Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 11/11/2026 tuổi Ất Sửu sinh năm 1985

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 4, 11/11/2026 · âm lịch 3/10 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Ất Sửu ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày chung cho các tuổi: 2/10 điểm do phạm Bách Kỵ (Tam Nương).
  • Ngày Kỷ Sửu (nạp âm Tích Lịch Hỏa), tháng Kỷ Hợi, năm Bính Ngọ.
  • Với tuổi Sửu: ngày trùng chi tuổi Sửu; khí ngày (Hỏa) khắc mệnh Hải Trung Kim.
  • Việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng): không chọn ngày 11/11/2026 — phạm Bách Kỵ (Tam Nương). Ngày tốt gần nhất: Thứ 5 19/11 (điểm 8/10).
  • Giờ hợp tuổi: Dần 03h–05h (Kim Quỹ); Mão 05h–07h (Thiên Đức; giờ Lộc của can Ất); Tỵ 09h–11h (Ngọc Đường; tam hợp tuổi).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 11/11/2026

  • Dương lịch: Thứ 4, 11/11/2026.
  • Âm lịch: ngày 3 tháng 10 năm Bính Ngọ. Tháng 10 âm kéo dài từ 9/11 đến 8/12/2026.[1][2]
  • Can chi: ngày Kỷ Sửu; tháng Kỷ Hợi (từ tiết Lập Đông 16:51 ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 09:52 ngày 7/12); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
  • Nạp âm ngày: Tích Lịch Hỏa — hành Hỏa.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Mãn. Nhị thập bát tú: sao Chẩn (cát tú). Thần trực ngày: Ngọc Đường (hoàng đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: không có cát tinh; hung — Quả Tú (kỵ riêng cưới hỏi), Thổ Ôn, Thiên Tặc. Phạm Bách Kỵ: Tam Nương. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Ất Sửu

Ngày 11/11/2026 tuổi Ất Sửu tốt hay xấu?

Xấu — điểm 2/10: ngày trùng chi tuổi Sửu; khí ngày (Hỏa) khắc mệnh Hải Trung Kim. Không chọn cho việc lớn — phạm Bách Kỵ (Tam Nương); ngày tốt gần nhất: Thứ 5 19/11 (điểm 8/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 6 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hoàng đạo Ngọc Đường[5]+1 điểm
  • sao Chẩn là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
  • Trực Mãn thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
  • thần sát ngày: Thổ Ôn −2, Thiên Tặc −2 (tính tối đa ±2)[5]−2 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Ất Sửu: −1 điểm

  • trùng chi tuổi Sửu[7]0 điểm
  • Tích Lịch Hỏa (ngày) khắc Hải Trung Kim (mệnh tuổi)[4]−1 điểm

Cộng các lớp được 5 điểm, nhưng ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương)[6] nên hạ còn điểm 2/10 cho mọi tuổi — không dùng cho việc lớn.

Bảng Ngày tốt tháng 11/2026 tuổi Ất Sửu 1985 — ngày 11/11 không có trong danh sách vì phạm Bách Kỵ (Tam Nương).

Can ngày, chi ngày với tuổi Ất Sửu

  • Can Ất khắc can Kỷ (cùng tính âm dương) — mình chủ động nắm việc, có cơ hội thu về nhưng trồi sụt, nên chốt từng phần. Theo thập thần, can ngày Kỷ là Thiên Tài của can Ất.[8]
  • Chi Sửu tàng can Kỷ — Thiên Tài của can Ất, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Sửu là Hoa Cái của tuổi Ất Sửu — thiên hướng nghệ thuật – tâm linh – nghiên cứu; đôi lúc thích ở một mình.[4]
  • Chi Sửu trùng chi tuổi — năng lượng dồn lại, nhiều việc cùng tới.[4][7]

Công việc

Hợp giao tế, gặp khách, mở rộng mối quan hệ; việc bàn giấy trong ngày dễ bị gián đoạn. Chi ngày trùng chi tuổi (phục ngâm) — việc dễ lặp lại, phải làm lại; kiểm tra kỹ một lần để khỏi sửa nhiều lần. Chi Sửu ngầm mang khí Thiên Tài: hợp gặp khách mới, giao tế ngoài văn phòng. Ngày Hoa Cái của tuổi: làm việc độc lập hiệu quả hơn làm nhóm. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Thân (15h–17h, Tư Mệnh) — là giờ Quý Nhân của tuổi, can giờ Nhâm là Chính Ấn của tuổi. Việc quan trọng nên dời sang 19/11 hoặc 25/11 (xem mục “Việc nên làm, nên tránh”).

Tài lộc

Cơ hội đầu tư nhỏ có thể thử, khoản lớn thì đừng xuống tiền ngay trong ngày. Tiền bạc dậm chân tại chỗ; hợp đối soát, đòi lại khoản cũ hơn là tìm khoản mới. Thiên Tài ẩn trong chi Sửu: tiền nhanh đến thì cũng nhanh đi, giữ lại một phần ngay khi nhận. Can ngày và can tàng trong chi cùng là Thiên Tài nên khí này lộ rõ, mạnh hơn ngày thường. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Mão (05h–07h, Thiên Đức) — là giờ Lộc của tuổi, can giờ Đinh là Thực Thần của tuổi.

Tình cảm

Người đã có đôi dễ mải xã giao mà lơ người nhà — dành chút thời gian buổi tối cho nhau. Dễ nhớ chuyện cũ hoặc gặp lại người xưa; giữ ranh giới cho rõ. Thiên Tài ngầm trong chi Sửu: người độc thân dễ quen ai đó qua công việc hay tiệc tùng. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Dần (03h–05h, Kim Quỹ) — là giờ Hồng Loan của tuổi. Chuyện quan trọng (cầu hôn, ra mắt gia đình) nên để vào ngày tốt.

Sức khỏe và tinh thần

Sức khỏe dễ xuống nhẹ: mất ngủ, đau đầu, mỏi vai gáy. Nên ngủ sớm, giảm cà phê và bớt việc buổi tối. Hỏa ứng với tim mạch. Tránh gắng sức quá và bớt đồ cay nóng. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 11/11/2026 tuổi Ất Sửu nên làm gì, tránh gì?

  • Nên (việc nhỏ, hợp Trực Mãn): việc thường ngày đã lên lịch, sắp xếp hồ sơ, rà soát giấy tờ. Trực Mãn chủ đầy đặn: hợp cầu tài, nhập kho, tích trữ; kiêng việc uống thuốc và kiện tụng.[5]
  • Không nên: cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng lớn, mua tài sản lớn. Lý do: phạm Bách Kỵ (Tam Nương).
  • Dời sang (theo cùng bảng Ngày tốt): Thứ 5 19/11 — điểm 8/10, Trực Khai; Thứ 4 25/11 — điểm 9/10, Trực Định.

Giờ nào tốt cho tuổi Ất Sửu ngày 11/11/2026?

Tốt nhất là giờ Dần 03h–05h (Kim Quỹ), sau đó Mão 05h–07h (Thiên Đức; giờ Lộc của can Ất).

Giờ hoàng đạo của ngày Sửu: Dần (Kim Quỹ), Mão (Thiên Đức), Tỵ (Ngọc Đường), Thân (Tư Mệnh), Tuất (Thanh Long), Hợi (Minh Đường).[5]

Xét cho tuổi Sửu (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Dần 03h–05h (Kim Quỹ); Mão 05h–07h (Thiên Đức; giờ Lộc của can Ất); Tỵ 09h–11h (Ngọc Đường; tam hợp tuổi); Hợi 21h–23h (Minh Đường); Thân 15h–17h (Tư Mệnh).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Tuất 19h–21h (hình).
  • ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Tý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu.

Giờ Tý của ngày 11/11 tính từ 23h đêm 10/11. 23h tối 11/11 đã sang giờ Tý của ngày 12/11.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Hải Trung Kim: Kim trong lòng biển: quý mà còn ẩn, cần thời gian và cơ duyên mới lộ giá trị. Chọn ngày nên ưu tiên ngày có Trực Thành, Trực Khai để việc được "khai mở".

  • Màu: vàng, nâu đất, be, kem (Thổ sinh Kim — ưu tiên); trắng, xám, bạc, ánh kim (cùng hành Kim).
  • Số: 0, 5 (Thổ); 4, 9 (Kim) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Đông Bắc, Tây Nam (trung cung) (ưu tiên); Tây, Tây Bắc — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Ất Sửu. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.