Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 28/01/2026 tuổi Ất Sửu sinh năm 1985

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 4, 28/1/2026 · âm lịch 10/12 năm Ất Tỵ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Ất Sửu ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày cho tuổi Ất Sửu: điểm 7/10 — Tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
  • Ngày Nhâm Dần (nạp âm Kim Bạch Kim), tháng Kỷ Sửu, năm Ất Tỵ.
  • Với tuổi Sửu: chi Dần bình hòa với chi Sửu; khí ngày cùng hành Kim với mệnh Hải Trung Kim.
  • Việc lớn dùng được ngày 28/01/2026: khai trương điểm 7/10; động thổ điểm 7/10; ký hợp đồng điểm 7/10 (điểm theo việc).
  • Giờ hợp tuổi: Tý 23h–01h (Thanh Long; lục hợp tuổi); Tỵ 09h–11h (Thiên Đức; tam hợp tuổi); Sửu 01h–03h (Minh Đường; trùng chi tuổi).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 28/01/2026

  • Dương lịch: Thứ 4, 28/01/2026.
  • Âm lịch: ngày 10 tháng Chạp năm Ất Tỵ. Tháng Chạp âm kéo dài từ 19/1 đến 16/2/2026.[1][2]
  • Can chi: ngày Nhâm Dần; tháng Kỷ Sửu (từ tiết Tiểu Hàn 15:23 ngày 5/1 đến trước Lập Xuân 03:02 ngày 4/2); năm Ất Tỵ (từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025).[3]
  • Nạp âm ngày: Kim Bạch Kim — hành Kim.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Trừ. Nhị thập bát tú: sao Sâm (cát tú). Thần trực ngày: Kim Quỹ (hoàng đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: không có cát tinh; hung — Hoang Vu. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Ất Sửu

Ngày 28/01/2026 tuổi Ất Sửu tốt hay xấu?

Tốt — điểm 7/10: chi Dần bình hòa với chi Sửu; khí ngày cùng hành Kim với mệnh Hải Trung Kim. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 6 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hoàng đạo Kim Quỹ[5]+1 điểm
  • sao Sâm là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
  • Trực Trừ thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
  • thần sát ngày: Hoang Vu −2[5]−2 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Ất Sửu: +1 điểm

  • Dần – Sửu bình hòa[7]0 điểm
  • Kim Bạch Kim (ngày) cùng hành Kim với Hải Trung Kim (mệnh tuổi)[4]+1 điểm

→ Kết quả cho tuổi Ất Sửu: điểm 7/10 — Tốt.

Bảng Ngày tốt tháng 1/2026 tuổi Ất Sửu 1985 — ngày 28/1 có trong danh sách ngày tốt.

Can ngày, chi ngày với tuổi Ất Sửu

  • Can Nhâm của ngày SINH cho can Ất — được tiếp sức, người trên và hoàn cảnh nâng đỡ. Theo thập thần, can ngày Nhâm là Chính Ấn của can Ất.[8]
  • Chi Dần tàng can Giáp — Kiếp Tài của can Ất, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Dần là Hồng Loan của tuổi Ất Sửu — hỷ sự – hôn nhân, duyên lành, dung mạo ưa nhìn. (Thần sát dân gian theo năm sinh — chỉ để tham khảo.)
  • Dần là Kiếp Sát của tuổi Ất Sửu — dễ hao tổn, biến động bất ngờ; cần cẩn trọng giấy tờ – tiền bạc.[4]
  • Chi Dần và chi Sửu không xung không hợp — bình ổn.[4][7]

Công việc

Có người đỡ lưng: hỏi ý người đi trước, xin hướng dẫn hay đề nghị hỗ trợ đều dễ được đáp ứng. Chi ngày không xung không hợp với tuổi — nhịp việc do chính mình quyết, chủ động lên lịch là chạy đều. Chi Dần ngầm mang khí Kiếp Tài: tránh khoe kế hoạch khi chưa chắc chắn. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Tý (23h–01h, Thanh Long) — là giờ Quý Nhân của tuổi, can giờ Canh là Chính Quan của tuổi.

Tài lộc

Tài chính được che chắn: có thể nhận hỗ trợ từ gia đình, tổ chức; không hợp liều lĩnh. Tài chính bình ổn, không có khoản bất ngờ; hợp làm các việc tiền bạc định kỳ. Khí Kiếp Tài ẩn trong chi Dần: đừng để lộ chuyện tiền bạc với người chưa thân. Ngày Kiếp Sát của tuổi: không mang nhiều tiền mặt, không chuyển khoản cho người lạ.

Tình cảm

Tình cảm ấm áp, được quan tâm chăm sóc; hợp ra mắt hoặc về thăm người lớn. Tình cảm êm, không sóng gió — chủ động tạo một điều nhỏ mới mẻ để khỏi nhàm. Kiếp Tài ngầm trong chi Dần: chuyện tiền giữa hai người dễ thành chuyện giận, nói thẳng một lần cho xong. Ngày Hồng Loan của tuổi: tình cảm dễ tiến thêm một bước, lời ngỏ dễ được đón nhận. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Tý (23h–01h, Thanh Long) — chi giờ lục hợp với tuổi, can giờ Canh là Chính Quan của tuổi.

Sức khỏe và tinh thần

Tinh thần tốt, sức bền ổn. Tận dụng ngày này để vận động hoặc xử lý việc cần tập trung. Kim ứng với phổi và da. Giữ ấm cổ, tránh gió lạnh buổi sáng sớm. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 28/01/2026 tuổi Ất Sửu nên làm gì, tránh gì?

  • Nên: khai trương (điểm 7/10); động thổ (điểm 7/10); ký hợp đồng (điểm 7/10); mua tài sản (điểm 7/10); xuất hành (điểm 9/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
  • Không nên: cưới hỏi (Trực Trừ kỵ cưới hỏi); nhập trạch (Trực Trừ kỵ nhập trạch).
  • Trực Trừ chủ dọn bỏ: hợp dọn dẹp, cắt bỏ việc thừa, chữa bệnh, kết thúc chuyện dây dưa.[5]

Giờ nào tốt cho tuổi Ất Sửu ngày 28/01/2026?

Tốt nhất là giờ Tý 23h–01h (Thanh Long; lục hợp tuổi), sau đó Tỵ 09h–11h (Thiên Đức; tam hợp tuổi). Tránh giờ Mùi 13h–15h (xung tuổi Sửu).

Giờ hoàng đạo của ngày Dần: Tý (Thanh Long), Sửu (Minh Đường), Thìn (Kim Quỹ), Tỵ (Thiên Đức), Mùi (Ngọc Đường), Tuất (Tư Mệnh).[5]

Xét cho tuổi Sửu (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Tý 23h–01h (Thanh Long; lục hợp tuổi); Tỵ 09h–11h (Thiên Đức; tam hợp tuổi); Sửu 01h–03h (Minh Đường; trùng chi tuổi).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Thìn 07h–09h (phá), Tuất 19h–21h (hình).
  • ✘ Loại: Mùi 13h–15h (Ngọc Đường nhưng xung tuổi Sửu) và sáu giờ hắc đạo — Dần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi.

Giờ Tý của ngày 28/1 tính từ 23h đêm 27/1. 23h tối 28/1 đã sang giờ Tý của ngày 29/1.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Hải Trung Kim: Kim trong lòng biển: quý mà còn ẩn, cần thời gian và cơ duyên mới lộ giá trị. Chọn ngày nên ưu tiên ngày có Trực Thành, Trực Khai để việc được "khai mở".

  • Màu: vàng, nâu đất, be, kem (Thổ sinh Kim — ưu tiên); trắng, xám, bạc, ánh kim (cùng hành Kim).
  • Số: 0, 5 (Thổ); 4, 9 (Kim) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Đông Bắc, Tây Nam (trung cung) (ưu tiên); Tây, Tây Bắc — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Ất Sửu. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 22/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.