Tử vi ngày 28/11/2026 tuổi Bính Ngọ sinh năm 1966
Thứ 7, 28/11/2026 · âm lịch 20/10 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Bính Ngọ ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày cho tuổi Bính Ngọ: điểm 4/10 — Kém (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
- Ngày Bính Ngọ (nạp âm Thiên Hà Thủy), tháng Kỷ Hợi, năm Bính Ngọ.
- Với tuổi Ngọ: ngày trùng chi tuổi, lại là tự hình; khí ngày cùng hành Thủy với mệnh Thiên Hà Thủy.
- Việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng): không chọn ngày 28/11/2026 — điểm 4/10, dưới ngưỡng điểm 6/10. Ngày tốt gần nhất: Thứ 4 2/12 (điểm 7/10).
- Giờ hợp tuổi: Thân 15h–17h (Thanh Long); Dậu 17h–19h (Minh Đường).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 28/11/2026
- Dương lịch: Thứ 7, 28/11/2026.
- Âm lịch: ngày 20 tháng 10 năm Bính Ngọ. Tháng 10 âm kéo dài từ 9/11 đến 8/12/2026.[1][2]
- Can chi: ngày Bính Ngọ; tháng Kỷ Hợi (từ tiết Lập Đông 16:51 ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 09:52 ngày 7/12); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
- Nạp âm ngày: Thiên Hà Thủy — hành Thủy.[4]
- Thập nhị trực: Trực Nguy. Nhị thập bát tú: sao Vị (cát tú). Thần trực ngày: Thanh Long (hoàng đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: không có cát tinh; hung — Hoang Vu. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]

Ngày 28/11/2026 tuổi Bính Ngọ tốt hay xấu?
Kém — điểm 4/10: ngày trùng chi tuổi, lại là tự hình; khí ngày cùng hành Thủy với mệnh Thiên Hà Thủy. Không chọn cho việc lớn — dưới ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10); ngày tốt gần nhất: Thứ 4 2/12 (điểm 7/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 4 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hoàng đạo Thanh Long[5]+1 điểm
- sao Vị là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
- Trực Nguy thuộc nhóm hung[5]−1 điểm
- thần sát ngày: Hoang Vu −2[5]−2 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Bính Ngọ: 0 điểm
- Ngọ tự hình (trùng chi tuổi)[7]−1 điểm
- Thiên Hà Thủy (ngày) cùng hành Thủy với Thiên Hà Thủy (mệnh tuổi)[4]+1 điểm
→ Kết quả cho tuổi Bính Ngọ: điểm 4/10 — Kém (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
Bảng Ngày tốt tháng 11/2026 tuổi Bính Ngọ 1966 — ngày 28/11 không có trong danh sách vì điểm 4/10, dưới ngưỡng điểm 6/10.
Can ngày, chi ngày với tuổi Bính Ngọ
- Can Bính cùng hành, cùng tính với can Bính — có bạn đồng hành, hợp làm việc nhóm; chia phần rõ ràng ngay từ đầu. Theo thập thần, can ngày Bính là Tỷ Kiên của can Bính.[8]
- Chi Ngọ tàng can Đinh — Kiếp Tài của can Bính, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Ngọ là Tướng Tinh của tuổi Bính Ngọ — khí chất lãnh đạo, uy tín, dễ đứng đầu nhóm.[4]
- Ngọ là Kình Dương của tuổi Bính Ngọ — cương mãnh, quyết đoán, sắc bén; nóng vội dễ va chạm, nên tiết chế.[8]
- Chi Ngọ TỰ HÌNH với chi tuổi — dễ tự làm khó mình, nóng vội rồi hối; chậm lại một nhịp trước khi quyết.[4][7]
Công việc
Ngày thêm bạn thêm sức: hợp làm việc nhóm, đổi ca, nhờ đồng nghiệp ngang cấp gánh bớt một phần. Chi ngày tương hình với tuổi — dễ vướng thủ tục, giấy tờ sai sót, bị bắt bẻ; đọc kỹ trước khi nộp. Chi Ngọ ngầm mang khí Kiếp Tài: tránh khoe kế hoạch khi chưa chắc chắn. Ngày Tướng Tinh của tuổi: hợp đứng ra điều phối, ra quyết định cho nhóm. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Thân (15h–17h, Thanh Long) — là giờ Văn Xương của tuổi. Việc quan trọng nên dời sang 2/12 hoặc 3/12 (xem mục “Việc nên làm, nên tránh”).
Tài lộc
Thu nhập đều nhưng dễ chia ra nhiều phía; hợp trả nợ bạn bè, quyết toán các khoản góp. Dễ phát sinh chi phí vì hợp đồng, tiền phạt, sửa chữa; đối chiếu hóa đơn cẩn thận. Khí Kiếp Tài ẩn trong chi Ngọ: đừng để lộ chuyện tiền bạc với người chưa thân. Ngày Kình Dương của tuổi: cẩn thận vật sắc, xe cộ và các quyết định tiền bạc bốc đồng.
Tình cảm
Người độc thân dễ quen qua nhóm bạn; người đã có đôi nên nhường nhau một bước khi ý kiến trái chiều. Dễ tổn thương vì lời nói thẳng quá; tránh bắt lỗi nhau. Kiếp Tài ngầm trong chi Ngọ: chuyện tiền giữa hai người dễ thành chuyện giận, nói thẳng một lần cho xong. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Dậu (17h–19h, Minh Đường) — là giờ Hồng Loan của tuổi. Chuyện quan trọng (cầu hôn, ra mắt gia đình) nên để vào ngày tốt.
Sức khỏe và tinh thần
Sức khỏe dễ xuống nhẹ: mất ngủ, đau đầu, mỏi vai gáy. Nên ngủ sớm, giảm cà phê và bớt việc buổi tối. Thủy ứng với thận. Uống đủ nước và tránh thức khuya. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 28/11/2026 tuổi Bính Ngọ nên làm gì, tránh gì?
- Nên (việc nhỏ, hợp Trực Nguy): sắp xếp hồ sơ, rà soát giấy tờ, làm nốt việc dở. Trực Nguy chủ hiểm: kiêng leo cao, đi sông nước, việc mạo hiểm; nên làm việc quen tay.[5]
- Không nên: cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng lớn, mua tài sản lớn. Lý do: điểm 4/10, dưới ngưỡng điểm 6/10.
- Dời sang (theo cùng bảng Ngày tốt): Thứ 4 2/12 — điểm 7/10, Trực Bế (không dùng cho cưới hỏi: Trực Bế kỵ cưới hỏi); Thứ 5 3/12 — điểm 8/10, Trực Kiến (không dùng cho cưới hỏi: Trực Kiến kỵ cưới hỏi).
Giờ nào tốt cho tuổi Bính Ngọ ngày 28/11/2026?
Tốt nhất là giờ Thân 15h–17h (Thanh Long), sau đó Dậu 17h–19h (Minh Đường). Tránh giờ Tý 23h–01h (xung tuổi Ngọ).
Giờ hoàng đạo của ngày Ngọ: Tý (Kim Quỹ), Sửu (Thiên Đức), Mão (Ngọc Đường), Ngọ (Tư Mệnh), Thân (Thanh Long), Dậu (Minh Đường).[5]
Xét cho tuổi Ngọ (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Thân 15h–17h (Thanh Long); Dậu 17h–19h (Minh Đường).
- ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Sửu 01h–03h (hại), Mão 05h–07h (phá), Ngọ 11h–13h (hình).
- ✘ Loại: Tý 23h–01h (Kim Quỹ nhưng xung tuổi Ngọ) và sáu giờ hắc đạo — Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi.
Giờ Tý của ngày 28/11 tính từ 23h đêm 27/11. 23h tối 28/11 đã sang giờ Tý của ngày 29/11.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Thiên Hà Thủy: Nước sông Ngân trên trời: rộng, cao, không bị bó buộc. Hợp việc đi xa, mở rộng địa bàn, xuất hành vào ngày Trực Khai; việc quá chi li lại dễ khiến mệnh này mất hứng.
- Màu: trắng, xám, bạc, ánh kim (Kim sinh Thủy — ưu tiên); đen, xanh dương, xanh navy (cùng hành Thủy).
- Số: 4, 9 (Kim); 1, 6 (Thủy) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Tây, Tây Bắc (ưu tiên); Bắc — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Bính Ngọ. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Đinh Mùi sinh năm 1967
- Tử vi hôm nay tuổi Mậu Thân sinh năm 1968
- Tử vi hôm nay tuổi Kỷ Dậu sinh năm 1969
- Tử vi hôm nay tuổi Canh Tuất sinh năm 1970
- Tử vi hôm nay tuổi Tân Hợi sinh năm 1971
- Tử vi hôm nay tuổi Nhâm Tý sinh năm 1972
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.