Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 22/01/2026 tuổi Ất Tỵ sinh năm 1965

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 5, 22/1/2026 · âm lịch 4/12 năm Ất Tỵ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Ất Tỵ ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày cho tuổi Ất Tỵ: điểm 6/10 — Tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
  • Ngày Bính Thân (nạp âm Sơn Hạ Hỏa), tháng Kỷ Sửu, năm Ất Tỵ.
  • Với tuổi Tỵ: chi Thân lục hợp, tương hình, phá chi Tỵ; khí ngày cùng hành Hỏa với mệnh Phú Đăng Hỏa.
  • Ngày đạt ngưỡng nhưng Trực Nguy kỵ các việc lớn — hợp việc thường ngày.
  • Giờ hợp tuổi: Sửu 01h–03h (Minh Đường; tam hợp tuổi); Tý 23h–01h (Thanh Long); Thìn 07h–09h (Kim Quỹ).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 22/01/2026

  • Dương lịch: Thứ 5, 22/01/2026.
  • Âm lịch: ngày 4 tháng Chạp năm Ất Tỵ. Tháng Chạp âm kéo dài từ 19/1 đến 16/2/2026.[1][2]
  • Can chi: ngày Bính Thân; tháng Kỷ Sửu (từ tiết Tiểu Hàn 15:23 ngày 5/1 đến trước Lập Xuân 03:02 ngày 4/2); năm Ất Tỵ (từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025).[3]
  • Nạp âm ngày: Sơn Hạ Hỏa — hành Hỏa.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Nguy. Nhị thập bát tú: sao Khuê (hung tú). Thần trực ngày: Tư Mệnh (hoàng đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Mẫu Thương; hung — Thổ Cấm (kỵ riêng động thổ). Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Ất Tỵ

Ngày 22/01/2026 tuổi Ất Tỵ tốt hay xấu?

Tốt — điểm 6/10: chi Thân lục hợp, tương hình, phá chi Tỵ; khí ngày cùng hành Hỏa với mệnh Phú Đăng Hỏa. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 5 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hoàng đạo Tư Mệnh[5]+1 điểm
  • sao Khuê là hung tú (nhị thập bát tú)[6]−1 điểm
  • Trực Nguy thuộc nhóm hung[5]−1 điểm
  • thần sát ngày: Mẫu Thương +1[5]+1 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Ất Tỵ: +1 điểm

  • Thân lục hợp, hình, phá Tỵ[7]0 điểm
  • Sơn Hạ Hỏa (ngày) cùng hành Hỏa với Phú Đăng Hỏa (mệnh tuổi)[4]+1 điểm

→ Kết quả cho tuổi Ất Tỵ: điểm 6/10 — Tốt.

Bảng Ngày tốt tháng 1/2026 tuổi Ất Tỵ 1965 — ngày 22/1 có trong danh sách ngày tốt.

Can ngày, chi ngày với tuổi Ất Tỵ

  • Can Ất sinh ra can Bính — phải bỏ công sức nhiều, dễ hao sức nếu ôm việc. Theo thập thần, can ngày Bính là Thương Quan của can Ất.[8]
  • Chi Thân tàng can Canh — Chính Quan của can Ất, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Thân là Thiên Ất Quý Nhân của tuổi Ất Tỵ — quý nhân phù trợ, gặp khó có người giúp, hóa hung thành cát.[8]
  • Thân là Vong Thần của tuổi Ất Tỵ — hay lo nghĩ, dễ hư hao ngầm; nên rõ ràng, tránh mưu sự mờ ám.[4]
  • Chi Thân LỤC HỢP với chi Tỵ — thuận hòa, dễ được giúp đỡ.[4][7]

Công việc

Hợp việc cần sáng tạo, phá cách; kém hợp việc phải tuân thủ quy trình hay chờ duyệt. Lục hợp thuận cho ký kết, xin việc, nhờ vả; nên chủ động gặp trực tiếp. Chính Quan ẩn trong chi Thân lợi cho giấy tờ, xét duyệt, đề bạt đang chờ. Quý Nhân của tuổi đóng ở chi Thân: việc vướng mấy hôm nay có thể gỡ được nhờ một người có tiếng nói. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Tý (23h–01h, Thanh Long) — là giờ Quý Nhân của tuổi.

Tài lộc

Đừng ký điều khoản thanh toán khi đang nóng; tiền bạc hợp tính toán lại hơn là cam kết mới. Hợp chốt giao dịch giữa hai bên; mặc cả nhẹ nhàng là được giá. Chính Quan ngầm trong chi Thân: thanh toán đúng hạn giữ được uy tín lâu dài. Ngày Vong Thần của tuổi: tránh các khoản mập mờ, giao dịch không giấy tờ. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Sửu (01h–03h, Minh Đường) — can giờ Kỷ là Thiên Tài của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.

Tình cảm

Sức hút cá nhân cao, dễ được chú ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực khi đùa vui với người khác. Tình cảm dễ đồng điệu; một cuộc trò chuyện riêng đáng giá hơn buổi tiệc đông người. Chính Quan ngầm trong chi Thân: người kia coi trọng sự đúng hẹn của bạn hơn quà cáp. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Tuất (19h–21h, Tư Mệnh) — là giờ Hồng Loan của tuổi, can giờ Mậu là Chính Tài của tuổi.

Sức khỏe và tinh thần

Thể trạng bình thường. Chú ý uống đủ nước và nghỉ giữa buổi. Hỏa ứng với tim mạch. Tránh gắng sức quá và bớt đồ cay nóng. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 22/01/2026 tuổi Ất Tỵ nên làm gì, tránh gì?

  • Nên: việc thường ngày — Trực Nguy kỵ các việc lớn.
  • Không nên: khai trương (Trực Nguy kỵ khai trương); cưới hỏi (Trực Nguy kỵ cưới hỏi); nhập trạch (Trực Nguy kỵ nhập trạch); động thổ (Trực Nguy kỵ động thổ); ký hợp đồng (Trực Nguy kỵ ký hợp đồng); mua tài sản (Trực Nguy kỵ mua tài sản); xuất hành (Trực Nguy kỵ xuất hành).
  • Trực Nguy chủ hiểm: kiêng leo cao, đi sông nước, việc mạo hiểm; nên làm việc quen tay.[5]

Giờ nào tốt cho tuổi Ất Tỵ ngày 22/01/2026?

Tốt nhất là giờ Sửu 01h–03h (Minh Đường; tam hợp tuổi), sau đó Tý 23h–01h (Thanh Long).

Giờ hoàng đạo của ngày Thân: Tý (Thanh Long), Sửu (Minh Đường), Thìn (Kim Quỹ), Tỵ (Thiên Đức), Mùi (Ngọc Đường), Tuất (Tư Mệnh).[5]

Xét cho tuổi Tỵ (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Sửu 01h–03h (Minh Đường; tam hợp tuổi); Tý 23h–01h (Thanh Long); Thìn 07h–09h (Kim Quỹ); Tỵ 09h–11h (Thiên Đức; trùng chi tuổi); Mùi 13h–15h (Ngọc Đường); Tuất 19h–21h (Tư Mệnh).
  • ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Dần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi.

Giờ Tý của ngày 22/1 tính từ 23h đêm 21/1. 23h tối 22/1 đã sang giờ Tý của ngày 23/1.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Phú Đăng Hỏa: Đèn dầu: sáng lâu nếu giữ được dầu. Hợp việc bền, nên chọn ngày có nhiều sao cát.

  • Màu: xanh lá, xanh ngọc, xanh rêu (Mộc sinh Hỏa — ưu tiên); đỏ, cam, hồng, tím (cùng hành Hỏa).
  • Số: 3, 8 (Mộc); 2, 7 (Hỏa) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Đông, Đông Nam (ưu tiên); Nam — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Ất Tỵ. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.