Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 15/07/2026 tuổi Ất Sửu sinh năm 1985

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 4, 15/7/2026 · âm lịch 2/6 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Ất Sửu ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày cho tuổi Ất Sửu: điểm 7/10 — Tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
  • Ngày Canh Dần (nạp âm Tùng Bách Mộc), tháng Ất Mùi, năm Bính Ngọ.
  • Với tuổi Sửu: chi Dần bình hòa với chi Sửu; mệnh Hải Trung Kim khắc khí ngày (Mộc) — mình chủ động.
  • Ngày đạt ngưỡng nhưng Trực Nguy kỵ các việc lớn — hợp việc thường ngày.
  • Giờ hợp tuổi: Tý 23h–01h (Thanh Long; lục hợp tuổi); Tỵ 09h–11h (Thiên Đức; tam hợp tuổi); Sửu 01h–03h (Minh Đường; trùng chi tuổi).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 15/07/2026

  • Dương lịch: Thứ 4, 15/07/2026.
  • Âm lịch: ngày 2 tháng 6 năm Bính Ngọ. Tháng 6 âm kéo dài từ 14/7 đến 12/8/2026.[1][2]
  • Can chi: ngày Canh Dần; tháng Ất Mùi (từ tiết Tiểu Thử 08:56 ngày 7/7 đến trước Lập Thu 18:42 ngày 7/8); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
  • Nạp âm ngày: Tùng Bách Mộc — hành Mộc.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Nguy. Nhị thập bát tú: sao Sâm (cát tú). Thần trực ngày: Kim Quỹ (hoàng đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Mẫu Thương; hung — Thổ Cấm (kỵ riêng động thổ). Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Ất Sửu

Ngày 15/07/2026 tuổi Ất Sửu tốt hay xấu?

Tốt — điểm 7/10: chi Dần bình hòa với chi Sửu; mệnh Hải Trung Kim khắc khí ngày (Mộc) — mình chủ động. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 7 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hoàng đạo Kim Quỹ[5]+1 điểm
  • sao Sâm là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
  • Trực Nguy thuộc nhóm hung[5]−1 điểm
  • thần sát ngày: Mẫu Thương +1[5]+1 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Ất Sửu: 0 điểm

  • Dần – Sửu bình hòa[7]0 điểm
  • Hải Trung Kim (mệnh tuổi) khắc Tùng Bách Mộc (ngày) — mình chủ động, không cộng trừ[4]0 điểm

→ Kết quả cho tuổi Ất Sửu: điểm 7/10 — Tốt.

Bảng Ngày tốt tháng 7/2026 tuổi Ất Sửu 1985 — ngày 15/7 có trong danh sách ngày tốt.

Can ngày, chi ngày với tuổi Ất Sửu

  • Can Canh của ngày HỢP với can Ất của tuổi — dễ gặp người đồng thuận, việc hợp tác trôi chảy. Theo thập thần, can ngày Canh là Chính Quan của can Ất.[8]
  • Chi Dần tàng can Giáp — Kiếp Tài của can Ất, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Dần là Hồng Loan của tuổi Ất Sửu — hỷ sự – hôn nhân, duyên lành, dung mạo ưa nhìn. (Thần sát dân gian theo năm sinh — chỉ để tham khảo.)
  • Dần là Kiếp Sát của tuổi Ất Sửu — dễ hao tổn, biến động bất ngờ; cần cẩn trọng giấy tờ – tiền bạc.[4]
  • Chi Dần và chi Sửu không xung không hợp — bình ổn.[4][7]

Công việc

Được giao trách nhiệm hoặc được nhìn nhận; làm đúng quy trình sẽ có người ghi nhận. Chi ngày không xung không hợp với tuổi — nhịp việc do chính mình quyết, chủ động lên lịch là chạy đều. Kiếp Tài ẩn trong chi Dần: có người muốn chen vào phần việc của bạn, bàn giao gì cũng nên có xác nhận. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Tý (23h–01h, Thanh Long) — là giờ Quý Nhân của tuổi, chi giờ lục hợp với tuổi.

Tài lộc

Nguồn thu chính thống, đúng hẹn; hợp ký kết và việc giấy tờ. Tài chính bình ổn, không có khoản bất ngờ; hợp làm các việc tiền bạc định kỳ. Chi Dần tàng can Giáp, là Kiếp Tài ẩn: hao tài thường đến từ nơi không ngờ — bạn bè vay mượn, nhờ mua hộ. Ngày Kiếp Sát của tuổi: không mang nhiều tiền mặt, không chuyển khoản cho người lạ. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Sửu (01h–03h, Minh Đường) — can giờ Đinh là Thực Thần của tuổi.

Tình cảm

Quan hệ nghiêm túc, hợp ra mắt hoặc bàn chuyện lâu dài. Tình cảm êm, không sóng gió — chủ động tạo một điều nhỏ mới mẻ để khỏi nhàm. Ở chuyện tình cảm, Kiếp Tài ẩn trong chi Dần dễ gợi ghen tuông vu vơ — đã tin nhau thì đừng tra hỏi. Ngày Hồng Loan của tuổi: tình cảm dễ tiến thêm một bước, lời ngỏ dễ được đón nhận. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Tý (23h–01h, Thanh Long) — chi giờ lục hợp với tuổi.

Sức khỏe và tinh thần

Tinh thần tốt, sức bền ổn. Tận dụng ngày này để vận động hoặc xử lý việc cần tập trung. Mộc ứng với gan. Hạn chế rượu bia và ngủ trước 23 giờ. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 15/07/2026 tuổi Ất Sửu nên làm gì, tránh gì?

  • Nên: việc thường ngày — Trực Nguy kỵ các việc lớn.
  • Không nên: khai trương (Trực Nguy kỵ khai trương); cưới hỏi (Trực Nguy kỵ cưới hỏi); nhập trạch (Trực Nguy kỵ nhập trạch); động thổ (Trực Nguy kỵ động thổ); ký hợp đồng (Trực Nguy kỵ ký hợp đồng); mua tài sản (Trực Nguy kỵ mua tài sản); xuất hành (Trực Nguy kỵ xuất hành).
  • Trực Nguy chủ hiểm: kiêng leo cao, đi sông nước, việc mạo hiểm; nên làm việc quen tay.[5]

Giờ nào tốt cho tuổi Ất Sửu ngày 15/07/2026?

Tốt nhất là giờ Tý 23h–01h (Thanh Long; lục hợp tuổi), sau đó Tỵ 09h–11h (Thiên Đức; tam hợp tuổi). Tránh giờ Mùi 13h–15h (xung tuổi Sửu).

Giờ hoàng đạo của ngày Dần: Tý (Thanh Long), Sửu (Minh Đường), Thìn (Kim Quỹ), Tỵ (Thiên Đức), Mùi (Ngọc Đường), Tuất (Tư Mệnh).[5]

Xét cho tuổi Sửu (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Tý 23h–01h (Thanh Long; lục hợp tuổi); Tỵ 09h–11h (Thiên Đức; tam hợp tuổi); Sửu 01h–03h (Minh Đường; trùng chi tuổi).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Thìn 07h–09h (phá), Tuất 19h–21h (hình).
  • ✘ Loại: Mùi 13h–15h (Ngọc Đường nhưng xung tuổi Sửu) và sáu giờ hắc đạo — Dần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi.

Giờ Tý của ngày 15/7 tính từ 23h đêm 14/7. 23h tối 15/7 đã sang giờ Tý của ngày 16/7.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Hải Trung Kim: Kim trong lòng biển: quý mà còn ẩn, cần thời gian và cơ duyên mới lộ giá trị. Chọn ngày nên ưu tiên ngày có Trực Thành, Trực Khai để việc được "khai mở".

  • Màu: vàng, nâu đất, be, kem (Thổ sinh Kim — ưu tiên); trắng, xám, bạc, ánh kim (cùng hành Kim).
  • Số: 0, 5 (Thổ); 4, 9 (Kim) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Đông Bắc, Tây Nam (trung cung) (ưu tiên); Tây, Tây Bắc — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Ất Sửu. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 22/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.