Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 15/12/2026 tuổi Ất Dậu sinh năm 2005

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 3, 15/12/2026 · âm lịch 7/11 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Ất Dậu ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày chung cho các tuổi: 2/10 điểm do phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Trùng Tang).
  • Ngày Quý Hợi (nạp âm Đại Hải Thủy), tháng Canh Tý, năm Bính Ngọ.
  • Với tuổi Dậu: chi Hợi bình hòa với chi Dậu; khí ngày cùng hành Thủy với mệnh Tuyền Trung Thủy.
  • Việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng): không chọn ngày 15/12/2026 — phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Trùng Tang). Ngày tốt gần nhất: Thứ 4 16/12 (điểm 9/10).
  • Giờ hợp tuổi: Sửu 01h–03h (Ngọc Đường; tam hợp tuổi); Thìn 07h–09h (Tư Mệnh; lục hợp tuổi); Ngọ 11h–13h (Thanh Long).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 15/12/2026

  • Dương lịch: Thứ 3, 15/12/2026.
  • Âm lịch: ngày 7 tháng 11 năm Bính Ngọ. Tháng 11 âm kéo dài từ 9/12/2026 đến 7/1/2027.[1][2]
  • Can chi: ngày Quý Hợi; tháng Canh Tý (từ tiết Đại Tuyết 09:52 ngày 7/12 đến trước Tiểu Hàn 21:09 ngày 5/1/2027); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
  • Nạp âm ngày: Đại Hải Thủy — hành Thủy.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Bế. Nhị thập bát tú: sao Vĩ (cát tú). Thần trực ngày: Chu Tước (hắc đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Thiên Y; hung — Trùng Tang, Trùng Phục (kỵ riêng an táng, cưới hỏi). Phạm Bách Kỵ: Tam Nương, Trùng Tang. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Ất Dậu

Ngày 15/12/2026 tuổi Ất Dậu tốt hay xấu?

Xấu — điểm 2/10: chi Hợi bình hòa với chi Dậu; khí ngày cùng hành Thủy với mệnh Tuyền Trung Thủy. Không chọn cho việc lớn — phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Trùng Tang); ngày tốt gần nhất: Thứ 4 16/12 (điểm 9/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 5 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hắc đạo Chu Tước[5]−1 điểm
  • sao Vĩ là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
  • Trực Bế thuộc nhóm hung[5]−1 điểm
  • thần sát ngày: Thiên Y +1[5]+1 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Ất Dậu: +1 điểm

  • Hợi – Dậu bình hòa[7]0 điểm
  • Đại Hải Thủy (ngày) cùng hành Thủy với Tuyền Trung Thủy (mệnh tuổi)[4]+1 điểm

Cộng các lớp được 6 điểm, nhưng ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Trùng Tang)[6] nên hạ còn điểm 2/10 cho mọi tuổi — không dùng cho việc lớn.

Bảng Ngày tốt tháng 12/2026 tuổi Ất Dậu 2005 — ngày 15/12 không có trong danh sách vì phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Trùng Tang).

Can ngày, chi ngày với tuổi Ất Dậu

  • Can Quý của ngày SINH cho can Ất (cùng tính âm dương) — được tiếp sức về tinh thần, hợp học hỏi, suy xét; đừng để nghĩ nhiều mà chậm làm. Theo thập thần, can ngày Quý là Thiên Ấn của can Ất.[8]
  • Chi Hợi tàng can Nhâm — Chính Ấn của can Ất, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Hợi là Dịch Mã của tuổi Ất Dậu — ưa dịch chuyển, hợp đi xa – xuất ngoại – thay đổi; ngồi yên dễ bồn chồn.[4]
  • Chi Hợi và chi Dậu không xung không hợp — bình ổn.[4][7]

Công việc

Hợp việc cần chiều sâu và làm một mình: nghiên cứu, kiểm tra, viết; họp hành dài dễ thấy chán. Ngày bình hòa: không có trợ lực bên ngoài, cũng không bị cản; việc nào chuẩn bị kỹ thì xong việc đó. Chi Hợi tàng can Nhâm — Chính Ấn ẩn: có quý nhân đứng sau, lời khuyên của người lớn tuổi đáng nghe. Dịch Mã của tuổi động vào ngày Hợi — có việc phải đi lại, đổi chỗ, liên hệ xa; đi thì được việc. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Sửu (01h–03h, Ngọc Đường) — can giờ Quý là Thiên Ấn của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi. Việc quan trọng nên dời sang 16/12 hoặc 17/12 (xem mục “Việc nên làm, nên tránh”).

Tài lộc

Dễ chần chừ bỏ lỡ cơ hội nhỏ, nhưng cũng tránh được quyết định vội — khoản lớn để sang ngày khác. Tiền bạc đi theo kế hoạch; dịp tốt để rà soát chi tiêu trong tháng. Về tiền, Chính Ấn ẩn trong chi Hợi: có thể được người thân hỗ trợ hoặc cho mượn — nhận thì nhớ trả đúng hẹn. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Ngọ (11h–13h, Thanh Long) — can giờ Mậu là Chính Tài của tuổi.

Tình cảm

Muốn có khoảng riêng, dễ trả lời cụt — báo trước cho người kia biết mình cần yên tĩnh. Quan hệ yên ổn; quan tâm đều đặn quan trọng hơn khoảnh khắc lớn. Ở chuyện tình cảm, Chính Ấn ẩn trong chi Hợi mang sự che chở — chăm sóc nhau từ những điều nhỏ. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Ngọ (11h–13h, Thanh Long) — là giờ Đào Hoa của tuổi, can giờ Mậu là Chính Tài của tuổi. Chuyện quan trọng (cầu hôn, ra mắt gia đình) nên để vào ngày tốt.

Sức khỏe và tinh thần

Thể trạng bình thường. Chú ý uống đủ nước và nghỉ giữa buổi. Thủy ứng với thận. Uống đủ nước và tránh thức khuya. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 15/12/2026 tuổi Ất Dậu nên làm gì, tránh gì?

  • Nên (việc nhỏ, hợp Trực Bế): việc thường ngày đã lên lịch, sắp xếp hồ sơ, rà soát giấy tờ. Trực Bế chủ đóng lại: hợp lấp, vá, kết thúc; kiêng khai trương và việc cần mở mang.[5]
  • Không nên: cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng lớn, mua tài sản lớn. Lý do: phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Trùng Tang).
  • Dời sang (theo cùng bảng Ngày tốt): Thứ 4 16/12 — điểm 9/10, Trực Kiến (không dùng cho cưới hỏi: Trực Kiến kỵ cưới hỏi); Thứ 5 17/12 — điểm 10/10, Trực Trừ (không dùng cho cưới hỏi: Trực Trừ kỵ cưới hỏi).

Giờ nào tốt cho tuổi Ất Dậu ngày 15/12/2026?

Tốt nhất là giờ Sửu 01h–03h (Ngọc Đường; tam hợp tuổi), sau đó Thìn 07h–09h (Tư Mệnh; lục hợp tuổi).

Giờ hoàng đạo của ngày Hợi: Sửu (Ngọc Đường), Thìn (Tư Mệnh), Ngọ (Thanh Long), Mùi (Minh Đường), Tuất (Kim Quỹ), Hợi (Thiên Đức).[5]

Xét cho tuổi Dậu (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Sửu 01h–03h (Ngọc Đường; tam hợp tuổi); Thìn 07h–09h (Tư Mệnh; lục hợp tuổi); Ngọ 11h–13h (Thanh Long); Mùi 13h–15h (Minh Đường); Hợi 21h–23h (Thiên Đức).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Tuất 19h–21h (hại).
  • ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Tý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu.

Giờ Tý của ngày 15/12 tính từ 23h đêm 14/12. 23h tối 15/12 đã sang giờ Tý của ngày 16/12.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Tuyền Trung Thủy: Nước suối nguồn: trong và không bao giờ cạn, hợp việc gây dựng lâu dài hơn là việc chộp giật. Nên khởi sự vào ngày Trực Khai, và ưu tiên chuỗi ngày tốt liền nhau để giữ đà.

  • Màu: trắng, xám, bạc, ánh kim (Kim sinh Thủy — ưu tiên); đen, xanh dương, xanh navy (cùng hành Thủy).
  • Số: 4, 9 (Kim); 1, 6 (Thủy) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Tây, Tây Bắc (ưu tiên); Bắc — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Ất Dậu. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.