Tử vi ngày 13/05/2025 tuổi Bính Dần sinh năm 1986
Thứ 3, 13/5/2025 · âm lịch 16/4 năm Ất Tỵ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Bính Dần ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày cho tuổi Bính Dần: điểm 10/10 — Rất tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
- Ngày Nhâm Ngọ (nạp âm Dương Liễu Mộc), tháng Tân Tỵ, năm Ất Tỵ.
- Với tuổi Dần: chi Ngọ tam hợp chi Dần; khí ngày (Mộc) sinh mệnh Lư Trung Hỏa.
- Việc lớn dùng được ngày 13/05/2025: khai trương điểm 10/10; động thổ điểm 10/10; ký hợp đồng điểm 10/10 (điểm theo việc).
- Giờ hợp tuổi: Tý 23h–01h (Kim Quỹ); Ngọ 11h–13h (Tư Mệnh; tam hợp tuổi); Dậu 17h–19h (Minh Đường).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 13/05/2025
- Dương lịch: Thứ 3, 13/05/2025.
- Âm lịch: ngày 16 tháng 4 năm Ất Tỵ. Tháng 4 âm kéo dài từ 28/4 đến 26/5/2025.[1][2]
- Can chi: ngày Nhâm Ngọ; tháng Tân Tỵ (từ tiết Lập Hạ 12:57 ngày 5/5 đến trước Mang Chủng 16:56 ngày 5/6); năm Ất Tỵ (từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025).[3]
- Nạp âm ngày: Dương Liễu Mộc — hành Mộc.[4]
- Thập nhị trực: Trực Trừ. Nhị thập bát tú: sao Thất (cát tú). Thần trực ngày: Thanh Long (hoàng đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: không có cát tinh; hung — Trùng Phục (kỵ riêng an táng, cưới hỏi). Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]

Ngày 13/05/2025 tuổi Bính Dần tốt hay xấu?
Rất tốt — điểm 10/10: chi Ngọ tam hợp chi Dần; khí ngày (Mộc) sinh mệnh Lư Trung Hỏa. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 8 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hoàng đạo Thanh Long[5]+1 điểm
- sao Thất là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
- Trực Trừ thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
- thần sát ngày: không có sao được tính[5]0 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Bính Dần: +2 điểm
→ Kết quả cho tuổi Bính Dần: điểm 10/10 — Rất tốt.
Bảng Ngày tốt tháng 5/2025 tuổi Bính Dần 1986 — ngày 13/5 có trong danh sách ngày tốt.
Can ngày, chi ngày với tuổi Bính Dần
- Can Nhâm khắc can Bính — áp lực từ bên ngoài, nên giữ nhịp và tránh đối đầu. Theo thập thần, can ngày Nhâm là Thất Sát của can Bính.[8]
- Chi Ngọ tàng can Đinh — Kiếp Tài của can Bính, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Ngọ là Tướng Tinh của tuổi Bính Dần — khí chất lãnh đạo, uy tín, dễ đứng đầu nhóm.[4]
- Ngọ là Kình Dương của tuổi Bính Dần — cương mãnh, quyết đoán, sắc bén; nóng vội dễ va chạm, nên tiết chế.[8]
- Chi Ngọ TAM HỢP với chi Dần — cùng một cục, dễ thành việc khi làm có nhóm.[4][7]
Công việc
Việc gấp và sức ép dồn tới — làm việc quan trọng nhất trước, việc còn lại xin dời hạn cho rõ ràng. Ngày tam hợp tuổi: hợp kết nối, mở lời đề xuất, rủ thêm người cùng làm. Kiếp Tài ẩn trong chi Ngọ: có người muốn chen vào phần việc của bạn, bàn giao gì cũng nên có xác nhận. Ngày Tướng Tinh của tuổi: hợp đứng ra điều phối, ra quyết định cho nhóm. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Mão (05h–07h, Ngọc Đường) — can giờ Quý là Chính Quan của tuổi.
Tài lộc
Dễ có khoản phạt, phí phát sinh hoặc bị đòi nợ gấp — rà lại các hạn thanh toán trong tuần. Thuận cho giao dịch có nhiều bên tham gia; chia phần rõ thì các bên cùng có lợi. Chi Ngọ tàng can Đinh, là Kiếp Tài ẩn: hao tài thường đến từ nơi không ngờ — bạn bè vay mượn, nhờ mua hộ. Ngày Kình Dương của tuổi: cẩn thận vật sắc, xe cộ và các quyết định tiền bạc bốc đồng. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Tý (23h–01h, Kim Quỹ) — can giờ Canh là Thiên Tài của tuổi.
Tình cảm
Dễ cáu vì áp lực bên ngoài rồi trút lên người thân — nói ra mình đang mệt thay vì im lặng khó chịu. Người độc thân dễ được mai mối qua bạn chung; người có đôi hợp đi chơi cùng bạn bè. Ở chuyện tình cảm, Kiếp Tài ẩn trong chi Ngọ dễ gợi ghen tuông vu vơ — đã tin nhau thì đừng tra hỏi. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Sửu (01h–03h, Thiên Đức) — là giờ Hồng Loan của tuổi, can giờ Tân là Chính Tài của tuổi.
Sức khỏe và tinh thần
Tinh thần tốt, sức bền ổn. Tận dụng ngày này để vận động hoặc xử lý việc cần tập trung. Mộc ứng với gan. Hạn chế rượu bia và ngủ trước 23 giờ. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 13/05/2025 tuổi Bính Dần nên làm gì, tránh gì?
- Nên: khai trương (điểm 10/10); động thổ (điểm 10/10); ký hợp đồng (điểm 10/10); mua tài sản (điểm 10/10); xuất hành (điểm 10/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
- Không nên: cưới hỏi (Trực Trừ kỵ cưới hỏi); nhập trạch (Trực Trừ kỵ nhập trạch).
- Trực Trừ chủ dọn bỏ: hợp dọn dẹp, cắt bỏ việc thừa, chữa bệnh, kết thúc chuyện dây dưa.[5]
Giờ nào tốt cho tuổi Bính Dần ngày 13/05/2025?
Tốt nhất là giờ Tý 23h–01h (Kim Quỹ), sau đó Ngọ 11h–13h (Tư Mệnh; tam hợp tuổi). Tránh giờ Thân 15h–17h (xung tuổi Dần).
Giờ hoàng đạo của ngày Ngọ: Tý (Kim Quỹ), Sửu (Thiên Đức), Mão (Ngọc Đường), Ngọ (Tư Mệnh), Thân (Thanh Long), Dậu (Minh Đường).[5]
Xét cho tuổi Dần (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Tý 23h–01h (Kim Quỹ); Ngọ 11h–13h (Tư Mệnh; tam hợp tuổi); Dậu 17h–19h (Minh Đường); Sửu 01h–03h (Thiên Đức); Mão 05h–07h (Ngọc Đường).
- ✘ Loại: Thân 15h–17h (Thanh Long nhưng xung tuổi Dần) và sáu giờ hắc đạo — Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi.
Giờ Tý của ngày 13/5 tính từ 23h đêm 12/5. 23h tối 13/5 đã sang giờ Tý của ngày 14/5.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Lư Trung Hỏa: Lửa trong lò: cháy ổn định khi có người giữ, tắt nhanh khi bỏ mặc. Việc lớn nên chọn ngày rồi làm dứt điểm, đừng để dở dang qua nhiều ngày.
- Màu: xanh lá, xanh ngọc, xanh rêu (Mộc sinh Hỏa — ưu tiên); đỏ, cam, hồng, tím (cùng hành Hỏa).
- Số: 3, 8 (Mộc); 2, 7 (Hỏa) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Đông, Đông Nam (ưu tiên); Nam — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Bính Dần. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Đinh Mão sinh năm 1987
- Tử vi hôm nay tuổi Mậu Thìn sinh năm 1988
- Tử vi hôm nay tuổi Kỷ Tỵ sinh năm 1989
- Tử vi hôm nay tuổi Canh Ngọ sinh năm 1990
- Tử vi hôm nay tuổi Tân Mùi sinh năm 1991
- Tử vi hôm nay tuổi Nhâm Thân sinh năm 1992
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.