Tử vi ngày 20/07/2025 tuổi Bính Dần sinh năm 1986
Chủ nhật, 20/7/2025 · âm lịch 26/6 năm Ất Tỵ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Bính Dần ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày cho tuổi Bính Dần: điểm 6/10 — Tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
- Ngày Canh Dần (nạp âm Tùng Bách Mộc), tháng Quý Mùi, năm Ất Tỵ.
- Với tuổi Dần: ngày trùng chi tuổi Dần; khí ngày (Mộc) sinh mệnh Lư Trung Hỏa.
- Ngày đạt ngưỡng nhưng Trực Nguy kỵ các việc lớn — hợp việc thường ngày.
- Giờ hợp tuổi: Tý 23h–01h (Thanh Long); Sửu 01h–03h (Minh Đường); Thìn 07h–09h (Kim Quỹ).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 20/07/2025
- Dương lịch: Chủ nhật, 20/07/2025.
- Âm lịch: ngày 26 tháng 6 năm Ất Tỵ. Tháng 6 âm kéo dài từ 25/6 đến 24/7/2025.[1][2]
- Can chi: ngày Canh Dần; tháng Quý Mùi (từ tiết Tiểu Thử 03:04 ngày 7/7 đến trước Lập Thu 12:51 ngày 7/8); năm Ất Tỵ (từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025).[3]
- Nạp âm ngày: Tùng Bách Mộc — hành Mộc.[4]
- Thập nhị trực: Trực Nguy. Nhị thập bát tú: sao Tinh (hung tú). Thần trực ngày: Kim Quỹ (hoàng đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: cát — Mẫu Thương; hung — Thổ Cấm (kỵ riêng động thổ). Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]

Ngày 20/07/2025 tuổi Bính Dần tốt hay xấu?
Tốt — điểm 6/10: ngày trùng chi tuổi Dần; khí ngày (Mộc) sinh mệnh Lư Trung Hỏa. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 5 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hoàng đạo Kim Quỹ[5]+1 điểm
- sao Tinh là hung tú (nhị thập bát tú)[6]−1 điểm
- Trực Nguy thuộc nhóm hung[5]−1 điểm
- thần sát ngày: Mẫu Thương +1[5]+1 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Bính Dần: +1 điểm
→ Kết quả cho tuổi Bính Dần: điểm 6/10 — Tốt.
Bảng Ngày tốt tháng 7/2025 tuổi Bính Dần 1986 — ngày 20/7 có trong danh sách ngày tốt.
Can ngày, chi ngày với tuổi Bính Dần
- Can Bính khắc can Canh (cùng tính âm dương) — mình chủ động nắm việc, có cơ hội thu về nhưng trồi sụt, nên chốt từng phần. Theo thập thần, can ngày Canh là Thiên Tài của can Bính.[8]
- Chi Dần tàng can Giáp — Thiên Ấn của can Bính, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Chi Dần trùng chi tuổi — năng lượng dồn lại, nhiều việc cùng tới.[4][7]
Công việc
Có cơ hội đến từ bên ngoài guồng quen thuộc — đáng thử, nhưng đừng bỏ dở việc đang làm. Chi ngày trùng chi tuổi (phục ngâm) — việc dễ lặp lại, phải làm lại; kiểm tra kỹ một lần để khỏi sửa nhiều lần. Thiên Ấn ẩn trong chi Dần: hay nghĩ nhiều, viết ra giấy giúp đầu óc nhẹ hơn. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Mùi (13h–15h, Ngọc Đường) — can giờ Quý là Chính Quan của tuổi.
Tài lộc
Dễ có khoản thu bất ngờ, và cũng dễ chi ngay cho thứ không định trước; giữ lại một phần. Tiền bạc dậm chân tại chỗ; hợp đối soát, đòi lại khoản cũ hơn là tìm khoản mới. Thiên Ấn ngầm trong chi Dần: khoản đầu tư chưa hiểu rõ thì chưa nên xuống tiền. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Thìn (07h–09h, Kim Quỹ) — can giờ Canh là Thiên Tài của tuổi.
Tình cảm
Dễ gặp người mới, không khí thoải mái — nhưng chưa nên vội đi tới đâu. Dễ nhớ chuyện cũ hoặc gặp lại người xưa; giữ ranh giới cho rõ. Thiên Ấn ngầm trong chi Dần: cần khoảng lặng riêng, hẹn gặp ngắn mà chất lượng. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Sửu (01h–03h, Minh Đường) — là giờ Hồng Loan của tuổi.
Sức khỏe và tinh thần
Thể trạng bình thường. Chú ý uống đủ nước và nghỉ giữa buổi. Mộc ứng với gan. Hạn chế rượu bia và ngủ trước 23 giờ. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 20/07/2025 tuổi Bính Dần nên làm gì, tránh gì?
- Nên: việc thường ngày — Trực Nguy kỵ các việc lớn.
- Không nên: khai trương (Trực Nguy kỵ khai trương); cưới hỏi (Trực Nguy kỵ cưới hỏi); nhập trạch (Trực Nguy kỵ nhập trạch); động thổ (Trực Nguy kỵ động thổ); ký hợp đồng (Trực Nguy kỵ ký hợp đồng); mua tài sản (Trực Nguy kỵ mua tài sản); xuất hành (Trực Nguy kỵ xuất hành).
- Trực Nguy chủ hiểm: kiêng leo cao, đi sông nước, việc mạo hiểm; nên làm việc quen tay.[5]
Giờ nào tốt cho tuổi Bính Dần ngày 20/07/2025?
Tốt nhất là giờ Tý 23h–01h (Thanh Long), sau đó Sửu 01h–03h (Minh Đường).
Giờ hoàng đạo của ngày Dần: Tý (Thanh Long), Sửu (Minh Đường), Thìn (Kim Quỹ), Tỵ (Thiên Đức), Mùi (Ngọc Đường), Tuất (Tư Mệnh).[5]
Xét cho tuổi Dần (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Tý 23h–01h (Thanh Long); Sửu 01h–03h (Minh Đường); Thìn 07h–09h (Kim Quỹ); Tuất 19h–21h (Tư Mệnh; tam hợp tuổi); Mùi 13h–15h (Ngọc Đường).
- ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Tỵ 09h–11h (hình, hại).
- ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Dần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi.
Giờ Tý của ngày 20/7 tính từ 23h đêm 19/7. 23h tối 20/7 đã sang giờ Tý của ngày 21/7.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Lư Trung Hỏa: Lửa trong lò: cháy ổn định khi có người giữ, tắt nhanh khi bỏ mặc. Việc lớn nên chọn ngày rồi làm dứt điểm, đừng để dở dang qua nhiều ngày.
- Màu: xanh lá, xanh ngọc, xanh rêu (Mộc sinh Hỏa — ưu tiên); đỏ, cam, hồng, tím (cùng hành Hỏa).
- Số: 3, 8 (Mộc); 2, 7 (Hỏa) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Đông, Đông Nam (ưu tiên); Nam — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Bính Dần. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Đinh Mão sinh năm 1987
- Tử vi hôm nay tuổi Mậu Thìn sinh năm 1988
- Tử vi hôm nay tuổi Kỷ Tỵ sinh năm 1989
- Tử vi hôm nay tuổi Canh Ngọ sinh năm 1990
- Tử vi hôm nay tuổi Tân Mùi sinh năm 1991
- Tử vi hôm nay tuổi Nhâm Thân sinh năm 1992
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.