Tử vi ngày 06/06/2025 tuổi Ất Mão sinh năm 1975
Thứ 6, 6/6/2025 · âm lịch 11/5 năm Ất Tỵ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Ất Mão ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày cho tuổi Ất Mão: điểm 7/10 — Tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
- Ngày Bính Ngọ (nạp âm Thiên Hà Thủy), tháng Nhâm Ngọ, năm Ất Tỵ.
- Với tuổi Mão: chi Ngọ phá chi Mão; khí ngày cùng hành Thủy với mệnh Đại Khê Thủy.
- Việc lớn dùng được ngày 06/06/2025: khai trương điểm 7/10; nhập trạch điểm 7/10 (điểm theo việc).
- Giờ hợp tuổi: Thân 15h–17h (Thanh Long); Sửu 01h–03h (Thiên Đức); Mão 05h–07h (Ngọc Đường; giờ Lộc của can Ất; trùng chi tuổi).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 06/06/2025
- Dương lịch: Thứ 6, 06/06/2025.
- Âm lịch: ngày 11 tháng 5 năm Ất Tỵ. Tháng 5 âm kéo dài từ 27/5 đến 24/6/2025.[1][2]
- Can chi: ngày Bính Ngọ; tháng Nhâm Ngọ (từ tiết Mang Chủng 16:56 ngày 5/6 đến trước Tiểu Thử 03:04 ngày 7/7); năm Ất Tỵ (từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025).[3]
- Nạp âm ngày: Thiên Hà Thủy — hành Thủy.[4]
- Thập nhị trực: Trực Kiến. Nhị thập bát tú: sao Ngưu (hung tú). Thần trực ngày: Tư Mệnh (hoàng đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: cát — Nguyệt Đức; không có hung tinh. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]

Ngày 06/06/2025 tuổi Ất Mão tốt hay xấu?
Tốt — điểm 7/10: chi Ngọ phá chi Mão; khí ngày cùng hành Thủy với mệnh Đại Khê Thủy. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 7 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hoàng đạo Tư Mệnh[5]+1 điểm
- sao Ngưu là hung tú (nhị thập bát tú)[6]−1 điểm
- Trực Kiến thuộc nhóm bình[5]0 điểm
- thần sát ngày: Nguyệt Đức +2[5]+2 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Ất Mão: 0 điểm
→ Kết quả cho tuổi Ất Mão: điểm 7/10 — Tốt.
Bảng Ngày tốt tháng 6/2025 tuổi Ất Mão 1975 — ngày 6/6 có trong danh sách ngày tốt.
Can ngày, chi ngày với tuổi Ất Mão
- Can Ất sinh ra can Bính — phải bỏ công sức nhiều, dễ hao sức nếu ôm việc. Theo thập thần, can ngày Bính là Thương Quan của can Ất.[8]
- Chi Ngọ tàng can Đinh — Thực Thần của can Ất, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Ngọ là Văn Xương của tuổi Ất Mão — thông minh, học hành – thi cử – viết lách thuận lợi, hợp nghề trí óc.[8]
- Ngọ là Thiên Hỷ của tuổi Ất Mão. (Thần sát dân gian theo năm sinh — chỉ để tham khảo.)
- Chi Ngọ PHÁ chi Mão — việc dễ đứt quãng, kế hoạch hay phải sửa; kiểm tra kỹ trước khi chốt.[4][7]
Công việc
Muốn làm khác cách cũ, dễ va chạm với người quản lý — có ý hay thì trình bày lúc bình tĩnh. Ngày phá: hợp sửa, dọn, thay cái hỏng; không hợp khởi đầu việc mới. Thực Thần ẩn trong chi Ngọ: tay nghề có dịp thể hiện, việc làm cẩn thận dễ được khen. Ngày gặp Văn Xương của tuổi: giấy tờ, chữ nghĩa thuận; hợp nộp hồ sơ, trình bày bằng văn bản. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Thân (15h–17h, Thanh Long) — là giờ Quý Nhân của tuổi.
Tài lộc
Thu nhập thất thường, dễ được khoản ngoài dự tính nhưng cũng dễ tiêu hết ngay. Kế hoạch chi tiêu dễ bị phá vỡ; mua đúng thứ cần, đừng mua vì giảm giá. Về tiền, Thực Thần ẩn trong chi Ngọ sinh tài nhẹ nhàng — khoản thu nhỏ từ việc vặt, việc tay trái. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Sửu (01h–03h, Thiên Đức) — can giờ Kỷ là Thiên Tài của tuổi.
Tình cảm
Lời nói sắc hơn ý định, dễ làm đối phương tổn thương — hôm nay nên nói chậm một nhịp. Lời hứa dễ bị quên — đừng hứa điều chưa chắc làm được. Chi Ngọ tàng can Đinh — Thực Thần ẩn: niềm vui nhỏ, món ăn ngon, lời khen đúng lúc làm ấm quan hệ. Ngày Thiên Hỷ của tuổi: không khí vui, hợp tổ chức bữa cơm gia đình hoặc kỷ niệm.
Sức khỏe và tinh thần
Sức khỏe dễ xuống nhẹ: mất ngủ, đau đầu, mỏi vai gáy. Nên ngủ sớm, giảm cà phê và bớt việc buổi tối. Thủy ứng với thận. Uống đủ nước và tránh thức khuya. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 06/06/2025 tuổi Ất Mão nên làm gì, tránh gì?
- Nên: khai trương (điểm 7/10); nhập trạch (điểm 7/10); mua tài sản (điểm 7/10); xuất hành (điểm 9/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
- Không nên: cưới hỏi (Trực Kiến kỵ cưới hỏi); động thổ (Trực Kiến kỵ động thổ); ký hợp đồng (Trực Kiến kỵ ký hợp đồng).
- Trực Kiến chủ khởi đầu: hợp bắt đầu việc mới, xuất hành, nhận nhiệm vụ.[5]
Giờ nào tốt cho tuổi Ất Mão ngày 06/06/2025?
Tốt nhất là giờ Thân 15h–17h (Thanh Long), sau đó Sửu 01h–03h (Thiên Đức). Tránh giờ Dậu 17h–19h (xung tuổi Mão).
Giờ hoàng đạo của ngày Ngọ: Tý (Kim Quỹ), Sửu (Thiên Đức), Mão (Ngọc Đường), Ngọ (Tư Mệnh), Thân (Thanh Long), Dậu (Minh Đường).[5]
Xét cho tuổi Mão (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Thân 15h–17h (Thanh Long); Sửu 01h–03h (Thiên Đức); Mão 05h–07h (Ngọc Đường; giờ Lộc của can Ất; trùng chi tuổi).
- ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Tý 23h–01h (hình), Ngọ 11h–13h (phá).
- ✘ Loại: Dậu 17h–19h (Minh Đường nhưng xung tuổi Mão) và sáu giờ hắc đạo — Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi.
Giờ Tý của ngày 6/6 tính từ 23h đêm 5/6. 23h tối 6/6 đã sang giờ Tý của ngày 7/6.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Đại Khê Thủy: Suối lớn: chảy xiết. Việc cần nhanh thì hợp, việc cần chắc nên chọn ngày Trực Định.
- Màu: trắng, xám, bạc, ánh kim (Kim sinh Thủy — ưu tiên); đen, xanh dương, xanh navy (cùng hành Thủy).
- Số: 4, 9 (Kim); 1, 6 (Thủy) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Tây, Tây Bắc (ưu tiên); Bắc — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Ất Mão. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Bính Thìn sinh năm 1976
- Tử vi hôm nay tuổi Đinh Tỵ sinh năm 1977
- Tử vi hôm nay tuổi Mậu Ngọ sinh năm 1978
- Tử vi hôm nay tuổi Kỷ Mùi sinh năm 1979
- Tử vi hôm nay tuổi Canh Thân sinh năm 1980
- Tử vi hôm nay tuổi Tân Dậu sinh năm 1981
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.