Ngày tốt tháng 2/2024 tuổi Tân Sửu 1961
Tóm tắt nhanh
- 6/29 ngày tốt cho tuổi Tân Sửu (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 1 ngày rất tốt: Thứ 7 24/2 (điểm 8/10).
- Đã loại cho tuổi Tân Sửu: 15 ngày Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi, 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 4 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Bính Dần với tuổi Tân Sửu: điểm 9/10 — Rất thuận.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 2/2024 tuổi Tân Sửu có bao nhiêu ngày tốt?
Có 6/29 ngày tốt cho tuổi Tân Sửu (từ điểm 6/10): 5, 7, 11, 21, 24 và 29/2, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 24/2.
Tháng 2/2024 dương lịch phần lớn là tháng Bính Dần (từ tiết Lập Xuân ngày 4/2; 1–3/2 còn thuộc tháng Ất Sửu). Với tuổi Tân Sửu sinh năm 1961 (Bích Thượng Thổ), chi tháng Dần bình hòa với tuổi Sửu — chọn ngày chủ yếu theo cát hung của từng ngày; can Bính là Chính Quan của can Tân — tháng thuận giấy tờ, ký kết và cưới hỏi — những việc cần sự chính thức. Chi Dần là Thiên Ất Quý Nhân của can Tân: việc cần người đỡ đầu (xin phép, ký kết) thuận hơn thường lệ. Tháng gặp Hồng Loan của tuổi Sửu: thuận chuyện cưới hỏi. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 9/10 (rất thuận).
Lọc riêng cho tuổi Tân Sửu: đã loại 15 ngày phạm Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi (ngày Mùi), 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 4 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là giao dịch ký hợp đồng (5 ngày), ít nhất là động thổ (3 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 11/2 (Chủ nhật), 24/2 (Thứ 7) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Tân thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 11/2 (Trực Bình), 24/2 (Trực Định). Năm 2024 tuổi Tân Sửu (tuổi mụ 64) phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 2/2024 cho tuổi Tân Sửu
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/02 Thứ 2 Âm lịch: 26/12 | Kỷ Hợi · Trực Thu | Trương (cát) · Câu Trận (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa | cưới hỏi 6 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểm | Sửu (1h–3h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 07/02 Thứ 4 Âm lịch: 28/12 | Tân Sửu · Trực Bế | Chẩn (cát) · Minh Đường (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | trùng chi tuổi; cùng hành Thổ | Việc thường ngày (Trực Bế) | Dần (3h–5h), Tỵ (9h–11h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 11/02 Chủ nhật Âm lịch: 02/01 | Ất Tỵ · Trực Bình | Phòng (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | Tỵ tam hợp Sửu; Hỏa sinh Thổ | khai trương 9 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm | Sửu (1h–3h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 21/02 Thứ 4 Âm lịch: 12/01 | Ất Mão · Trực Trừ | Bích (cát) · Chu Tước (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 6 điểm · động thổ 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểm | Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 24/02 Thứ 7 Âm lịch: 15/01 | Mậu Ngọ · Trực Định | Vị (cát) · Bạch Hổ (hắc đạo) | 8 điểm — Rất tốt | Ngọ hại Sửu; Hỏa sinh Thổ | khai trương 8 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Tý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 29/02 Thứ 5 Âm lịch: 20/01 | Quý Hợi · Trực Thu | Tỉnh (cát) · Câu Trận (hắc đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa | cưới hỏi 7 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm | Sửu (1h–3h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
Các ngày trong bảng của tuổi Tân Sửu đều thuộc tháng Bính Dần (từ tiết Lập Xuân 15:27 ngày 4/2).[5] Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 2/2024 cho tuổi Tân Sửu?
Thứ 7 24/2/2024 (Mậu Ngọ, âm 15/1) — điểm 8/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 11 và 29/2 (điểm 7/10).
Tháng 2/2024 tuổi Tân Sửu nên tránh những ngày nào?
Có 23/29 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Tân Sửu — nặng nhất là 1, 13 và 25/2 (ngày Mùi xung tuổi Sửu); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Mùi): 1/2 (Ất Mùi, còn phạm Bách Kỵ), 13/2 (Đinh Mùi), 25/2 (Kỷ Mùi).[4]
- Bách Kỵ — 15 ngày[2]:
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 1, 6, 12, 16, 22, 27/2
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 2, 14, 23/2
- Thọ Tử (tháng Sửu, ngày Dậu; tháng Dần, ngày Tuất): 3, 4, 16, 28/2
- Sát Chủ (tháng Dần, ngày Tý): 6, 18/2
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Dần, ngày Giáp): 10, 20/2
- Dương Công Kỵ (ngày 13 tháng 1 âm): 22/2
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 8/2 (Vãng Vong); 26/2 (Nguyệt Phá).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 9/2 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 4); 15/2 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 2); 17/2 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5); 19/2 (điểm 2/10 — nạp âm Tang Đố Mộc khắc mệnh).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Tân Sửu sinh năm 1961. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 2/2024 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 2/2024 tuổi Nhâm Dần 1962
- Ngày tốt tháng 2/2024 tuổi Quý Mão 1963
- Ngày tốt tháng 2/2024 tuổi Giáp Thìn 1964
- Ngày tốt tháng 2/2024 tuổi Ất Tỵ 1965
- Ngày tốt tháng 2/2024 tuổi Bính Ngọ 1966
- Ngày tốt tháng 2/2024 tuổi Đinh Mùi 1967
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.