Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 28/05/2025 tuổi Bính Dần sinh năm 1986

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 4, 28/5/2025 · âm lịch 2/5 năm Ất Tỵ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Bính Dần ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày cho tuổi Bính Dần: điểm 9/10 — Rất tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
  • Ngày Đinh Dậu (nạp âm Sơn Hạ Hỏa), tháng Tân Tỵ, năm Ất Tỵ.
  • Với tuổi Dần: chi Dậu bình hòa với chi Dần; khí ngày cùng hành Hỏa với mệnh Lư Trung Hỏa.
  • Việc lớn dùng được ngày 28/05/2025: khai trương điểm 9/10; cưới hỏi điểm 10/10; nhập trạch điểm 10/10; động thổ điểm 9/10; ký hợp đồng điểm 10/10 (điểm theo việc).
  • Giờ hợp tuổi: Ngọ 11h–13h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi); Dần 03h–05h (Thanh Long; trùng chi tuổi); Mão 05h–07h (Minh Đường).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 28/05/2025

  • Dương lịch: Thứ 4, 28/05/2025.
  • Âm lịch: ngày 2 tháng 5 năm Ất Tỵ. Tháng 5 âm kéo dài từ 27/5 đến 24/6/2025.[1][2]
  • Can chi: ngày Đinh Dậu; tháng Tân Tỵ (từ tiết Lập Hạ 12:57 ngày 5/5 đến trước Mang Chủng 16:56 ngày 5/6); năm Ất Tỵ (từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025).[3]
  • Nạp âm ngày: Sơn Hạ Hỏa — hành Hỏa.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Định. Nhị thập bát tú: sao Chẩn (cát tú). Thần trực ngày: Chu Tước (hắc đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Tam Hợp; không có hung tinh. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Bính Dần

Ngày 28/05/2025 tuổi Bính Dần tốt hay xấu?

Rất tốt — điểm 9/10: chi Dậu bình hòa với chi Dần; khí ngày cùng hành Hỏa với mệnh Lư Trung Hỏa. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 8 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hắc đạo Chu Tước[5]−1 điểm
  • sao Chẩn là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
  • Trực Định thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
  • thần sát ngày: Tam Hợp +2[5]+2 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Bính Dần: +1 điểm

  • Dậu – Dần bình hòa[7]0 điểm
  • Sơn Hạ Hỏa (ngày) cùng hành Hỏa với Lư Trung Hỏa (mệnh tuổi)[4]+1 điểm

→ Kết quả cho tuổi Bính Dần: điểm 9/10 — Rất tốt.

Bảng Ngày tốt tháng 5/2025 tuổi Bính Dần 1986 — ngày 28/5 có trong danh sách ngày tốt.

Can ngày, chi ngày với tuổi Bính Dần

  • Can Đinh cùng hành với can Bính — có bạn đồng hành nhưng cũng có người tranh phần. Theo thập thần, can ngày Đinh là Kiếp Tài của can Bính.[8]
  • Chi Dậu tàng can Tân — Chính Tài của can Bính, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Dậu là Thiên Ất Quý Nhân của tuổi Bính Dần — quý nhân phù trợ, gặp khó có người giúp, hóa hung thành cát.[8]
  • Chi Dậu và chi Dần không xung không hợp — bình ổn.[4][7]

Công việc

Có người tranh phần việc hoặc tranh công — làm xong phần mình thì báo cáo ngay, đừng để nhập nhằng. Chi ngày không xung không hợp với tuổi — nhịp việc do chính mình quyết, chủ động lên lịch là chạy đều. Chính Tài ẩn trong chi Dậu: việc gắn với con số, sổ sách đi trôi — tranh thủ đối soát. Quý Nhân của tuổi đóng ở chi Dậu: việc vướng mấy hôm nay có thể gỡ được nhờ một người có tiếng nói. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Mão (05h–07h, Minh Đường) — can giờ Quý là Chính Quan của tuổi.

Tài lộc

Dễ hao tiền vì bạn bè, rủ rê, hoặc phải chi hộ — hôm nay đừng cho vay và đừng đứng ra bảo lãnh. Tài chính bình ổn, không có khoản bất ngờ; hợp làm các việc tiền bạc định kỳ. Chi Dậu tàng can Tân — Chính Tài ẩn: có khoản thu chính đáng đang trên đường về, nhắc khéo là nhận được. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Tý (23h–01h, Tư Mệnh) — can giờ Canh là Thiên Tài của tuổi.

Tình cảm

Dễ nảy so đo, ghen tuông vặt; nghe nhiều hơn nói sẽ đỡ hơn. Tình cảm êm, không sóng gió — chủ động tạo một điều nhỏ mới mẻ để khỏi nhàm. Ở chuyện tình cảm, Chính Tài ẩn trong chi Dậu thiên về chăm lo — một món quà thiết thực được quý hơn lời ngọt. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Mão (05h–07h, Minh Đường) — là giờ Đào Hoa của tuổi, can giờ Quý là Chính Quan của tuổi.

Sức khỏe và tinh thần

Tinh thần tốt, sức bền ổn. Tận dụng ngày này để vận động hoặc xử lý việc cần tập trung. Hỏa ứng với tim mạch. Tránh gắng sức quá và bớt đồ cay nóng. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 28/05/2025 tuổi Bính Dần nên làm gì, tránh gì?

  • Nên: khai trương (điểm 9/10); cưới hỏi (điểm 10/10); nhập trạch (điểm 10/10); động thổ (điểm 9/10); ký hợp đồng (điểm 10/10); mua tài sản (điểm 9/10); xuất hành (điểm 9/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
  • Trực Định chủ ổn định: hợp ký kết, nhận việc lâu dài; kiêng kiện tụng và đổi chỗ.[5]

Giờ nào tốt cho tuổi Bính Dần ngày 28/05/2025?

Tốt nhất là giờ Ngọ 11h–13h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi), sau đó Dần 03h–05h (Thanh Long; trùng chi tuổi).

Giờ hoàng đạo của ngày Dậu: Tý (Tư Mệnh), Dần (Thanh Long), Mão (Minh Đường), Ngọ (Kim Quỹ), Mùi (Thiên Đức), Dậu (Ngọc Đường).[5]

Xét cho tuổi Dần (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Ngọ 11h–13h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi); Dần 03h–05h (Thanh Long; trùng chi tuổi); Mão 05h–07h (Minh Đường); Mùi 13h–15h (Thiên Đức); Tý 23h–01h (Tư Mệnh); Dậu 17h–19h (Ngọc Đường).
  • ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Sửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi.

Giờ Tý của ngày 28/5 tính từ 23h đêm 27/5. 23h tối 28/5 đã sang giờ Tý của ngày 29/5.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Lư Trung Hỏa: Lửa trong lò: cháy ổn định khi có người giữ, tắt nhanh khi bỏ mặc. Việc lớn nên chọn ngày rồi làm dứt điểm, đừng để dở dang qua nhiều ngày.

  • Màu: xanh lá, xanh ngọc, xanh rêu (Mộc sinh Hỏa — ưu tiên); đỏ, cam, hồng, tím (cùng hành Hỏa).
  • Số: 3, 8 (Mộc); 2, 7 (Hỏa) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Đông, Đông Nam (ưu tiên); Nam — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Bính Dần. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.