Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 17/08/2025 tuổi Bính Thìn sinh năm 1976

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Chủ nhật, 17/8/2025 · âm lịch 24/6 nhuận năm Ất Tỵ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Bính Thìn ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày cho tuổi Bính Thìn: điểm 7/10 — Tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
  • Ngày Mậu Ngọ (nạp âm Thiên Thượng Hỏa), tháng Giáp Thân, năm Ất Tỵ.
  • Với tuổi Thìn: chi Ngọ bình hòa với chi Thìn; khí ngày (Hỏa) sinh mệnh Sa Trung Thổ.
  • Việc lớn dùng được ngày 17/08/2025: khai trương điểm 9/10; cưới hỏi điểm 9/10; nhập trạch điểm 9/10; động thổ điểm 9/10; ký hợp đồng điểm 9/10 (điểm theo việc).
  • Giờ hợp tuổi: Tý 23h–01h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi); Thân 15h–17h (Thanh Long; tam hợp tuổi); Dậu 17h–19h (Minh Đường; lục hợp tuổi).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 17/08/2025

  • Dương lịch: Chủ nhật, 17/08/2025.
  • Âm lịch: ngày 24 tháng 6 nhuận năm Ất Tỵ. Tháng 6 nhuận âm kéo dài từ 25/7 đến 22/8/2025.[1][2]
  • Can chi: ngày Mậu Ngọ; tháng Giáp Thân (từ tiết Lập Thu 12:51 ngày 7/8 đến trước Bạch Lộ 15:51 ngày 7/9); năm Ất Tỵ (từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025).[3]
  • Nạp âm ngày: Thiên Thượng Hỏa — hành Hỏa.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Khai. Nhị thập bát tú: sao Tinh (hung tú). Thần trực ngày: Bạch Hổ (hắc đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Sinh Khí, Nguyệt Tài; không có hung tinh. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Bính Thìn

Ngày 17/08/2025 tuổi Bính Thìn tốt hay xấu?

Tốt — điểm 7/10: chi Ngọ bình hòa với chi Thìn; khí ngày (Hỏa) sinh mệnh Sa Trung Thổ. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 6 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hắc đạo Bạch Hổ[5]−1 điểm
  • sao Tinh là hung tú (nhị thập bát tú)[6]−1 điểm
  • Trực Khai thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
  • thần sát ngày: Sinh Khí +2, Nguyệt Tài +1 (tính tối đa ±2)[5]+2 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Bính Thìn: +1 điểm

  • Ngọ – Thìn bình hòa[7]0 điểm
  • Thiên Thượng Hỏa (ngày) sinh Sa Trung Thổ (mệnh tuổi)[4]+1 điểm

→ Kết quả cho tuổi Bính Thìn: điểm 7/10 — Tốt.

Bảng Ngày tốt tháng 8/2025 tuổi Bính Thìn 1976 — ngày 17/8 có trong danh sách ngày tốt.

Can ngày, chi ngày với tuổi Bính Thìn

  • Can Bính sinh ra can Mậu (cùng tính âm dương) — tài năng được bộc lộ, làm ra kết quả, tâm thế thoải mái. Theo thập thần, can ngày Mậu là Thực Thần của can Bính.[8]
  • Chi Ngọ tàng can Đinh — Kiếp Tài của can Bính, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Ngọ là Kình Dương của tuổi Bính Thìn — cương mãnh, quyết đoán, sắc bén; nóng vội dễ va chạm, nên tiết chế.[8]
  • Chi Ngọ và chi Thìn không xung không hợp — bình ổn.[4][7]

Công việc

Ý tưởng đến tự nhiên; hợp viết, thiết kế, dạy người khác hoặc cải tiến cách làm cũ. Chi ngày không xung không hợp với tuổi — nhịp việc do chính mình quyết, chủ động lên lịch là chạy đều. Chi Ngọ ngầm mang khí Kiếp Tài: tránh khoe kế hoạch khi chưa chắc chắn. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Dậu (17h–19h, Minh Đường) — là giờ Quý Nhân của tuổi, chi giờ lục hợp với tuổi.

Tài lộc

Chi cho ăn uống, giải trí dễ tăng; vui thì được nhưng nên đặt mức trước. Tài chính bình ổn, không có khoản bất ngờ; hợp làm các việc tiền bạc định kỳ. Khí Kiếp Tài ẩn trong chi Ngọ: đừng để lộ chuyện tiền bạc với người chưa thân. Ngày Kình Dương của tuổi: cẩn thận vật sắc, xe cộ và các quyết định tiền bạc bốc đồng. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Thân (15h–17h, Thanh Long) — can giờ Canh là Thiên Tài của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.

Tình cảm

Hợp hẹn hò thoải mái, tặng món quà nhỏ tự tay làm; chuyện nặng nề để ngày khác. Tình cảm êm, không sóng gió — chủ động tạo một điều nhỏ mới mẻ để khỏi nhàm. Kiếp Tài ngầm trong chi Ngọ: chuyện tiền giữa hai người dễ thành chuyện giận, nói thẳng một lần cho xong. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Dậu (17h–19h, Minh Đường) — là giờ Đào Hoa của tuổi, chi giờ lục hợp với tuổi.

Sức khỏe và tinh thần

Tinh thần tốt, sức bền ổn. Tận dụng ngày này để vận động hoặc xử lý việc cần tập trung. Hỏa ứng với tim mạch. Tránh gắng sức quá và bớt đồ cay nóng. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 17/08/2025 tuổi Bính Thìn nên làm gì, tránh gì?

  • Nên: khai trương (điểm 9/10); cưới hỏi (điểm 9/10); nhập trạch (điểm 9/10); động thổ (điểm 9/10); ký hợp đồng (điểm 9/10); mua tài sản (điểm 9/10); xuất hành (điểm 9/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
  • Trực Khai chủ mở ra: hợp khai trương, nhập học, mở cửa hàng, bắt đầu điều trị.[5]

Giờ nào tốt cho tuổi Bính Thìn ngày 17/08/2025?

Tốt nhất là giờ Tý 23h–01h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi), sau đó Thân 15h–17h (Thanh Long; tam hợp tuổi).

Giờ hoàng đạo của ngày Ngọ: Tý (Kim Quỹ), Sửu (Thiên Đức), Mão (Ngọc Đường), Ngọ (Tư Mệnh), Thân (Thanh Long), Dậu (Minh Đường).[5]

Xét cho tuổi Thìn (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Tý 23h–01h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi); Thân 15h–17h (Thanh Long; tam hợp tuổi); Dậu 17h–19h (Minh Đường; lục hợp tuổi); Ngọ 11h–13h (Tư Mệnh).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Sửu 01h–03h (phá), Mão 05h–07h (hại).
  • ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi.

Giờ Tý của ngày 17/8 tính từ 23h đêm 16/8. 23h tối 17/8 đã sang giờ Tý của ngày 18/8.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Sa Trung Thổ: Đất pha cát: rời rạc nếu để tự nhiên, chắc chắn khi được nén và có khuôn. Việc ký kết nên có giấy tờ rõ ràng, chọn ngày Trực Định; tránh thỏa thuận miệng vào ngày xung.

  • Màu: đỏ, cam, hồng, tím (Hỏa sinh Thổ — ưu tiên); vàng, nâu đất, be, kem (cùng hành Thổ).
  • Số: 2, 7 (Hỏa); 0, 5 (Thổ) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Nam (ưu tiên); Đông Bắc, Tây Nam (trung cung) — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Bính Thìn. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.