Tử vi ngày 23/07/2025 tuổi Bính Thìn sinh năm 1976
Thứ 4, 23/7/2025 · âm lịch 29/6 năm Ất Tỵ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Bính Thìn ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày cho tuổi Bính Thìn: điểm 8/10 — Rất tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
- Ngày Quý Tỵ (nạp âm Trường Lưu Thủy), tháng Quý Mùi, năm Ất Tỵ.
- Với tuổi Thìn: chi Tỵ bình hòa với chi Thìn; mệnh Sa Trung Thổ khắc khí ngày (Thủy) — mình chủ động.
- Việc lớn dùng được ngày 23/07/2025: khai trương điểm 10/10; cưới hỏi điểm 10/10; nhập trạch điểm 10/10; động thổ điểm 10/10; ký hợp đồng điểm 10/10 (điểm theo việc).
- Giờ hợp tuổi: Ngọ 11h–13h (Thanh Long); Mùi 13h–15h (Minh Đường); Hợi 21h–23h (Thiên Đức).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 23/07/2025
- Dương lịch: Thứ 4, 23/07/2025.
- Âm lịch: ngày 29 tháng 6 năm Ất Tỵ. Tháng 6 âm kéo dài từ 25/6 đến 24/7/2025.[1][2]
- Can chi: ngày Quý Tỵ; tháng Quý Mùi (từ tiết Tiểu Thử 03:04 ngày 7/7 đến trước Lập Thu 12:51 ngày 7/8); năm Ất Tỵ (từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025).[3]
- Nạp âm ngày: Trường Lưu Thủy — hành Thủy.[4]
- Thập nhị trực: Trực Khai. Nhị thập bát tú: sao Chẩn (cát tú). Thần trực ngày: Ngọc Đường (hoàng đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: cát — Sinh Khí; hung — Thiên Tặc. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]

Ngày 23/07/2025 tuổi Bính Thìn tốt hay xấu?
Rất tốt — điểm 8/10: chi Tỵ bình hòa với chi Thìn; mệnh Sa Trung Thổ khắc khí ngày (Thủy) — mình chủ động. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 8 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hoàng đạo Ngọc Đường[5]+1 điểm
- sao Chẩn là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
- Trực Khai thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
- thần sát ngày: Sinh Khí +2, Thiên Tặc −2[5]0 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Bính Thìn: 0 điểm
- Tỵ – Thìn bình hòa[7]0 điểm
- Sa Trung Thổ (mệnh tuổi) khắc Trường Lưu Thủy (ngày) — mình chủ động, không cộng trừ[4]0 điểm
→ Kết quả cho tuổi Bính Thìn: điểm 8/10 — Rất tốt.
Bảng Ngày tốt tháng 7/2025 tuổi Bính Thìn 1976 — ngày 23/7 có trong danh sách ngày tốt.
Can ngày, chi ngày với tuổi Bính Thìn
- Can Quý khắc can Bính theo lẽ âm dương phối hợp — sức ép vừa phải thành kỷ luật, làm đúng quy củ dễ được ghi nhận. Theo thập thần, can ngày Quý là Chính Quan của can Bính.[8]
- Chi Tỵ tàng can Bính — Tỷ Kiên của can Bính, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Tỵ là Lộc Thần của tuổi Bính Thìn — tài lộc, ăn mặc đủ đầy, có phần "lương bổng" tự nhiên.[8]
- Tỵ là Kiếp Sát của tuổi Bính Thìn — dễ hao tổn, biến động bất ngờ; cần cẩn trọng giấy tờ – tiền bạc.[4]
- Tỵ là Thiên Hỷ của tuổi Bính Thìn. (Thần sát dân gian theo năm sinh — chỉ để tham khảo.)
- Chi Tỵ và chi Thìn không xung không hợp — bình ổn.[4][7]
Công việc
Được người có trách nhiệm để ý — làm tròn phần việc nhỏ hôm nay cũng là ghi điểm cho dịp lớn sau này. Ngày bình hòa: không có trợ lực bên ngoài, cũng không bị cản; việc nào chuẩn bị kỹ thì xong việc đó. Tỷ Kiên ẩn trong chi Tỵ: việc chung dễ có người làm ngang hàng, phân rõ đầu việc ngay từ sáng. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Hợi (21h–23h, Thiên Đức) — là giờ Quý Nhân của tuổi, can giờ Quý là Chính Quan của tuổi.
Tài lộc
Tiền bạc không đột biến nhưng chắc; thanh toán đúng hạn để giữ uy tín. Tiền bạc đi theo kế hoạch; dịp tốt để rà soát chi tiêu trong tháng. Trong chi Tỵ của ngày ẩn can Bính — Tỷ Kiên của tuổi: có người cùng chia phần, khoản chung nên rõ ràng. Ngày Tỵ là ngày Lộc của tuổi — lộc ăn lộc làm đầy đặn, hợp nhận lương, thu tiền, mở khoản tiết kiệm. Kiếp Sát của tuổi gặp ngày Tỵ — đề phòng mất đồ, bị lừa qua mạng; giữ kỹ ví và mật khẩu.
Tình cảm
Hợp giữ lời hứa, đúng giờ hẹn; sự chỉn chu nhỏ khiến người kia an tâm. Quan hệ yên ổn; quan tâm đều đặn quan trọng hơn khoảnh khắc lớn. Ở chuyện tình cảm, Tỷ Kiên ẩn trong chi Tỵ khiến hai người dễ ngang bướng như nhau — một người lùi trước là êm. Thiên Hỷ của tuổi gặp ngày Tỵ — dễ có tin vui trong nhà, hợp gặp gỡ, chúc mừng. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Hợi (21h–23h, Thiên Đức) — là giờ Hồng Loan của tuổi, can giờ Quý là Chính Quan của tuổi.
Sức khỏe và tinh thần
Tinh thần tốt, sức bền ổn. Tận dụng ngày này để vận động hoặc xử lý việc cần tập trung. Thủy ứng với thận. Uống đủ nước và tránh thức khuya. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 23/07/2025 tuổi Bính Thìn nên làm gì, tránh gì?
- Nên: khai trương (điểm 10/10); cưới hỏi (điểm 10/10); nhập trạch (điểm 10/10); động thổ (điểm 10/10); ký hợp đồng (điểm 10/10); mua tài sản (điểm 10/10); xuất hành (điểm 10/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
- Trực Khai chủ mở ra: hợp khai trương, nhập học, mở cửa hàng, bắt đầu điều trị.[5]
Giờ nào tốt cho tuổi Bính Thìn ngày 23/07/2025?
Tốt nhất là giờ Ngọ 11h–13h (Thanh Long), sau đó Mùi 13h–15h (Minh Đường). Tránh giờ Tuất 19h–21h (xung tuổi Thìn).
Giờ hoàng đạo của ngày Tỵ: Sửu (Ngọc Đường), Thìn (Tư Mệnh), Ngọ (Thanh Long), Mùi (Minh Đường), Tuất (Kim Quỹ), Hợi (Thiên Đức).[5]
Xét cho tuổi Thìn (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Ngọ 11h–13h (Thanh Long); Mùi 13h–15h (Minh Đường); Hợi 21h–23h (Thiên Đức).
- ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Sửu 01h–03h (phá), Thìn 07h–09h (hình).
- ✘ Loại: Tuất 19h–21h (Kim Quỹ nhưng xung tuổi Thìn) và sáu giờ hắc đạo — Tý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu.
Giờ Tý của ngày 23/7 tính từ 23h đêm 22/7. 23h tối 23/7 đã sang giờ Tý của ngày 24/7.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Sa Trung Thổ: Đất pha cát: rời rạc nếu để tự nhiên, chắc chắn khi được nén và có khuôn. Việc ký kết nên có giấy tờ rõ ràng, chọn ngày Trực Định; tránh thỏa thuận miệng vào ngày xung.
- Màu: đỏ, cam, hồng, tím (Hỏa sinh Thổ — ưu tiên); vàng, nâu đất, be, kem (cùng hành Thổ).
- Số: 2, 7 (Hỏa); 0, 5 (Thổ) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Nam (ưu tiên); Đông Bắc, Tây Nam (trung cung) — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Bính Thìn. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Đinh Tỵ sinh năm 1977
- Tử vi hôm nay tuổi Mậu Ngọ sinh năm 1978
- Tử vi hôm nay tuổi Kỷ Mùi sinh năm 1979
- Tử vi hôm nay tuổi Canh Thân sinh năm 1980
- Tử vi hôm nay tuổi Tân Dậu sinh năm 1981
- Tử vi hôm nay tuổi Nhâm Tuất sinh năm 1982
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.