Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 25/10/2026 tuổi Bính Dần sinh năm 1986

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Chủ nhật, 25/10/2026 · âm lịch 16/9 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Bính Dần ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày cho tuổi Bính Dần: điểm 2/10 — Xấu (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
  • Ngày Nhâm Thân (nạp âm Kiếm Phong Kim), tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ.
  • Với tuổi Dần: chi Thân xung, tương hình chi Dần (ngày xung tuổi); mệnh Lư Trung Hỏa khắc khí ngày (Kim) — mình chủ động.
  • Việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng): không chọn ngày 25/10/2026 — ngày Thân xung tuổi Dần. Ngày tốt gần nhất: Thứ 4 28/10 (điểm 7/10).
  • Giờ hợp tuổi: Tý 23h–01h (Thanh Long); Sửu 01h–03h (Minh Đường); Thìn 07h–09h (Kim Quỹ).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 25/10/2026

  • Dương lịch: Chủ nhật, 25/10/2026.
  • Âm lịch: ngày 16 tháng 9 năm Bính Ngọ. Tháng 9 âm kéo dài từ 10/10 đến 8/11/2026.[1][2]
  • Can chi: ngày Nhâm Thân; tháng Mậu Tuất (từ tiết Hàn Lộ 13:29 ngày 8/10 đến trước Lập Đông 16:51 ngày 7/11); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
  • Nạp âm ngày: Kiếm Phong Kim — hành Kim.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Khai. Nhị thập bát tú: sao Hư (hung tú). Thần trực ngày: Kim Quỹ (hoàng đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Sinh Khí; hung — Thiên Tặc. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Bính Dần

Ngày 25/10/2026 tuổi Bính Dần tốt hay xấu?

Xấu — điểm 2/10: chi Thân xung, tương hình chi Dần (ngày xung tuổi); mệnh Lư Trung Hỏa khắc khí ngày (Kim) — mình chủ động. Không chọn cho việc lớn — ngày Thân xung tuổi Dần; ngày tốt gần nhất: Thứ 4 28/10 (điểm 7/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 6 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hoàng đạo Kim Quỹ[5]+1 điểm
  • sao Hư là hung tú (nhị thập bát tú)[6]−1 điểm
  • Trực Khai thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
  • thần sát ngày: Sinh Khí +2, Thiên Tặc −2[5]0 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Bính Dần: 0 điểm

  • Thân xung, hình Dần — ngày xung tuổi bị loại khỏi việc lớn[7]loại
  • Lư Trung Hỏa (mệnh tuổi) khắc Kiếm Phong Kim (ngày) — mình chủ động, không cộng trừ[4]0 điểm

Ngày xung tuổi nên hạ còn điểm 2/10 — không dùng cho việc lớn của người tuổi Bính Dần.

Bảng Ngày tốt tháng 10/2026 tuổi Bính Dần 1986 — ngày 25/10 không có trong danh sách vì ngày Thân xung tuổi Dần.

Can ngày, chi ngày với tuổi Bính Dần

  • Can Nhâm khắc can Bính — áp lực từ bên ngoài, nên giữ nhịp và tránh đối đầu. Theo thập thần, can ngày Nhâm là Thất Sát của can Bính.[8]
  • Chi Thân tàng can Canh — Thiên Tài của can Bính, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Thân là Văn Xương của tuổi Bính Dần — thông minh, học hành – thi cử – viết lách thuận lợi, hợp nghề trí óc.[8]
  • Thân là Dịch Mã của tuổi Bính Dần — ưa dịch chuyển, hợp đi xa – xuất ngoại – thay đổi; ngồi yên dễ bồn chồn.[4]
  • Chi Thân XUNG chi Dần — dễ xáo trộn, đổi thay; tránh quyết định lớn lúc nóng vội.[4][7]

Công việc

Áp lực dồn, có việc gấp hoặc bị thúc — chia nhỏ ra làm, tránh nhận thêm phần ngoài sức. Chi ngày xung tuổi — kế hoạch dễ bị đảo, lịch hẹn dễ hỏng; chuẩn bị phương án dự phòng và đừng ký điều quan trọng. Chi Thân ngầm mang khí Thiên Tài: hợp gặp khách mới, giao tế ngoài văn phòng. Ngày gặp Văn Xương của tuổi: giấy tờ, chữ nghĩa thuận; hợp nộp hồ sơ, trình bày bằng văn bản. Ngày Dịch Mã của tuổi: hợp công tác, giao hàng, gặp khách ở xa; ngồi yên một chỗ dễ bồn chồn. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Thìn (07h–09h, Kim Quỹ) — can giờ Giáp là Thiên Ấn của tuổi. Việc quan trọng nên dời sang 28/10 hoặc 4/11 (xem mục “Việc nên làm, nên tránh”).

Tài lộc

Dễ phát sinh chi phí ngoài kế hoạch; hôm nay hoãn khoản mua lớn. Ngày xung tuổi dễ hao tài vì sự cố — xe cộ, đồ đạc hỏng, phạt trễ hạn; tránh giao dịch lớn. Thiên Tài ẩn trong chi Thân: tiền nhanh đến thì cũng nhanh đi, giữ lại một phần ngay khi nhận. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Tuất (19h–21h, Tư Mệnh) — can giờ Canh là Thiên Tài của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.

Tình cảm

Dễ căng thẳng vì chuyện nhỏ; khi mệt thì đừng bàn chuyện quan trọng. Xung chi dễ khắc khẩu, lời qua tiếng lại — tránh bàn chuyện nhạy cảm trong ngày. Thiên Tài ngầm trong chi Thân: người độc thân dễ quen ai đó qua công việc hay tiệc tùng. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Sửu (01h–03h, Minh Đường) — là giờ Hồng Loan của tuổi, can giờ Tân là Chính Tài của tuổi. Chuyện quan trọng (cầu hôn, ra mắt gia đình) nên để vào ngày tốt.

Sức khỏe và tinh thần

Sức khỏe dễ xuống nhẹ: mất ngủ, đau đầu, mỏi vai gáy. Nên ngủ sớm, giảm cà phê và bớt việc buổi tối. Kim ứng với phổi và da. Giữ ấm cổ, tránh gió lạnh buổi sáng sớm. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 25/10/2026 tuổi Bính Dần nên làm gì, tránh gì?

  • Nên (việc nhỏ, hợp Trực Khai): xuất hành, sửa chữa, sắp xếp hồ sơ, rà soát giấy tờ. Trực Khai chủ mở ra: hợp khai trương, nhập học, mở cửa hàng, bắt đầu điều trị.[5]
  • Không nên: cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng lớn, mua tài sản lớn. Lý do: ngày Thân xung tuổi Dần.
  • Dời sang (theo cùng bảng Ngày tốt): Thứ 4 28/10 — điểm 7/10, Trực Trừ (không dùng cho cưới hỏi: Trực Trừ kỵ cưới hỏi); Thứ 4 4/11 — điểm 10/10, Trực Thành (không dùng cho cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi).

Giờ nào tốt cho tuổi Bính Dần ngày 25/10/2026?

Tốt nhất là giờ Tý 23h–01h (Thanh Long), sau đó Sửu 01h–03h (Minh Đường).

Giờ hoàng đạo của ngày Thân: Tý (Thanh Long), Sửu (Minh Đường), Thìn (Kim Quỹ), Tỵ (Thiên Đức), Mùi (Ngọc Đường), Tuất (Tư Mệnh).[5]

Xét cho tuổi Dần (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Tý 23h–01h (Thanh Long); Sửu 01h–03h (Minh Đường); Thìn 07h–09h (Kim Quỹ); Tuất 19h–21h (Tư Mệnh; tam hợp tuổi); Mùi 13h–15h (Ngọc Đường).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Tỵ 09h–11h (hình, hại).
  • ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Dần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi.

Giờ Tý của ngày 25/10 tính từ 23h đêm 24/10. 23h tối 25/10 đã sang giờ Tý của ngày 26/10.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Lư Trung Hỏa: Lửa trong lò: cháy ổn định khi có người giữ, tắt nhanh khi bỏ mặc. Việc lớn nên chọn ngày rồi làm dứt điểm, đừng để dở dang qua nhiều ngày.

  • Màu: xanh lá, xanh ngọc, xanh rêu (Mộc sinh Hỏa — ưu tiên); đỏ, cam, hồng, tím (cùng hành Hỏa).
  • Số: 3, 8 (Mộc); 2, 7 (Hỏa) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Đông, Đông Nam (ưu tiên); Nam — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Bính Dần. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 22/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.