Tử vi ngày 03/04/2026 tuổi Bính Ngọ sinh năm 1966
Thứ 6, 3/4/2026 · âm lịch 16/2 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Bính Ngọ ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày cho tuổi Bính Ngọ: điểm 10/10 — Rất tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
- Ngày Đinh Mùi (nạp âm Thiên Hà Thủy), tháng Tân Mão, năm Bính Ngọ.
- Với tuổi Ngọ: chi Mùi lục hợp chi Ngọ; khí ngày cùng hành Thủy với mệnh Thiên Hà Thủy.
- Việc lớn dùng được ngày 03/04/2026: khai trương điểm 10/10; cưới hỏi điểm 10/10; nhập trạch điểm 10/10; động thổ điểm 10/10; ký hợp đồng điểm 10/10 (điểm theo việc).
- Giờ hợp tuổi: Dần 03h–05h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi); Tuất 19h–21h (Thanh Long; tam hợp tuổi); Hợi 21h–23h (Minh Đường).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 03/04/2026
- Dương lịch: Thứ 6, 03/04/2026.
- Âm lịch: ngày 16 tháng 2 năm Bính Ngọ. Tháng 2 âm kéo dài từ 19/3 đến 16/4/2026.[1][2]
- Can chi: ngày Đinh Mùi; tháng Tân Mão (từ tiết Kinh Trập 20:58 ngày 5/3 đến trước Thanh Minh 01:39 ngày 5/4); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
- Nạp âm ngày: Thiên Hà Thủy — hành Thủy.[4]
- Thập nhị trực: Trực Định. Nhị thập bát tú: sao Cang (hung tú). Thần trực ngày: Thiên Đức (hoàng đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: cát — Tam Hợp; không có hung tinh. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]

Ngày 03/04/2026 tuổi Bính Ngọ tốt hay xấu?
Rất tốt — điểm 10/10: chi Mùi lục hợp chi Ngọ; khí ngày cùng hành Thủy với mệnh Thiên Hà Thủy. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 8 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hoàng đạo Thiên Đức[5]+1 điểm
- sao Cang là hung tú (nhị thập bát tú)[6]−1 điểm
- Trực Định thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
- thần sát ngày: Tam Hợp +2[5]+2 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Bính Ngọ: +2 điểm
- Mùi lục hợp Ngọ[7]+1 điểm
- Thiên Hà Thủy (ngày) cùng hành Thủy với Thiên Hà Thủy (mệnh tuổi)[4]+1 điểm
→ Kết quả cho tuổi Bính Ngọ: điểm 10/10 — Rất tốt.
Bảng Ngày tốt tháng 4/2026 tuổi Bính Ngọ 1966 — ngày 3/4 có trong danh sách ngày tốt.
Can ngày, chi ngày với tuổi Bính Ngọ
- Can Đinh cùng hành với can Bính — có bạn đồng hành nhưng cũng có người tranh phần. Theo thập thần, can ngày Đinh là Kiếp Tài của can Bính.[8]
- Chi Mùi tàng can Kỷ — Thương Quan của can Bính, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Chi Mùi LỤC HỢP với chi Ngọ — thuận hòa, dễ được giúp đỡ.[4][7]
Công việc
Môi trường có cạnh tranh ngầm: giữ kỹ tài liệu, ý tưởng của mình, việc gì đã làm thì ghi lại bằng chữ. Chi ngày lục hợp với tuổi — có người âm thầm giúp, thương lượng một đối một dễ đạt. Thương Quan ẩn trong chi Mùi: dễ nảy ý muốn cãi lại cấp trên, nghĩ kỹ trước khi gửi lời phản đối. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Thân (15h–17h, Tư Mệnh) — là giờ Văn Xương của tuổi, can giờ Mậu là Thực Thần của tuổi.
Tài lộc
Khí ngày dễ làm hao tài: tránh hùn vốn, góp hụi, mua theo lời rủ; khoản lớn nên đợi ngày khác. Lục hợp thuận cho khoản thu từ đối tác thân quen, dễ được trả đúng hẹn. Về tiền, Thương Quan ẩn trong chi Mùi khiến chi tiêu bốc đồng — đợi một giờ rồi mới bấm thanh toán. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Tuất (19h–21h, Thanh Long) — can giờ Canh là Thiên Tài của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.
Tình cảm
Dễ so bì, ghen tuông vì người thứ ba hoặc vì tiền bạc chung — nói rõ chứ đừng để trong lòng. Lục hợp là ngày đẹp cho chuyện đôi lứa: hẹn hò, làm lành, ngỏ lời đều dễ thuận. Chi Mùi tàng can Kỷ, là Thương Quan ẩn: cái tôi dễ trỗi dậy giữa chừng câu chuyện — nhận ra là đã thắng một nửa. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Tỵ (09h–11h, Ngọc Đường) — can giờ Ất là Chính Ấn của tuổi.
Sức khỏe và tinh thần
Tinh thần tốt, sức bền ổn. Tận dụng ngày này để vận động hoặc xử lý việc cần tập trung. Thủy ứng với thận. Uống đủ nước và tránh thức khuya. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 03/04/2026 tuổi Bính Ngọ nên làm gì, tránh gì?
- Nên: khai trương (điểm 10/10); cưới hỏi (điểm 10/10); nhập trạch (điểm 10/10); động thổ (điểm 10/10); ký hợp đồng (điểm 10/10); mua tài sản (điểm 10/10); xuất hành (điểm 10/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
- Trực Định chủ ổn định: hợp ký kết, nhận việc lâu dài; kiêng kiện tụng và đổi chỗ.[5]
Giờ nào tốt cho tuổi Bính Ngọ ngày 03/04/2026?
Tốt nhất là giờ Dần 03h–05h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi), sau đó Tuất 19h–21h (Thanh Long; tam hợp tuổi).
Giờ hoàng đạo của ngày Mùi: Dần (Kim Quỹ), Mão (Thiên Đức), Tỵ (Ngọc Đường), Thân (Tư Mệnh), Tuất (Thanh Long), Hợi (Minh Đường).[5]
Xét cho tuổi Ngọ (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Dần 03h–05h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi); Tuất 19h–21h (Thanh Long; tam hợp tuổi); Hợi 21h–23h (Minh Đường); Tỵ 09h–11h (Ngọc Đường; giờ Lộc của can Bính); Thân 15h–17h (Tư Mệnh).
- ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Mão 05h–07h (phá).
- ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Tý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu.
Giờ Tý của ngày 3/4 tính từ 23h đêm 2/4. 23h tối 3/4 đã sang giờ Tý của ngày 4/4.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Thiên Hà Thủy: Nước sông Ngân trên trời: rộng, cao, không bị bó buộc. Hợp việc đi xa, mở rộng địa bàn, xuất hành vào ngày Trực Khai; việc quá chi li lại dễ khiến mệnh này mất hứng.
- Màu: trắng, xám, bạc, ánh kim (Kim sinh Thủy — ưu tiên); đen, xanh dương, xanh navy (cùng hành Thủy).
- Số: 4, 9 (Kim); 1, 6 (Thủy) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Tây, Tây Bắc (ưu tiên); Bắc — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Bính Ngọ. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 22/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Đinh Mùi sinh năm 1967
- Tử vi hôm nay tuổi Mậu Thân sinh năm 1968
- Tử vi hôm nay tuổi Kỷ Dậu sinh năm 1969
- Tử vi hôm nay tuổi Canh Tuất sinh năm 1970
- Tử vi hôm nay tuổi Tân Hợi sinh năm 1971
- Tử vi hôm nay tuổi Nhâm Tý sinh năm 1972
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.