Ngày tốt tháng 9/2020 tuổi Tân Tỵ 2001
Tóm tắt nhanh
- 7/30 ngày tốt cho tuổi Tân Tỵ (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 6 ngày rất tốt: Thứ 4 2/9 (điểm 8/10), Chủ nhật 6/9 (điểm 8/10), Thứ 3 8/9 (điểm 8/10), Thứ 6 11/9 (điểm 9/10), Thứ 5 24/9 (điểm 8/10), Chủ nhật 27/9 (điểm 9/10).
- Đã loại cho tuổi Tân Tỵ: 16 ngày Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi, 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 4 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Ất Dậu với tuổi Tân Tỵ: điểm 8/10 — Rất thuận.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 9/2020 tuổi Tân Tỵ có bao nhiêu ngày tốt?
Có 7/30 ngày tốt cho tuổi Tân Tỵ (từ điểm 6/10): 2, 6, 7, 8, 11, 24 và 27/9, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 2, 6, 8, 11, 24 và 27/9.
Tháng 9/2020 dương lịch phần lớn là tháng Ất Dậu (từ tiết Bạch Lộ ngày 7/9; 1–6/9 còn thuộc tháng Giáp Thân). Với tuổi Tân Tỵ sinh năm 2001 (Bạch Lạp Kim), chi tháng Dậu tam hợp với tuổi Tỵ nên nền tháng thuận, việc lớn dễ tìm được ngày hợp; can Ất là Thiên Tài của can Tân — tháng có cơ hội từ bên ngoài — hợp mở điểm bán mới, gặp đối tác, khai trương chi nhánh. Chi Dậu là Lộc của can Tân: hợp các việc sinh lời như khai trương, mua bán. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 8/10 (rất thuận).
Lọc riêng cho tuổi Tân Tỵ: đã loại 16 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi (ngày Hợi), 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 4 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là nhập trạch (7 ngày), ít nhất là động thổ (4 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 6/9 (Chủ nhật), 27/9 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Tân thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 6/9 (Trực Định), 7/9 (Trực Định). Năm 2020 tuổi Tân Tỵ (tuổi mụ 20) đang Tam Tai năm thứ 2 — khởi sự lớn nên chọn ngày thật kỹ.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 9/2020 cho tuổi Tân Tỵ
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/09 Thứ 4 Âm lịch: 15/07 | Mậu Thân · Trực Kiến | Cơ (cát) · Thiên Lao (hắc đạo) | 8 điểm — Rất tốt | Thân lục hợp, hình, phá Tỵ; Thổ sinh Kim | khai trương 8 điểm · nhập trạch 8 điểm | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h) | Tử vi ngày |
| 06/09 Chủ nhật Âm lịch: 19/07 | Nhâm Tý · Trực Định | Hư (hung) · Thanh Long (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | bình hòa | khai trương 8 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 07/09 Thứ 2 Âm lịch: 20/07 | Quý Sửu · Trực Định | Nguy (hung) · Câu Trận (hắc đạo) | 7 điểm — Tốt | Sửu tam hợp Tỵ | khai trương 7 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm | Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 08/09 Thứ 3 Âm lịch: 21/07 | Giáp Dần · Trực Chấp | Thất (cát) · Thanh Long (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | Dần hình, hại Tỵ | khai trương 8 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h) | Tử vi ngày |
| 11/09 Thứ 6 Âm lịch: 24/07 | Đinh Tỵ · Trực Thành | Lâu (cát) · Chu Tước (hắc đạo) | 9 điểm — Rất tốt | trùng chi tuổi; Thổ sinh Kim | khai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi) | Sửu (1h–3h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h) | Tử vi ngày |
| 24/09 Thứ 5 Âm lịch: 08/08 | Canh Ngọ · Trực Thu | Giác (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | bình hòa; Thổ sinh Kim | cưới hỏi 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 27/09 Chủ nhật Âm lịch: 11/08 | Quý Dậu · Trực Kiến | Phòng (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo) | 9 điểm — Rất tốt | Dậu tam hợp Tỵ; cùng hành Kim | khai trương 9 điểm · nhập trạch 9 điểm | Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
Trong bảng của tuổi Tân Tỵ, ngày 2/9, 6/9 còn thuộc tháng Giáp Thân (trước tiết Bạch Lộ 11:07 phút ngày 7/9)[5]; các ngày khác thuộc tháng Ất Dậu. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 9/2020 cho tuổi Tân Tỵ?
Thứ 6 11/9/2020 (Đinh Tỵ, âm 24/7) và Chủ nhật 27/9/2020 (Quý Dậu, âm 11/8) — điểm 9/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 2, 6, 8 và 24/9 (điểm 8/10).
Tháng 9/2020 tuổi Tân Tỵ nên tránh những ngày nào?
Có 23/30 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Tân Tỵ — nặng nhất là 5, 17 và 29/9 (ngày Hợi xung tuổi Tỵ); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Hợi): 5/9 (Tân Hợi, còn phạm Bách Kỵ), 17/9 (Quý Hợi), 29/9 (Ất Hợi, còn phạm Bách Kỵ).[4]
- Bách Kỵ — 16 ngày[2]:
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 1, 10, 21, 30/9
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Thân, ngày Canh; tháng Dậu, ngày Tân): 4, 15, 25/9
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 5, 9, 14, 19, 23, 29/9
- Sát Chủ (tháng Dậu, ngày Thìn): 10, 22/9
- Thọ Tử (tháng Dậu, ngày Mùi): 13, 25/9
- Dương Công Kỵ (ngày 29 tháng 7 âm): 16/9
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 3/9 (Vãng Vong); 18/9 (Vãng Vong).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 12/9 (điểm 4/10 — nạp âm Thiên Thượng Hỏa khắc mệnh); 20/9 (điểm 5/10 — Dần hình, hại Tỵ, nạp âm Lư Trung Hỏa khắc mệnh); 26/9 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 3); 28/9 (điểm 4/10 — nạp âm Sơn Đầu Hỏa khắc mệnh).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Tân Tỵ sinh năm 2001. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 9/2020 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 9/2020 tuổi Nhâm Ngọ 2002
- Ngày tốt tháng 9/2020 tuổi Quý Mùi 2003
- Ngày tốt tháng 9/2020 tuổi Giáp Thân 2004
- Ngày tốt tháng 9/2020 tuổi Ất Dậu 2005
- Ngày tốt tháng 9/2020 tuổi Bính Tuất 1946
- Ngày tốt tháng 9/2020 tuổi Đinh Hợi 1947
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.