Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 9/2022 tuổi Tân Sửu 1961

Tóm tắt nhanh

  • 6/30 ngày tốt cho tuổi Tân Sửu (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 4 ngày rất tốt: Thứ 5 1/9 (điểm 10/10), Thứ 7 10/9 (điểm 10/10), Thứ 4 21/9 (điểm 8/10), Thứ 5 29/9 (điểm 8/10).
  • Đã loại cho tuổi Tân Sửu: 15 ngày Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi, 4 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 4 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Kỷ Dậu với tuổi Tân Sửu: điểm 8/10 — Rất thuận.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 9/2022 tuổi Tân Sửu có bao nhiêu ngày tốt?

Có 6/30 ngày tốt cho tuổi Tân Sửu (từ điểm 6/10): 1, 6, 10, 14, 21 và 29/9, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 1, 10, 21 và 29/9.

Tháng 9/2022 dương lịch phần lớn là tháng Kỷ Dậu (từ tiết Bạch Lộ ngày 7/9; 1–6/9 còn thuộc tháng Mậu Thân). Với tuổi Tân Sửu sinh năm 1961 (Bích Thượng Thổ), chi tháng Dậu tam hợp với tuổi Sửu nên nền tháng thuận, việc lớn dễ tìm được ngày hợp; can Kỷ là Thiên Ấn của can Tân — tháng hợp chuẩn bị hơn khởi sự — việc chưa gấp nên dồn về cuối tháng hoặc sang tháng sau. Chi Dậu là Lộc của can Tân: hợp các việc sinh lời như khai trương, mua bán. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 8/10 (rất thuận).

Lọc riêng cho tuổi Tân Sửu: đã loại 15 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi (ngày Mùi), 4 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 4 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là nhập trạch (6 ngày), ít nhất là động thổ (4 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 10/9 (Thứ 7) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.

Can Tân thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 6/9 (Trực Mãn), 21/9 (Trực Định). Năm 2022 tuổi Tân Sửu (tuổi mụ 62) phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 9/2022 cho tuổi Tân Sửu

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
01/09 Thứ 5 Âm lịch: 06/08Đinh Tỵ · Trực ThuĐẩu (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo)10 điểm — Rất tốtTỵ tam hợp Sửu; cùng hành Thổcưới hỏi 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmSửu (1h–3h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
06/09 Thứ 3 Âm lịch: 11/08Nhâm Tuất · Trực MãnThất (cát) · Tư Mệnh (hoàng đạo)6 điểm — TốtTuất hình Sửukhai trương 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm (không cưới hỏi: sao Quả Tú kỵ cưới hỏi)Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
10/09 Thứ 7 Âm lịch: 15/08Bính Dần · Trực ChấpVị (cát) · Thanh Long (hoàng đạo)10 điểm — Rất tốtbình hòa; Hỏa sinh Thổkhai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmTý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Tỵ (9h–11h)Tử vi ngày
14/09 Thứ 4 Âm lịch: 19/08Canh Ngọ · Trực ThuSâm (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo)7 điểm — TốtNgọ hại Sửu; cùng hành Thổcưới hỏi 7 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểmTý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
21/09 Thứ 4 Âm lịch: 26/08Đinh Sửu · Trực ĐịnhChẩn (cát) · Câu Trận (hắc đạo)8 điểm — Rất tốttrùng chi tuổikhai trương 8 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmDần (3h–5h), Tỵ (9h–11h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
29/09 Thứ 5 Âm lịch: 04/09Ất Dậu · Trực KiếnĐẩu (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtDậu tam hợp Sửukhai trương 8 điểm · nhập trạch 8 điểmTý (23h–1h), Dần (3h–5h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày

Trong bảng của tuổi Tân Sửu, ngày 1/9, 6/9 còn thuộc tháng Mậu Thân (trước tiết Bạch Lộ 22:32 ngày 7/9)[5]; các ngày khác thuộc tháng Kỷ Dậu. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 9/2022 cho tuổi Tân Sửu?

Thứ 5 1/9/2022 (Đinh Tỵ, âm 6/8) và Thứ 7 10/9/2022 (Bính Dần, âm 15/8) — điểm 10/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 21 và 29/9 (điểm 8/10).

Tháng 9/2022 tuổi Tân Sửu nên tránh những ngày nào?

Có 24/30 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Tân Sửu — nặng nhất là 3, 15 và 27/9 (ngày Mùi xung tuổi Sửu); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Mùi): 3/9 (Kỷ Mùi), 15/9 (Tân Mùi, còn phạm Bách Kỵ), 27/9 (Quý Mùi, còn phạm Bách Kỵ).[4]
  • Bách Kỵ — 15 ngày[2]:
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 2, 8, 13, 17, 22, 28/9
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Thân, ngày Canh; tháng Dậu, ngày Tân): 4, 15, 25/9
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 9, 18, 30/9
    • Sát Chủ (tháng Dậu, ngày Thìn): 12, 24/9
    • Thọ Tử (tháng Dậu, ngày Mùi): 15, 27/9
    • Dương Công Kỵ (ngày 27 tháng 8 âm): 22/9
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 5/9 (Vãng Vong); 11/9 (Nguyệt Phá); 20/9 (Vãng Vong); 23/9 (Nguyệt Phá).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 7/9 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 4); 16/9 (điểm 3/10 — điểm ngày chung 3); 19/9 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 4); 26/9 (điểm 1/10 — Ngọ hại Sửu, nạp âm Dương Liễu Mộc khắc mệnh).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Tân Sửu sinh năm 1961. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 9/2022 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.