
Lọc riêng cho tuổi Tân Mùi: đã loại 14 ngày phạm Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi (ngày Sửu), 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 3 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (8 ngày), ít nhất là cưới hỏi (4 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 2/11 (Thứ 7), 17/11 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Tân thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 11/11 (Trực Định). Năm 2024 tuổi Tân Mùi (tuổi mụ 34) không phạm Kim Lâu, Hoang Ốc hay Tam Tai — việc lớn chỉ cần chọn đúng ngày giờ.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 11/2024 cho tuổi Tân Mùi
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/11 Thứ 7 Âm lịch: 02/10 | Canh Ngọ · Trực Thành | Vị (cát) · Thiên Hình (hắc đạo) | 10 điểm — Rất tốt | Ngọ lục hợp Mùi; cùng hành Thổ | khai trương 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi) | Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 04/11 Thứ 2 Âm lịch: 04/10 | Nhâm Thân · Trực Khai | Tất (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | bình hòa | khai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h) | Tử vi ngày |
| 06/11 Thứ 4 Âm lịch: 06/10 | Giáp Tuất · Trực Kiến | Sâm (cát) · Bạch Hổ (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | Tuất hình, phá Mùi; Hỏa sinh Thổ | khai trương 6 điểm · nhập trạch 6 điểm | Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h) | Tử vi ngày |
| 11/11 Thứ 2 Âm lịch: 11/10 | Kỷ Mão · Trực Định | Trương (cát) · Nguyên Vũ (hắc đạo) | 10 điểm — Rất tốt | Mão tam hợp Mùi; cùng hành Thổ | khai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h) | Tử vi ngày |
| 17/11 Chủ nhật Âm lịch: 17/10 | Ất Dậu · Trực Khai | Phòng (cát) · Chu Tước (hắc đạo) | 8 điểm — Rất tốt | bình hòa | khai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h) | Tử vi ngày |
| 19/11 Thứ 3 Âm lịch: 19/10 | Đinh Hợi · Trực Kiến | Vĩ (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo) | 9 điểm — Rất tốt | Hợi tam hợp Mùi; cùng hành Thổ | khai trương 9 điểm · nhập trạch 9 điểm | Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 20/11 Thứ 4 Âm lịch: 20/10 | Mậu Tý · Trực Trừ | Cơ (cát) · Bạch Hổ (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | Tý hại Mùi; Hỏa sinh Thổ | khai trương 6 điểm · động thổ 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểm | Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 26/11 Thứ 3 Âm lịch: 26/10 | Giáp Ngọ · Trực Nguy | Thất (cát) · Thanh Long (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | Ngọ lục hợp Mùi | Việc thường ngày (Trực Nguy) | Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 29/11 Thứ 6 Âm lịch: 29/10 | Đinh Dậu · Trực Khai | Lâu (cát) · Chu Tước (hắc đạo) | 9 điểm — Rất tốt | bình hòa; Hỏa sinh Thổ | khai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h) | Tử vi ngày |
Trong bảng của tuổi Tân Mùi, ngày 2/11, 4/11, 6/11 còn thuộc tháng Giáp Tuất (trước tiết Lập Đông 05:19 ngày 7/11)[5]; các ngày khác thuộc tháng Ất Hợi. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 11/2024 cho tuổi Tân Mùi?
Thứ 7 2/11/2024 (Canh Ngọ, âm 2/10) và Thứ 2 11/11/2024 (Kỷ Mão, âm 11/10) — điểm 10/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 19 và 29/11 (điểm 9/10).
Tháng 11/2024 tuổi Tân Mùi nên tránh những ngày nào?
Có 21/30 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Tân Mùi — nặng nhất là 9 và 21/11 (ngày Sửu xung tuổi Mùi); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Sửu): 9/11 (Đinh Sửu), 21/11 (Kỷ Sửu).[4]
- Bách Kỵ — 14 ngày[2]:
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Tuất, ngày Kỷ; tháng Hợi, ngày Nhâm): 1, 14, 24/11
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 3, 7, 13, 18, 22, 27/11
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 5, 14, 23/11
- Sát Chủ (tháng Hợi, ngày Thìn): 12, 24/11
- Thọ Tử (tháng Hợi, ngày Thân): 16, 28/11
- Dương Công Kỵ (ngày 23 tháng 10 âm): 23/11
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 15/11 (Vãng Vong); 25/11 (Nguyệt Phá).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 8/11 (điểm 3/10 — Tý hại Mùi); 10/11 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 3); 30/11 (điểm 3/10 — Tuất hình, phá Mùi, nạp âm Bình Địa Mộc khắc mệnh).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Tân Mùi sinh năm 1991. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 11/2024 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 11/2024 tuổi Nhâm Thân 1992
- Ngày tốt tháng 11/2024 tuổi Quý Dậu 1993
- Ngày tốt tháng 11/2024 tuổi Giáp Tuất 1994
- Ngày tốt tháng 11/2024 tuổi Ất Hợi 1995
- Ngày tốt tháng 11/2024 tuổi Bính Tý 1996
- Ngày tốt tháng 11/2024 tuổi Đinh Sửu 1997
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.