Tử vi ngày 02/11/2026 tuổi Ất Sửu sinh năm 1985
Thứ 2, 2/11/2026 · âm lịch 24/9 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Ất Sửu ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày chung cho các tuổi: 3/10 điểm do phạm Nguyệt Phá / Vãng Vong.
- Ngày Canh Thìn (nạp âm Bạch Lạp Kim), tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ.
- Với tuổi Sửu: chi Thìn phá chi Sửu; khí ngày cùng hành Kim với mệnh Hải Trung Kim.
- Việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng): không chọn ngày 02/11/2026 — phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong. Ngày tốt gần nhất: Thứ 4 4/11 (điểm 7/10).
- Giờ hợp tuổi: Tỵ 09h–11h (Minh Đường; tam hợp tuổi); Dậu 17h–19h (Thiên Đức; tam hợp tuổi); Thân 15h–17h (Kim Quỹ).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 02/11/2026
- Dương lịch: Thứ 2, 02/11/2026.
- Âm lịch: ngày 24 tháng 9 năm Bính Ngọ. Tháng 9 âm kéo dài từ 10/10 đến 8/11/2026.[1][2]
- Can chi: ngày Canh Thìn; tháng Mậu Tuất (từ tiết Hàn Lộ 13:29 ngày 8/10 đến trước Lập Đông 16:51 ngày 7/11); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
- Nạp âm ngày: Bạch Lạp Kim — hành Kim.[4]
- Thập nhị trực: Trực Phá. Nhị thập bát tú: sao Tất (cát tú). Thần trực ngày: Thanh Long (hoàng đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: cát — Mẫu Thương; hung — Nguyệt Phá, Vãng Vong. Không phạm Bách Kỵ. Phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]

Ngày 02/11/2026 tuổi Ất Sửu tốt hay xấu?
Xấu — điểm 3/10: chi Thìn phá chi Sửu; khí ngày cùng hành Kim với mệnh Hải Trung Kim. Không chọn cho việc lớn — phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong; ngày tốt gần nhất: Thứ 4 4/11 (điểm 7/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 7 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hoàng đạo Thanh Long[5]+1 điểm
- sao Tất là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
- Trực Phá thuộc nhóm hung[5]−1 điểm
- thần sát ngày: Mẫu Thương +1[5]+1 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Ất Sửu: 0 điểm
Cộng các lớp được 7 điểm, nhưng ngày phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong[5] nên hạ còn điểm 3/10 — không dùng cho việc lớn.
Bảng Ngày tốt tháng 11/2026 tuổi Ất Sửu 1985 — ngày 2/11 không có trong danh sách vì phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.
Can ngày, chi ngày với tuổi Ất Sửu
- Can Canh của ngày HỢP với can Ất của tuổi — dễ gặp người đồng thuận, việc hợp tác trôi chảy. Theo thập thần, can ngày Canh là Chính Quan của can Ất.[8]
- Chi Thìn tàng can Mậu — Chính Tài của can Ất, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Chi Thìn PHÁ chi Sửu — việc dễ đứt quãng, kế hoạch hay phải sửa; kiểm tra kỹ trước khi chốt.[4][7]
Công việc
Ngày của trật tự và uy tín: nộp hồ sơ, báo cáo, nhận việc từ cấp trên đều thuận nếu làm đúng quy định. Chi ngày tương phá với tuổi — việc đang làm dễ đứt quãng, kế hoạch nhỏ bị phá ngang; chia việc thành từng phần có điểm dừng. Chính Tài ẩn trong chi Thìn: việc gắn với con số, sổ sách đi trôi — tranh thủ đối soát. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Dậu (17h–19h, Thiên Đức) — là giờ Tướng Tinh của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi. Việc quan trọng nên dời sang 4/11 hoặc 6/11 (xem mục “Việc nên làm, nên tránh”).
Tài lộc
Thu nhập đến từ nguồn chính thức; hợp làm thủ tục ngân hàng, thuế, hợp đồng có giấy tờ rõ ràng. Dễ hỏng đồ, phải sửa chữa hoặc bù tiền; để dành một khoản nhỏ cho chi phí bất ngờ. Chi Thìn tàng can Mậu — Chính Tài ẩn: có khoản thu chính đáng đang trên đường về, nhắc khéo là nhận được. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Tỵ (09h–11h, Minh Đường) — chi giờ tam hợp với tuổi.
Tình cảm
Tình cảm nghiêm túc, hợp nói chuyện tương lai; theo Bát Tự, với nữ giới Chính Quan còn là sao chồng — duyên lành dễ đến qua người quen giới thiệu. Cuộc hẹn dễ bị hủy, lệch giờ; linh hoạt một chút để không mất vui. Ở chuyện tình cảm, Chính Tài ẩn trong chi Thìn thiên về chăm lo — một món quà thiết thực được quý hơn lời ngọt. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Dần (03h–05h, Tư Mệnh) — là giờ Hồng Loan của tuổi, can giờ Mậu là Chính Tài của tuổi. Chuyện quan trọng (cầu hôn, ra mắt gia đình) nên để vào ngày tốt.
Sức khỏe và tinh thần
Sức khỏe dễ xuống nhẹ: mất ngủ, đau đầu, mỏi vai gáy. Nên ngủ sớm, giảm cà phê và bớt việc buổi tối. Kim ứng với phổi và da. Giữ ấm cổ, tránh gió lạnh buổi sáng sớm. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 02/11/2026 tuổi Ất Sửu nên làm gì, tránh gì?
- Nên (việc nhỏ, hợp Trực Phá): sắp xếp hồ sơ, rà soát giấy tờ, làm nốt việc dở. Trực Phá chủ phá bỏ: chỉ hợp dỡ bỏ, tháo cũ; kiêng cưới hỏi, khai trương, ký kết.[5]
- Không nên: cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng lớn, mua tài sản lớn. Lý do: phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.
- Dời sang (theo cùng bảng Ngày tốt): Thứ 4 4/11 — điểm 7/10, Trực Thành (không dùng cho cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi); Thứ 6 6/11 — điểm 6/10, Trực Khai.
Giờ nào tốt cho tuổi Ất Sửu ngày 02/11/2026?
Tốt nhất là giờ Tỵ 09h–11h (Minh Đường; tam hợp tuổi), sau đó Dậu 17h–19h (Thiên Đức; tam hợp tuổi).
Giờ hoàng đạo của ngày Thìn: Dần (Tư Mệnh), Thìn (Thanh Long), Tỵ (Minh Đường), Thân (Kim Quỹ), Dậu (Thiên Đức), Hợi (Ngọc Đường).[5]
Xét cho tuổi Sửu (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Tỵ 09h–11h (Minh Đường; tam hợp tuổi); Dậu 17h–19h (Thiên Đức; tam hợp tuổi); Thân 15h–17h (Kim Quỹ); Dần 03h–05h (Tư Mệnh); Hợi 21h–23h (Ngọc Đường).
- ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Thìn 07h–09h (phá).
- ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất.
Giờ Tý của ngày 2/11 tính từ 23h đêm 1/11. 23h tối 2/11 đã sang giờ Tý của ngày 3/11.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Hải Trung Kim: Kim trong lòng biển: quý mà còn ẩn, cần thời gian và cơ duyên mới lộ giá trị. Chọn ngày nên ưu tiên ngày có Trực Thành, Trực Khai để việc được "khai mở".
- Màu: vàng, nâu đất, be, kem (Thổ sinh Kim — ưu tiên); trắng, xám, bạc, ánh kim (cùng hành Kim).
- Số: 0, 5 (Thổ); 4, 9 (Kim) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Đông Bắc, Tây Nam (trung cung) (ưu tiên); Tây, Tây Bắc — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Ất Sửu. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Bính Dần sinh năm 1986
- Tử vi hôm nay tuổi Đinh Mão sinh năm 1987
- Tử vi hôm nay tuổi Mậu Thìn sinh năm 1988
- Tử vi hôm nay tuổi Kỷ Tỵ sinh năm 1989
- Tử vi hôm nay tuổi Canh Ngọ sinh năm 1990
- Tử vi hôm nay tuổi Tân Mùi sinh năm 1991
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.