Tử vi ngày 06/12/2025 tuổi Bính Thân sinh năm 1956
Thứ 7, 6/12/2025 · âm lịch 17/10 năm Ất Tỵ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Bính Thân ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày cho tuổi Bính Thân: điểm 6/10 — Tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
- Ngày Kỷ Dậu (nạp âm Đại Trạch Thổ), tháng Đinh Hợi, năm Ất Tỵ.
- Với tuổi Thân: chi Dậu bình hòa với chi Thân; mệnh Sơn Hạ Hỏa sinh khí ngày (Thổ) — hao nhẹ.
- Việc lớn dùng được ngày 06/12/2025: khai trương điểm 8/10; cưới hỏi điểm 8/10; nhập trạch điểm 8/10; động thổ điểm 8/10; ký hợp đồng điểm 8/10 (điểm theo việc).
- Giờ hợp tuổi: Tý 23h–01h (Tư Mệnh; tam hợp tuổi); Mão 05h–07h (Minh Đường); Ngọ 11h–13h (Kim Quỹ).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 06/12/2025
- Dương lịch: Thứ 7, 06/12/2025.
- Âm lịch: ngày 17 tháng 10 năm Ất Tỵ. Tháng 10 âm kéo dài từ 20/11 đến 19/12/2025.[1][2]
- Can chi: ngày Kỷ Dậu; tháng Đinh Hợi (từ tiết Lập Đông 11:03 ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 04:04 ngày 7/12); năm Ất Tỵ (từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025).[3]
- Nạp âm ngày: Đại Trạch Thổ — hành Thổ.[4]
- Thập nhị trực: Trực Khai. Nhị thập bát tú: sao Liễu (hung tú). Thần trực ngày: Chu Tước (hắc đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: cát — Sinh Khí, Mẫu Thương; hung — Sát Chủ (kỵ riêng an táng). Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]

Ngày 06/12/2025 tuổi Bính Thân tốt hay xấu?
Tốt — điểm 6/10: chi Dậu bình hòa với chi Thân; mệnh Sơn Hạ Hỏa sinh khí ngày (Thổ) — hao nhẹ. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 6 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hắc đạo Chu Tước[5]−1 điểm
- sao Liễu là hung tú (nhị thập bát tú)[6]−1 điểm
- Trực Khai thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
- thần sát ngày: Sinh Khí +2, Mẫu Thương +1 (tính tối đa ±2)[5]+2 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Bính Thân: 0 điểm
- Dậu – Thân bình hòa[7]0 điểm
- Sơn Hạ Hỏa (mệnh tuổi) sinh Đại Trạch Thổ (ngày) — hao nhẹ, không cộng trừ[4]0 điểm
→ Kết quả cho tuổi Bính Thân: điểm 6/10 — Tốt.
Bảng Ngày tốt tháng 12/2025 tuổi Bính Thân 1956 — ngày 6/12 có trong danh sách ngày tốt.
Can ngày, chi ngày với tuổi Bính Thân
- Can Bính sinh ra can Kỷ — phải bỏ công sức nhiều, dễ hao sức nếu ôm việc. Theo thập thần, can ngày Kỷ là Thương Quan của can Bính.[8]
- Chi Dậu tàng can Tân — Chính Tài của can Bính, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Dậu là Thiên Ất Quý Nhân của tuổi Bính Thân — quý nhân phù trợ, gặp khó có người giúp, hóa hung thành cát.[8]
- Dậu là Đào Hoa của tuổi Bính Thân — sức hút, duyên dáng, giỏi giao tiếp – nghệ thuật; cần giữ chừng mực trong tình cảm.[4]
- Chi Dậu và chi Thân không xung không hợp — bình ổn.[4][7]
Công việc
Tài ăn nói và óc cải tiến mạnh nhưng dễ vượt quyền — góp ý với cấp trên nên kèm giải pháp, đừng chỉ chê. Chi ngày không xung không hợp với tuổi — nhịp việc do chính mình quyết, chủ động lên lịch là chạy đều. Chi Dậu ngầm mang khí Chính Tài: kết quả cụ thể quan trọng hơn ý tưởng, chốt được việc nào thì chốt. Ngày Dậu là ngày Thiên Ất Quý Nhân của tuổi — gặp khó dễ có người giúp; hợp xin ý kiến, nhờ vả. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Dậu (17h–19h, Ngọc Đường) — là giờ Quý Nhân của tuổi, can giờ Quý là Chính Quan của tuổi.
Tài lộc
Kiếm được nhờ tài riêng hoặc việc tay trái, nhưng dễ tiêu theo cảm hứng — ghi lại từng khoản chi trong ngày. Tài chính bình ổn, không có khoản bất ngờ; hợp làm các việc tiền bạc định kỳ. Chính Tài ẩn trong chi Dậu lợi cho việc thu hồi tiền cọc, tiền hàng còn treo. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Mùi (13h–15h, Thiên Đức) — can giờ Tân là Chính Tài của tuổi.
Tình cảm
Dễ nói đúng mà làm người kia tự ái — chọn lời mềm, tránh đem chuyện cũ ra so sánh. Tình cảm êm, không sóng gió — chủ động tạo một điều nhỏ mới mẻ để khỏi nhàm. Chính Tài ngầm trong chi Dậu: hợp bàn chuyện nhà cửa, chi tiêu chung với người thương. Ngày Dậu là ngày Đào Hoa của tuổi — sức hút tăng, dễ được để ý; hợp hẹn hò, chăm chút vẻ ngoài. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Mùi (13h–15h, Thiên Đức) — là giờ Hồng Loan của tuổi, can giờ Tân là Chính Tài của tuổi.
Sức khỏe và tinh thần
Thể trạng bình thường. Chú ý uống đủ nước và nghỉ giữa buổi. Thổ ứng với tỳ vị và hệ tiêu hóa. Ăn đúng bữa, tránh bỏ bữa sáng và bớt đồ lạnh. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 06/12/2025 tuổi Bính Thân nên làm gì, tránh gì?
- Nên: khai trương (điểm 8/10); cưới hỏi (điểm 8/10); nhập trạch (điểm 8/10); động thổ (điểm 8/10); ký hợp đồng (điểm 8/10); mua tài sản (điểm 8/10); xuất hành (điểm 8/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
- Trực Khai chủ mở ra: hợp khai trương, nhập học, mở cửa hàng, bắt đầu điều trị.[5]
Giờ nào tốt cho tuổi Bính Thân ngày 06/12/2025?
Tốt nhất là giờ Tý 23h–01h (Tư Mệnh; tam hợp tuổi), sau đó Mão 05h–07h (Minh Đường). Tránh giờ Dần 03h–05h (xung tuổi Thân).
Giờ hoàng đạo của ngày Dậu: Tý (Tư Mệnh), Dần (Thanh Long), Mão (Minh Đường), Ngọ (Kim Quỹ), Mùi (Thiên Đức), Dậu (Ngọc Đường).[5]
Xét cho tuổi Thân (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Tý 23h–01h (Tư Mệnh; tam hợp tuổi); Mão 05h–07h (Minh Đường); Ngọ 11h–13h (Kim Quỹ); Mùi 13h–15h (Thiên Đức); Dậu 17h–19h (Ngọc Đường).
- ✘ Loại: Dần 03h–05h (Thanh Long nhưng xung tuổi Thân) và sáu giờ hắc đạo — Sửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi.
Giờ Tý của ngày 6/12 tính từ 23h đêm 5/12. 23h tối 6/12 đã sang giờ Tý của ngày 7/12.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Sơn Hạ Hỏa: Lửa dưới chân núi: ấm áp, kín đáo, không phô trương. Hợp việc gia đình như nhập trạch, cưới hỏi vào ngày Trực Định; việc cần ồn ào thì mệnh này ít khi thấy thoải mái.
- Màu: xanh lá, xanh ngọc, xanh rêu (Mộc sinh Hỏa — ưu tiên); đỏ, cam, hồng, tím (cùng hành Hỏa).
- Số: 3, 8 (Mộc); 2, 7 (Hỏa) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Đông, Đông Nam (ưu tiên); Nam — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Bính Thân. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 22/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Đinh Dậu sinh năm 1957
- Tử vi hôm nay tuổi Mậu Tuất sinh năm 1958
- Tử vi hôm nay tuổi Kỷ Hợi sinh năm 1959
- Tử vi hôm nay tuổi Canh Tý sinh năm 1960
- Tử vi hôm nay tuổi Tân Sửu sinh năm 1961
- Tử vi hôm nay tuổi Nhâm Dần sinh năm 1962
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.