Tử vi ngày 22/04/2025 tuổi Ất Sửu sinh năm 1985
Thứ 3, 22/4/2025 · âm lịch 25/3 năm Ất Tỵ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Ất Sửu ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày cho tuổi Ất Sửu: điểm 6/10 — Tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
- Ngày Tân Dậu (nạp âm Thạch Lựu Mộc), tháng Canh Thìn, năm Ất Tỵ.
- Với tuổi Sửu: chi Dậu tam hợp chi Sửu; mệnh Hải Trung Kim khắc khí ngày (Mộc) — mình chủ động.
- Việc lớn dùng được ngày 22/04/2025: khai trương điểm 6/10; cưới hỏi điểm 6/10; nhập trạch điểm 6/10; động thổ điểm 6/10; ký hợp đồng điểm 6/10 (điểm theo việc).
- Giờ hợp tuổi: Mão 05h–07h (Minh Đường; giờ Lộc của can Ất); Tý 23h–01h (Tư Mệnh; lục hợp tuổi); Dần 03h–05h (Thanh Long).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 22/04/2025
- Dương lịch: Thứ 3, 22/04/2025.
- Âm lịch: ngày 25 tháng 3 năm Ất Tỵ. Tháng 3 âm kéo dài từ 29/3 đến 27/4/2025.[1][2]
- Can chi: ngày Tân Dậu; tháng Canh Thìn (từ tiết Thanh Minh 19:48 ngày 4/4 đến trước Lập Hạ 12:57 ngày 5/5); năm Ất Tỵ (từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025).[3]
- Nạp âm ngày: Thạch Lựu Mộc — hành Mộc.[4]
- Thập nhị trực: Trực Chấp. Nhị thập bát tú: sao Chủy (hung tú). Thần trực ngày: Thiên Đức (hoàng đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: cát — Lục Hợp; hung — Hoang Vu. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]

Ngày 22/04/2025 tuổi Ất Sửu tốt hay xấu?
Tốt — điểm 6/10: chi Dậu tam hợp chi Sửu; mệnh Hải Trung Kim khắc khí ngày (Mộc) — mình chủ động. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 5 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hoàng đạo Thiên Đức[5]+1 điểm
- sao Chủy là hung tú (nhị thập bát tú)[6]−1 điểm
- Trực Chấp thuộc nhóm bình[5]0 điểm
- thần sát ngày: Lục Hợp +2, Hoang Vu −2[5]0 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Ất Sửu: +1 điểm
- Dậu tam hợp Sửu[7]+1 điểm
- Hải Trung Kim (mệnh tuổi) khắc Thạch Lựu Mộc (ngày) — mình chủ động, không cộng trừ[4]0 điểm
→ Kết quả cho tuổi Ất Sửu: điểm 6/10 — Tốt.
Bảng Ngày tốt tháng 4/2025 tuổi Ất Sửu 1985 — ngày 22/4 có trong danh sách ngày tốt.
Can ngày, chi ngày với tuổi Ất Sửu
- Can Tân khắc can Ất — áp lực từ bên ngoài, nên giữ nhịp và tránh đối đầu. Theo thập thần, can ngày Tân là Thất Sát của can Ất.[8]
- Chi Dậu tàng can Tân — Thất Sát của can Ất, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Dậu là Tướng Tinh của tuổi Ất Sửu — khí chất lãnh đạo, uy tín, dễ đứng đầu nhóm.[4]
- Chi Dậu TAM HỢP với chi Sửu — cùng một cục, dễ thành việc khi làm có nhóm.[4][7]
Công việc
Việc gấp và sức ép dồn tới — làm việc quan trọng nhất trước, việc còn lại xin dời hạn cho rõ ràng. Ngày tam hợp tuổi: hợp kết nối, mở lời đề xuất, rủ thêm người cùng làm. Chi Dậu tàng can Tân, là Thất Sát ẩn: áp lực ngầm từ hạn chót hoặc đối thủ, đừng để bị động phút cuối. Can ngày và can tàng trong chi cùng là Thất Sát nên khí này lộ rõ, mạnh hơn ngày thường. Tướng Tinh của tuổi gặp ngày Dậu — dễ được giao vai dẫn dắt, nói có người nghe. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Dậu (17h–19h, Ngọc Đường) — là giờ Tướng Tinh của tuổi, can giờ Đinh là Thực Thần của tuổi.
Tài lộc
Dễ có khoản phạt, phí phát sinh hoặc bị đòi nợ gấp — rà lại các hạn thanh toán trong tuần. Thuận cho giao dịch có nhiều bên tham gia; chia phần rõ thì các bên cùng có lợi. Về tiền, Thất Sát ẩn trong chi Dậu báo khoản chi bị thúc ép — xếp thứ tự ưu tiên thanh toán. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Tý (23h–01h, Tư Mệnh) — can giờ Mậu là Chính Tài của tuổi, chi giờ lục hợp với tuổi.
Tình cảm
Dễ cáu vì áp lực bên ngoài rồi trút lên người thân — nói ra mình đang mệt thay vì im lặng khó chịu. Người độc thân dễ được mai mối qua bạn chung; người có đôi hợp đi chơi cùng bạn bè. Ở chuyện tình cảm, Thất Sát ẩn trong chi Dậu làm lời nói dễ thành mệnh lệnh — mềm giọng lại một chút. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Dần (03h–05h, Thanh Long) — là giờ Hồng Loan của tuổi, can giờ Canh là Chính Quan của tuổi.
Sức khỏe và tinh thần
Thể trạng bình thường. Chú ý uống đủ nước và nghỉ giữa buổi. Mộc ứng với gan. Hạn chế rượu bia và ngủ trước 23 giờ. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 22/04/2025 tuổi Ất Sửu nên làm gì, tránh gì?
- Nên: khai trương (điểm 6/10); cưới hỏi (điểm 6/10); nhập trạch (điểm 6/10); động thổ (điểm 6/10); ký hợp đồng (điểm 6/10); mua tài sản (điểm 6/10); xuất hành (điểm 6/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
- Trực Chấp chủ nắm giữ: hợp cất giữ, ký gửi, giao nhận; kiêng đi xa và mở việc mới.[5]
Giờ nào tốt cho tuổi Ất Sửu ngày 22/04/2025?
Tốt nhất là giờ Mão 05h–07h (Minh Đường; giờ Lộc của can Ất), sau đó Tý 23h–01h (Tư Mệnh; lục hợp tuổi). Tránh giờ Mùi 13h–15h (xung tuổi Sửu).
Giờ hoàng đạo của ngày Dậu: Tý (Tư Mệnh), Dần (Thanh Long), Mão (Minh Đường), Ngọ (Kim Quỹ), Mùi (Thiên Đức), Dậu (Ngọc Đường).[5]
Xét cho tuổi Sửu (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Mão 05h–07h (Minh Đường; giờ Lộc của can Ất); Tý 23h–01h (Tư Mệnh; lục hợp tuổi); Dần 03h–05h (Thanh Long); Dậu 17h–19h (Ngọc Đường; tam hợp tuổi).
- ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Ngọ 11h–13h (hại).
- ✘ Loại: Mùi 13h–15h (Thiên Đức nhưng xung tuổi Sửu) và sáu giờ hắc đạo — Sửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi.
Giờ Tý của ngày 22/4 tính từ 23h đêm 21/4. 23h tối 22/4 đã sang giờ Tý của ngày 23/4.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Hải Trung Kim: Kim trong lòng biển: quý mà còn ẩn, cần thời gian và cơ duyên mới lộ giá trị. Chọn ngày nên ưu tiên ngày có Trực Thành, Trực Khai để việc được "khai mở".
- Màu: vàng, nâu đất, be, kem (Thổ sinh Kim — ưu tiên); trắng, xám, bạc, ánh kim (cùng hành Kim).
- Số: 0, 5 (Thổ); 4, 9 (Kim) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Đông Bắc, Tây Nam (trung cung) (ưu tiên); Tây, Tây Bắc — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Ất Sửu. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Bính Dần sinh năm 1986
- Tử vi hôm nay tuổi Đinh Mão sinh năm 1987
- Tử vi hôm nay tuổi Mậu Thìn sinh năm 1988
- Tử vi hôm nay tuổi Kỷ Tỵ sinh năm 1989
- Tử vi hôm nay tuổi Canh Ngọ sinh năm 1990
- Tử vi hôm nay tuổi Tân Mùi sinh năm 1991
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.