Tử vi ngày 03/11/2026 tuổi Ất Mão sinh năm 1975
Thứ 3, 3/11/2026 · âm lịch 25/9 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Ất Mão ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày chung cho các tuổi: 2/10 điểm do phạm Bách Kỵ (Dương Công Kỵ).
- Ngày Tân Tỵ (nạp âm Bạch Lạp Kim), tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ.
- Với tuổi Mão: chi Tỵ bình hòa với chi Mão; khí ngày (Kim) sinh mệnh Đại Khê Thủy.
- Việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng): không chọn ngày 03/11/2026 — phạm Bách Kỵ (Dương Công Kỵ). Ngày tốt gần nhất: Thứ 4 4/11 (điểm 7/10).
- Giờ hợp tuổi: Mùi 13h–15h (Minh Đường; tam hợp tuổi); Tuất 19h–21h (Kim Quỹ; lục hợp tuổi); Hợi 21h–23h (Thiên Đức; tam hợp tuổi).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 03/11/2026
- Dương lịch: Thứ 3, 03/11/2026.
- Âm lịch: ngày 25 tháng 9 năm Bính Ngọ. Tháng 9 âm kéo dài từ 10/10 đến 8/11/2026.[1][2]
- Can chi: ngày Tân Tỵ; tháng Mậu Tuất (từ tiết Hàn Lộ 13:29 ngày 8/10 đến trước Lập Đông 16:51 ngày 7/11); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
- Nạp âm ngày: Bạch Lạp Kim — hành Kim.[4]
- Thập nhị trực: Trực Nguy. Nhị thập bát tú: sao Chủy (hung tú). Thần trực ngày: Minh Đường (hoàng đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: cát — Nguyệt Tài; hung — Thổ Cấm (kỵ riêng động thổ). Phạm Bách Kỵ: Dương Công Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]

Ngày 03/11/2026 tuổi Ất Mão tốt hay xấu?
Xấu — điểm 2/10: chi Tỵ bình hòa với chi Mão; khí ngày (Kim) sinh mệnh Đại Khê Thủy. Không chọn cho việc lớn — phạm Bách Kỵ (Dương Công Kỵ); ngày tốt gần nhất: Thứ 4 4/11 (điểm 7/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 5 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hoàng đạo Minh Đường[5]+1 điểm
- sao Chủy là hung tú (nhị thập bát tú)[6]−1 điểm
- Trực Nguy thuộc nhóm hung[5]−1 điểm
- thần sát ngày: Nguyệt Tài +1[5]+1 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Ất Mão: +1 điểm
Cộng các lớp được 6 điểm, nhưng ngày phạm Bách Kỵ (Dương Công Kỵ)[6] nên hạ còn điểm 2/10 cho mọi tuổi — không dùng cho việc lớn.
Bảng Ngày tốt tháng 11/2026 tuổi Ất Mão 1975 — ngày 3/11 không có trong danh sách vì phạm Bách Kỵ (Dương Công Kỵ).
Can ngày, chi ngày với tuổi Ất Mão
- Can Tân khắc can Ất — áp lực từ bên ngoài, nên giữ nhịp và tránh đối đầu. Theo thập thần, can ngày Tân là Thất Sát của can Ất.[8]
- Chi Tỵ tàng can Bính — Thương Quan của can Ất, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Tỵ là Dịch Mã của tuổi Ất Mão — ưa dịch chuyển, hợp đi xa – xuất ngoại – thay đổi; ngồi yên dễ bồn chồn.[4]
- Chi Tỵ và chi Mão không xung không hợp — bình ổn.[4][7]
Công việc
Áp lực dồn, có việc gấp hoặc bị thúc — chia nhỏ ra làm, tránh nhận thêm phần ngoài sức. Ngày bình hòa: không có trợ lực bên ngoài, cũng không bị cản; việc nào chuẩn bị kỹ thì xong việc đó. Chi Tỵ ngầm mang khí Thương Quan: hợp sửa lỗi, cải tiến; không hợp ký cam kết theo khuôn cứng. Ngày Dịch Mã của tuổi: hợp công tác, giao hàng, gặp khách ở xa; ngồi yên một chỗ dễ bồn chồn. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Mùi (13h–15h, Minh Đường) — chi giờ tam hợp với tuổi. Việc quan trọng nên dời sang 4/11 hoặc 6/11 (xem mục “Việc nên làm, nên tránh”).
Tài lộc
Dễ phát sinh chi phí ngoài kế hoạch; hôm nay hoãn khoản mua lớn. Tiền bạc đi theo kế hoạch; dịp tốt để rà soát chi tiêu trong tháng. Thương Quan ngầm trong chi Tỵ: tiền từ tài lẻ có thể đến, nhưng hợp đồng nên đọc kỹ điều khoản phạt. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Tuất (19h–21h, Kim Quỹ) — can giờ Mậu là Chính Tài của tuổi, chi giờ lục hợp với tuổi.
Tình cảm
Dễ căng thẳng vì chuyện nhỏ; khi mệt thì đừng bàn chuyện quan trọng. Quan hệ yên ổn; quan tâm đều đặn quan trọng hơn khoảnh khắc lớn. Thương Quan ẩn trong chi Tỵ: lời bông đùa dễ quá đà, nhất là trước mặt người khác. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Tuất (19h–21h, Kim Quỹ) — chi giờ lục hợp với tuổi, can giờ Mậu là Chính Tài của tuổi. Chuyện quan trọng (cầu hôn, ra mắt gia đình) nên để vào ngày tốt.
Sức khỏe và tinh thần
Thể trạng bình thường. Chú ý uống đủ nước và nghỉ giữa buổi. Kim ứng với phổi và da. Giữ ấm cổ, tránh gió lạnh buổi sáng sớm. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 03/11/2026 tuổi Ất Mão nên làm gì, tránh gì?
- Nên (việc nhỏ, hợp Trực Nguy): việc thường ngày đã lên lịch, sắp xếp hồ sơ, rà soát giấy tờ. Trực Nguy chủ hiểm: kiêng leo cao, đi sông nước, việc mạo hiểm; nên làm việc quen tay.[5]
- Không nên: cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng lớn, mua tài sản lớn. Lý do: phạm Bách Kỵ (Dương Công Kỵ).
- Dời sang (theo cùng bảng Ngày tốt): Thứ 4 4/11 — điểm 7/10, Trực Thành (không dùng cho cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi); Thứ 6 6/11 — điểm 7/10, Trực Khai.
Giờ nào tốt cho tuổi Ất Mão ngày 03/11/2026?
Tốt nhất là giờ Mùi 13h–15h (Minh Đường; tam hợp tuổi), sau đó Tuất 19h–21h (Kim Quỹ; lục hợp tuổi).
Giờ hoàng đạo của ngày Tỵ: Sửu (Ngọc Đường), Thìn (Tư Mệnh), Ngọ (Thanh Long), Mùi (Minh Đường), Tuất (Kim Quỹ), Hợi (Thiên Đức).[5]
Xét cho tuổi Mão (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Mùi 13h–15h (Minh Đường; tam hợp tuổi); Tuất 19h–21h (Kim Quỹ; lục hợp tuổi); Hợi 21h–23h (Thiên Đức; tam hợp tuổi); Sửu 01h–03h (Ngọc Đường).
- ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Thìn 07h–09h (hại), Ngọ 11h–13h (phá).
- ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Tý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu.
Giờ Tý của ngày 3/11 tính từ 23h đêm 2/11. 23h tối 3/11 đã sang giờ Tý của ngày 4/11.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Đại Khê Thủy: Suối lớn: chảy xiết. Việc cần nhanh thì hợp, việc cần chắc nên chọn ngày Trực Định.
- Màu: trắng, xám, bạc, ánh kim (Kim sinh Thủy — ưu tiên); đen, xanh dương, xanh navy (cùng hành Thủy).
- Số: 4, 9 (Kim); 1, 6 (Thủy) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Tây, Tây Bắc (ưu tiên); Bắc — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Ất Mão. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Bính Thìn sinh năm 1976
- Tử vi hôm nay tuổi Đinh Tỵ sinh năm 1977
- Tử vi hôm nay tuổi Mậu Ngọ sinh năm 1978
- Tử vi hôm nay tuổi Kỷ Mùi sinh năm 1979
- Tử vi hôm nay tuổi Canh Thân sinh năm 1980
- Tử vi hôm nay tuổi Tân Dậu sinh năm 1981
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.