Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 6/2024 tuổi Tân Sửu 1961

Tóm tắt nhanh

  • 8/30 ngày tốt cho tuổi Tân Sửu (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 4 ngày rất tốt: Chủ nhật 2/6 (điểm 10/10), Thứ 3 11/6 (điểm 8/10), Thứ 6 14/6 (điểm 10/10), Thứ 4 26/6 (điểm 8/10).
  • Đã loại cho tuổi Tân Sửu: 16 ngày Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi, 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 3 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Canh Ngọ với tuổi Tân Sửu: điểm 4/10 — Kém.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 6/2024 tuổi Tân Sửu có bao nhiêu ngày tốt?

Có 8/30 ngày tốt cho tuổi Tân Sửu (từ điểm 6/10): 2, 6, 7, 11, 14, 15, 26 và 30/6, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 2, 11, 14 và 26/6.

Tháng 6/2024 dương lịch phần lớn là tháng Canh Ngọ (từ tiết Mang Chủng ngày 5/6; 1–4/6 còn thuộc tháng Kỷ Tỵ). Với tuổi Tân Sửu sinh năm 1961 (Bích Thượng Thổ), tháng Ngọ hại tuổi Sửu — việc nhiều người cùng tham gia dễ trục trặc, nên chốt rõ phân công; can Canh là Kiếp Tài của can Tân — tháng dễ bị tranh phần, hao tài — khai trương, mua bán lớn nên dùng ngày điểm cao nhất, tránh ngày vừa đủ chuẩn. Chi Ngọ là Thiên Ất Quý Nhân của can Tân: việc cần người đỡ đầu (xin phép, ký kết) thuận hơn thường lệ. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 4/10 (kém).

Lọc riêng cho tuổi Tân Sửu: đã loại 16 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi (ngày Mùi), 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 3 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (6 ngày), ít nhất là động thổ (4 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 2/6 (Chủ nhật), 15/6 (Thứ 7), 30/6 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.

Can Tân thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 2/6 (Trực Định), 14/6 (Trực Bình), 15/6 (Trực Định), 26/6 (Trực Bình). Năm 2024 tuổi Tân Sửu (tuổi mụ 64) phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 6/2024 cho tuổi Tân Sửu

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
02/06 Chủ nhật Âm lịch: 26/04Đinh Dậu · Trực ĐịnhPhòng (cát) · Chu Tước (hắc đạo)10 điểm — Rất tốtDậu tam hợp Sửu; Hỏa sinh Thổkhai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmTý (23h–1h), Dần (3h–5h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
06/06 Thứ 5 Âm lịch: 01/05Tân Sửu · Trực NguyĐẩu (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo)7 điểm — Tốttrùng chi tuổi; cùng hành ThổViệc thường ngày (Trực Nguy)Dần (3h–5h), Tỵ (9h–11h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
07/06 Thứ 6 Âm lịch: 02/05Nhâm Dần · Trực ThànhNgưu (hung) · Bạch Hổ (hắc đạo)6 điểm — Tốtbình hòakhai trương 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi)Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Tỵ (9h–11h)Tử vi ngày
11/06 Thứ 3 Âm lịch: 06/05Bính Ngọ · Trực KiếnThất (cát) · Tư Mệnh (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtNgọ hại Sửukhai trương 8 điểm · nhập trạch 8 điểmTý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
14/06 Thứ 6 Âm lịch: 09/05Kỷ Dậu · Trực BìnhLâu (cát) · Minh Đường (hoàng đạo)10 điểm — Rất tốtDậu tam hợp Sửu; cùng hành Thổkhai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmTý (23h–1h), Dần (3h–5h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
15/06 Thứ 7 Âm lịch: 10/05Canh Tuất · Trực ĐịnhVị (cát) · Thiên Hình (hắc đạo)7 điểm — TốtTuất hình Sửukhai trương 7 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểmTỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
26/06 Thứ 4 Âm lịch: 21/05Tân Dậu · Trực BìnhChẩn (cát) · Minh Đường (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtDậu tam hợp Sửukhai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểmTý (23h–1h), Dần (3h–5h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
30/06 Chủ nhật Âm lịch: 25/05Ất Sửu · Trực NguyPhòng (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo)6 điểm — Tốttrùng chi tuổiViệc thường ngày (Trực Nguy)Dần (3h–5h), Tỵ (9h–11h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày

Trong bảng của tuổi Tân Sửu, ngày 2/6 còn thuộc tháng Kỷ Tỵ (trước tiết Mang Chủng 11:09 ngày 5/6)[5]; các ngày khác thuộc tháng Canh Ngọ. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 6/2024 cho tuổi Tân Sửu?

Chủ nhật 2/6/2024 (Đinh Dậu, âm 26/4) và Thứ 6 14/6/2024 (Kỷ Dậu, âm 9/5) — điểm 10/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 11 và 26/6 (điểm 8/10).

Tháng 6/2024 tuổi Tân Sửu nên tránh những ngày nào?

Có 22/30 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Tân Sửu — nặng nhất là 12 và 24/6 (ngày Mùi xung tuổi Sửu); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Mùi): 12/6 (Đinh Mùi, còn phạm Bách Kỵ), 24/6 (Kỷ Mùi).[4]
  • Bách Kỵ — 16 ngày[2]:
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Tỵ, ngày Bính; tháng Ngọ, ngày Đinh): 1, 12, 22/6
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 3, 8, 12, 18, 23, 27/6
    • Sát Chủ (tháng Tỵ, ngày Tuất; tháng Ngọ, ngày Thìn): 3, 9, 21/6
    • Thọ Tử (tháng Ngọ, ngày Tý): 5, 17, 29/6
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 10, 19, 28/6
    • Dương Công Kỵ (ngày 5 tháng 5 âm): 10/6
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 4/6 (Nguyệt Phá, Vãng Vong); 20/6 (Vãng Vong).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 13/6 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 4); 16/6 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5); 25/6 (điểm 3/10 — nạp âm Thạch Lựu Mộc khắc mệnh).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Tân Sửu sinh năm 1961. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 6/2024 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.