Tử vi ngày 14/12/2026 tuổi Ất Tỵ sinh năm 1965
Thứ 2, 14/12/2026 · âm lịch 6/11 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Ất Tỵ ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày chung cho các tuổi: 3/10 điểm do phạm Vãng Vong.
- Ngày Nhâm Tuất (nạp âm Đại Hải Thủy), tháng Canh Tý, năm Bính Ngọ.
- Với tuổi Tỵ: chi Tuất bình hòa với chi Tỵ; khí ngày (Thủy) khắc mệnh Phú Đăng Hỏa.
- Việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng): không chọn ngày 14/12/2026 — phạm Vãng Vong. Ngày tốt gần nhất: Thứ 4 16/12 (điểm 9/10).
- Giờ hợp tuổi: Dậu 17h–19h (Thiên Đức; tam hợp tuổi); Thìn 07h–09h (Thanh Long); Tỵ 09h–11h (Minh Đường; trùng chi tuổi).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 14/12/2026
- Dương lịch: Thứ 2, 14/12/2026.
- Âm lịch: ngày 6 tháng 11 năm Bính Ngọ. Tháng 11 âm kéo dài từ 9/12/2026 đến 7/1/2027.[1][2]
- Can chi: ngày Nhâm Tuất; tháng Canh Tý (từ tiết Đại Tuyết 09:52 ngày 7/12 đến trước Tiểu Hàn 21:09 ngày 5/1/2027); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
- Nạp âm ngày: Đại Hải Thủy — hành Thủy.[4]
- Thập nhị trực: Trực Khai. Nhị thập bát tú: sao Tâm (hung tú). Thần trực ngày: Thiên Hình (hắc đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: cát — Nguyệt Đức, Sinh Khí; hung — Hoang Vu, Vãng Vong. Không phạm Bách Kỵ. Phạm Vãng Vong.[5][6]

Ngày 14/12/2026 tuổi Ất Tỵ tốt hay xấu?
Xấu — điểm 3/10: chi Tuất bình hòa với chi Tỵ; khí ngày (Thủy) khắc mệnh Phú Đăng Hỏa. Không chọn cho việc lớn — phạm Vãng Vong; ngày tốt gần nhất: Thứ 4 16/12 (điểm 9/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 6 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hắc đạo Thiên Hình[5]−1 điểm
- sao Tâm là hung tú (nhị thập bát tú)[6]−1 điểm
- Trực Khai thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
- thần sát ngày: Nguyệt Đức +2, Sinh Khí +2, Hoang Vu −2[5]+2 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Ất Tỵ: −1 điểm
Cộng các lớp được 5 điểm, nhưng ngày phạm Vãng Vong[5] nên hạ còn điểm 3/10 — không dùng cho việc lớn.
Bảng Ngày tốt tháng 12/2026 tuổi Ất Tỵ 1965 — ngày 14/12 không có trong danh sách vì phạm Vãng Vong.
Can ngày, chi ngày với tuổi Ất Tỵ
- Can Nhâm của ngày SINH cho can Ất — được tiếp sức, người trên và hoàn cảnh nâng đỡ. Theo thập thần, can ngày Nhâm là Chính Ấn của can Ất.[8]
- Chi Tuất tàng can Mậu — Chính Tài của can Ất, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Tuất là Hồng Loan của tuổi Ất Tỵ — hỷ sự – hôn nhân, duyên lành, dung mạo ưa nhìn. (Thần sát dân gian theo năm sinh — chỉ để tham khảo.)
- Chi Tuất và chi Tỵ không xung không hợp — bình ổn.[4][7]
Công việc
Được người đi trước chỉ dẫn hoặc hậu thuẫn; hợp học nghề, nhận chuyển giao công việc. Chi ngày không xung không hợp với tuổi — nhịp việc do chính mình quyết, chủ động lên lịch là chạy đều. Chính Tài ẩn trong chi Tuất: việc gắn với con số, sổ sách đi trôi — tranh thủ đối soát. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Thân (15h–17h, Kim Quỹ) — là giờ Quý Nhân của tuổi, chi giờ lục hợp với tuổi. Việc quan trọng nên dời sang 16/12 hoặc 17/12 (xem mục “Việc nên làm, nên tránh”).
Tài lộc
Tiền bạc yên ổn, có thể được người lớn trong nhà giúp; không phải lúc mạo hiểm. Tài chính bình ổn, không có khoản bất ngờ; hợp làm các việc tiền bạc định kỳ. Chi Tuất tàng can Mậu — Chính Tài ẩn: có khoản thu chính đáng đang trên đường về, nhắc khéo là nhận được. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Dậu (17h–19h, Thiên Đức) — can giờ Kỷ là Thiên Tài của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.
Tình cảm
Tình cảm ấm, hợp chăm sóc nhau và về thăm gia đình. Tình cảm êm, không sóng gió — chủ động tạo một điều nhỏ mới mẻ để khỏi nhàm. Ở chuyện tình cảm, Chính Tài ẩn trong chi Tuất thiên về chăm lo — một món quà thiết thực được quý hơn lời ngọt. Hồng Loan của tuổi rơi vào ngày Tuất — sao hỷ sự, hợp tỏ tình, dạm ngõ, bàn chuyện cưới. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Thân (15h–17h, Kim Quỹ) — chi giờ lục hợp với tuổi, can giờ Mậu là Chính Tài của tuổi. Chuyện quan trọng (cầu hôn, ra mắt gia đình) nên để vào ngày tốt.
Sức khỏe và tinh thần
Sức khỏe dễ xuống nhẹ: mất ngủ, đau đầu, mỏi vai gáy. Nên ngủ sớm, giảm cà phê và bớt việc buổi tối. Thủy ứng với thận. Uống đủ nước và tránh thức khuya. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 14/12/2026 tuổi Ất Tỵ nên làm gì, tránh gì?
- Nên (việc nhỏ, hợp Trực Khai): xuất hành, sửa chữa, sắp xếp hồ sơ, rà soát giấy tờ. Trực Khai chủ mở ra: hợp khai trương, nhập học, mở cửa hàng, bắt đầu điều trị.[5]
- Không nên: cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng lớn, mua tài sản lớn. Lý do: phạm Vãng Vong.
- Dời sang (theo cùng bảng Ngày tốt): Thứ 4 16/12 — điểm 9/10, Trực Kiến (không dùng cho cưới hỏi: Trực Kiến kỵ cưới hỏi); Thứ 5 17/12 — điểm 10/10, Trực Trừ (không dùng cho cưới hỏi: Trực Trừ kỵ cưới hỏi).
Giờ nào tốt cho tuổi Ất Tỵ ngày 14/12/2026?
Tốt nhất là giờ Dậu 17h–19h (Thiên Đức; tam hợp tuổi), sau đó Thìn 07h–09h (Thanh Long). Tránh giờ Hợi 21h–23h (xung tuổi Tỵ).
Giờ hoàng đạo của ngày Tuất: Dần (Tư Mệnh), Thìn (Thanh Long), Tỵ (Minh Đường), Thân (Kim Quỹ), Dậu (Thiên Đức), Hợi (Ngọc Đường).[5]
Xét cho tuổi Tỵ (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Dậu 17h–19h (Thiên Đức; tam hợp tuổi); Thìn 07h–09h (Thanh Long); Tỵ 09h–11h (Minh Đường; trùng chi tuổi); Thân 15h–17h (Kim Quỹ; lục hợp tuổi; kèm hình, phá — bù nhau).
- ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Dần 03h–05h (hình, hại).
- ✘ Loại: Hợi 21h–23h (Ngọc Đường nhưng xung tuổi Tỵ) và sáu giờ hắc đạo — Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất.
Giờ Tý của ngày 14/12 tính từ 23h đêm 13/12. 23h tối 14/12 đã sang giờ Tý của ngày 15/12.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Phú Đăng Hỏa: Đèn dầu: sáng lâu nếu giữ được dầu. Hợp việc bền, nên chọn ngày có nhiều sao cát.
- Màu: xanh lá, xanh ngọc, xanh rêu (Mộc sinh Hỏa — ưu tiên); đỏ, cam, hồng, tím (cùng hành Hỏa).
- Số: 3, 8 (Mộc); 2, 7 (Hỏa) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Đông, Đông Nam (ưu tiên); Nam — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Ất Tỵ. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Bính Ngọ sinh năm 1966
- Tử vi hôm nay tuổi Đinh Mùi sinh năm 1967
- Tử vi hôm nay tuổi Mậu Thân sinh năm 1968
- Tử vi hôm nay tuổi Kỷ Dậu sinh năm 1969
- Tử vi hôm nay tuổi Canh Tuất sinh năm 1970
- Tử vi hôm nay tuổi Tân Hợi sinh năm 1971
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.