Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 17/12/2025 tuổi Ất Mão sinh năm 1975

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 4, 17/12/2025 · âm lịch 28/10 năm Ất Tỵ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Ất Mão ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày cho tuổi Ất Mão: điểm 10/10 — Rất tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
  • Ngày Canh Thân (nạp âm Thạch Lựu Mộc), tháng Mậu Tý, năm Ất Tỵ.
  • Với tuổi Mão: chi Thân bình hòa với chi Mão; mệnh Đại Khê Thủy sinh khí ngày (Mộc) — hao nhẹ.
  • Việc lớn dùng được ngày 17/12/2025: khai trương điểm 10/10; nhập trạch điểm 10/10; ký hợp đồng điểm 10/10 (điểm theo việc).
  • Giờ hợp tuổi: Sửu 01h–03h (Minh Đường); Mùi 13h–15h (Ngọc Đường; tam hợp tuổi); Tuất 19h–21h (Tư Mệnh; lục hợp tuổi).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 17/12/2025

  • Dương lịch: Thứ 4, 17/12/2025.
  • Âm lịch: ngày 28 tháng 10 năm Ất Tỵ. Tháng 10 âm kéo dài từ 20/11 đến 19/12/2025.[1][2]
  • Can chi: ngày Canh Thân; tháng Mậu Tý (từ tiết Đại Tuyết 04:04 ngày 7/12 đến trước Tiểu Hàn 15:23 ngày 5/1/2026); năm Ất Tỵ (từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025).[3]
  • Nạp âm ngày: Thạch Lựu Mộc — hành Mộc.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Thành. Nhị thập bát tú: sao Cơ (cát tú). Thần trực ngày: Thanh Long (hoàng đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Thiên Hỷ, Tam Hợp, Mẫu Thương; hung — Cô Thần (kỵ riêng cưới hỏi), Thổ Cấm (kỵ riêng động thổ), Thiên Cẩu. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Ất Mão

Ngày 17/12/2025 tuổi Ất Mão tốt hay xấu?

Rất tốt — điểm 10/10: chi Thân bình hòa với chi Mão; mệnh Đại Khê Thủy sinh khí ngày (Mộc) — hao nhẹ. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 10 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hoàng đạo Thanh Long[5]+1 điểm
  • sao Cơ là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
  • Trực Thành thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
  • thần sát ngày: Thiên Hỷ +2, Tam Hợp +2, Mẫu Thương +1, Thiên Cẩu −2 (tính tối đa ±2)[5]+2 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Ất Mão: 0 điểm

  • Thân – Mão bình hòa[7]0 điểm
  • Đại Khê Thủy (mệnh tuổi) sinh Thạch Lựu Mộc (ngày) — hao nhẹ, không cộng trừ[4]0 điểm

→ Kết quả cho tuổi Ất Mão: điểm 10/10 — Rất tốt.

Bảng Ngày tốt tháng 12/2025 tuổi Ất Mão 1975 — ngày 17/12 có trong danh sách ngày tốt.

Can ngày, chi ngày với tuổi Ất Mão

  • Can Canh của ngày HỢP với can Ất của tuổi — dễ gặp người đồng thuận, việc hợp tác trôi chảy. Theo thập thần, can ngày Canh là Chính Quan của can Ất.[8]
  • Chi Thân tàng can Canh — Chính Quan của can Ất, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Thân là Thiên Ất Quý Nhân của tuổi Ất Mão — quý nhân phù trợ, gặp khó có người giúp, hóa hung thành cát.[8]
  • Thân là Kiếp Sát của tuổi Ất Mão — dễ hao tổn, biến động bất ngờ; cần cẩn trọng giấy tờ – tiền bạc.[4]
  • Chi Thân và chi Mão không xung không hợp — bình ổn.[4][7]

Công việc

Ngày của trật tự và uy tín: nộp hồ sơ, báo cáo, nhận việc từ cấp trên đều thuận nếu làm đúng quy định. Chi ngày không xung không hợp với tuổi — nhịp việc do chính mình quyết, chủ động lên lịch là chạy đều. Chi Thân tàng can Canh — Chính Quan ẩn: người có quyền đang để ý cách bạn làm việc, chỉn chu từng chi tiết. Can ngày và can tàng trong chi cùng là Chính Quan nên khí này lộ rõ, mạnh hơn ngày thường. Quý Nhân của tuổi đóng ở chi Thân: việc vướng mấy hôm nay có thể gỡ được nhờ một người có tiếng nói. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Sửu (01h–03h, Minh Đường) — can giờ Đinh là Thực Thần của tuổi.

Tài lộc

Thu nhập đến từ nguồn chính thức; hợp làm thủ tục ngân hàng, thuế, hợp đồng có giấy tờ rõ ràng. Tài chính bình ổn, không có khoản bất ngờ; hợp làm các việc tiền bạc định kỳ. Về tiền, Chính Quan ẩn trong chi Thân lợi cho khoản thu có giấy tờ: lương, phụ cấp, hoàn thuế. Ngày Kiếp Sát của tuổi: không mang nhiều tiền mặt, không chuyển khoản cho người lạ. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Mùi (13h–15h, Ngọc Đường) — chi giờ tam hợp với tuổi.

Tình cảm

Tình cảm nghiêm túc, hợp nói chuyện tương lai; theo Bát Tự, với nữ giới Chính Quan còn là sao chồng — duyên lành dễ đến qua người quen giới thiệu. Tình cảm êm, không sóng gió — chủ động tạo một điều nhỏ mới mẻ để khỏi nhàm. Ở chuyện tình cảm, Chính Quan ẩn trong chi Thân hướng tới sự nghiêm túc, hợp nói chuyện có tính cam kết. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Tuất (19h–21h, Tư Mệnh) — chi giờ lục hợp với tuổi.

Sức khỏe và tinh thần

Tinh thần tốt, sức bền ổn. Tận dụng ngày này để vận động hoặc xử lý việc cần tập trung. Mộc ứng với gan. Hạn chế rượu bia và ngủ trước 23 giờ. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 17/12/2025 tuổi Ất Mão nên làm gì, tránh gì?

  • Nên: khai trương (điểm 10/10); nhập trạch (điểm 10/10); ký hợp đồng (điểm 10/10); mua tài sản (điểm 10/10); xuất hành (điểm 10/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
  • Không nên: cưới hỏi (sao Cô Thần kỵ cưới hỏi); động thổ (sao Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Trực Thành chủ thành tựu: hợp khai trương, nhập trạch, hoàn tất việc còn dở.[5]

Giờ nào tốt cho tuổi Ất Mão ngày 17/12/2025?

Tốt nhất là giờ Sửu 01h–03h (Minh Đường), sau đó Mùi 13h–15h (Ngọc Đường; tam hợp tuổi).

Giờ hoàng đạo của ngày Thân: Tý (Thanh Long), Sửu (Minh Đường), Thìn (Kim Quỹ), Tỵ (Thiên Đức), Mùi (Ngọc Đường), Tuất (Tư Mệnh).[5]

Xét cho tuổi Mão (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Sửu 01h–03h (Minh Đường); Mùi 13h–15h (Ngọc Đường; tam hợp tuổi); Tuất 19h–21h (Tư Mệnh; lục hợp tuổi); Tỵ 09h–11h (Thiên Đức).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Tý 23h–01h (hình), Thìn 07h–09h (hại).
  • ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Dần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi.

Giờ Tý của ngày 17/12 tính từ 23h đêm 16/12. 23h tối 17/12 đã sang giờ Tý của ngày 18/12.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Đại Khê Thủy: Suối lớn: chảy xiết. Việc cần nhanh thì hợp, việc cần chắc nên chọn ngày Trực Định.

  • Màu: trắng, xám, bạc, ánh kim (Kim sinh Thủy — ưu tiên); đen, xanh dương, xanh navy (cùng hành Thủy).
  • Số: 4, 9 (Kim); 1, 6 (Thủy) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Tây, Tây Bắc (ưu tiên); Bắc — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Ất Mão. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 22/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.