Tử vi ngày 24/10/2026 tuổi Ất Dậu sinh năm 2005
Thứ 7, 24/10/2026 · âm lịch 15/9 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Ất Dậu ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày cho tuổi Ất Dậu: điểm 0/10 — Xấu (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
- Ngày Tân Mùi (nạp âm Lộ Bàng Thổ), tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ.
- Với tuổi Dậu: chi Mùi bình hòa với chi Dậu; khí ngày (Thổ) khắc mệnh Tuyền Trung Thủy.
- Việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng): không chọn ngày 24/10/2026 — điểm 0/10, dưới ngưỡng điểm 6/10. Ngày tốt gần nhất: Chủ nhật 25/10 (điểm 7/10).
- Giờ hợp tuổi: Dần 03h–05h (Kim Quỹ); Tỵ 09h–11h (Ngọc Đường; tam hợp tuổi); Hợi 21h–23h (Minh Đường).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 24/10/2026
- Dương lịch: Thứ 7, 24/10/2026.
- Âm lịch: ngày 15 tháng 9 năm Bính Ngọ. Tháng 9 âm kéo dài từ 10/10 đến 8/11/2026.[1][2]
- Can chi: ngày Tân Mùi; tháng Mậu Tuất (từ tiết Hàn Lộ 13:29 ngày 8/10 đến trước Lập Đông 16:51 ngày 7/11); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
- Nạp âm ngày: Lộ Bàng Thổ — hành Thổ.[4]
- Thập nhị trực: Trực Thu. Nhị thập bát tú: sao Nữ (hung tú). Thần trực ngày: Chu Tước (hắc đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: cát — Mẫu Thương; hung — Hoang Vu, Băng Tiêu Ngõa Hãm. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]

Ngày 24/10/2026 tuổi Ất Dậu tốt hay xấu?
Xấu — điểm 0/10: chi Mùi bình hòa với chi Dậu; khí ngày (Thổ) khắc mệnh Tuyền Trung Thủy. Không chọn cho việc lớn — dưới ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10); ngày tốt gần nhất: Chủ nhật 25/10 (điểm 7/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 1 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hắc đạo Chu Tước[5]−1 điểm
- sao Nữ là hung tú (nhị thập bát tú)[6]−1 điểm
- Trực Thu thuộc nhóm bình[5]0 điểm
- thần sát ngày: Mẫu Thương +1, Hoang Vu −2, Băng Tiêu Ngõa Hãm −2 (tính tối đa ±2)[5]−2 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Ất Dậu: −1 điểm
→ Kết quả cho tuổi Ất Dậu: điểm 0/10 — Xấu (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
Bảng Ngày tốt tháng 10/2026 tuổi Ất Dậu 2005 — ngày 24/10 không có trong danh sách vì điểm 0/10, dưới ngưỡng điểm 6/10.
Can ngày, chi ngày với tuổi Ất Dậu
- Can Tân khắc can Ất — áp lực từ bên ngoài, nên giữ nhịp và tránh đối đầu. Theo thập thần, can ngày Tân là Thất Sát của can Ất.[8]
- Chi Mùi tàng can Kỷ — Thiên Tài của can Ất, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Chi Mùi và chi Dậu không xung không hợp — bình ổn.[4][7]
Công việc
Hợp xử lý dứt điểm việc khó, việc khẩn; không hợp tranh luận với người có quyền quyết định. Chi ngày không xung không hợp với tuổi — nhịp việc do chính mình quyết, chủ động lên lịch là chạy đều. Chi Mùi ngầm mang khí Thiên Tài: hợp gặp khách mới, giao tế ngoài văn phòng. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Dần (03h–05h, Kim Quỹ) — can giờ Canh là Chính Quan của tuổi. Việc quan trọng nên dời sang 25/10 hoặc 28/10 (xem mục “Việc nên làm, nên tránh”).
Tài lộc
Đừng đầu tư theo tin đồn hay theo sức ép của người khác; giữ tiền mặt dự phòng. Tài chính bình ổn, không có khoản bất ngờ; hợp làm các việc tiền bạc định kỳ. Thiên Tài ẩn trong chi Mùi: tiền nhanh đến thì cũng nhanh đi, giữ lại một phần ngay khi nhận. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Hợi (21h–23h, Minh Đường) — can giờ Kỷ là Thiên Tài của tuổi.
Tình cảm
Chuyện tình cảm nên giữ nhịp chậm; không hợp đòi hỏi hay ra điều kiện. Tình cảm êm, không sóng gió — chủ động tạo một điều nhỏ mới mẻ để khỏi nhàm. Thiên Tài ngầm trong chi Mùi: người độc thân dễ quen ai đó qua công việc hay tiệc tùng. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Tỵ (09h–11h, Ngọc Đường) — chi giờ tam hợp với tuổi. Chuyện quan trọng (cầu hôn, ra mắt gia đình) nên để vào ngày tốt.
Sức khỏe và tinh thần
Sức khỏe dễ xuống nhẹ: mất ngủ, đau đầu, mỏi vai gáy. Nên ngủ sớm, giảm cà phê và bớt việc buổi tối. Thổ ứng với tỳ vị và hệ tiêu hóa. Ăn đúng bữa, tránh bỏ bữa sáng và bớt đồ lạnh. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 24/10/2026 tuổi Ất Dậu nên làm gì, tránh gì?
- Nên (việc nhỏ, hợp Trực Thu): sắp xếp hồ sơ, rà soát giấy tờ, làm nốt việc dở. Trực Thu chủ thu vào: hợp thu nợ, nhập hàng, cất giữ; kiêng khởi sự lớn.[5]
- Không nên: cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng lớn, mua tài sản lớn. Lý do: điểm 0/10, dưới ngưỡng điểm 6/10.
- Dời sang (theo cùng bảng Ngày tốt): Chủ nhật 25/10 — điểm 7/10, Trực Khai; Thứ 4 28/10 — điểm 6/10, Trực Trừ (không dùng cho cưới hỏi: Trực Trừ kỵ cưới hỏi).
Giờ nào tốt cho tuổi Ất Dậu ngày 24/10/2026?
Tốt nhất là giờ Dần 03h–05h (Kim Quỹ), sau đó Tỵ 09h–11h (Ngọc Đường; tam hợp tuổi). Tránh giờ Mão 05h–07h (xung tuổi Dậu).
Giờ hoàng đạo của ngày Mùi: Dần (Kim Quỹ), Mão (Thiên Đức), Tỵ (Ngọc Đường), Thân (Tư Mệnh), Tuất (Thanh Long), Hợi (Minh Đường).[5]
Xét cho tuổi Dậu (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Dần 03h–05h (Kim Quỹ); Tỵ 09h–11h (Ngọc Đường; tam hợp tuổi); Hợi 21h–23h (Minh Đường); Thân 15h–17h (Tư Mệnh).
- ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Tuất 19h–21h (hại).
- ✘ Loại: Mão 05h–07h (Thiên Đức nhưng xung tuổi Dậu) và sáu giờ hắc đạo — Tý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu.
Giờ Tý của ngày 24/10 tính từ 23h đêm 23/10. 23h tối 24/10 đã sang giờ Tý của ngày 25/10.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Tuyền Trung Thủy: Nước suối nguồn: trong và không bao giờ cạn, hợp việc gây dựng lâu dài hơn là việc chộp giật. Nên khởi sự vào ngày Trực Khai, và ưu tiên chuỗi ngày tốt liền nhau để giữ đà.
- Màu: trắng, xám, bạc, ánh kim (Kim sinh Thủy — ưu tiên); đen, xanh dương, xanh navy (cùng hành Thủy).
- Số: 4, 9 (Kim); 1, 6 (Thủy) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Tây, Tây Bắc (ưu tiên); Bắc — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Ất Dậu. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Bính Tuất sinh năm 2006
- Tử vi hôm nay tuổi Đinh Hợi sinh năm 2007
- Tử vi hôm nay tuổi Mậu Tý sinh năm 2008
- Tử vi hôm nay tuổi Kỷ Sửu sinh năm 2009
- Tử vi hôm nay tuổi Canh Dần sinh năm 2010
- Tử vi hôm nay tuổi Tân Mão sinh năm 2011
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.