Tử vi ngày 07/01/2026 tuổi Bính Thìn sinh năm 1976
Thứ 4, 7/1/2026 · âm lịch 19/11 năm Ất Tỵ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Bính Thìn ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày cho tuổi Bính Thìn: điểm 10/10 — Rất tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
- Ngày Tân Tỵ (nạp âm Bạch Lạp Kim), tháng Kỷ Sửu, năm Ất Tỵ.
- Với tuổi Thìn: chi Tỵ bình hòa với chi Thìn; mệnh Sa Trung Thổ sinh khí ngày (Kim) — hao nhẹ.
- Việc lớn dùng được ngày 07/01/2026: khai trương điểm 10/10; cưới hỏi điểm 10/10; nhập trạch điểm 10/10; động thổ điểm 10/10; ký hợp đồng điểm 10/10 (điểm theo việc).
- Giờ hợp tuổi: Ngọ 11h–13h (Thanh Long); Mùi 13h–15h (Minh Đường); Hợi 21h–23h (Thiên Đức).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 07/01/2026
- Dương lịch: Thứ 4, 07/01/2026.
- Âm lịch: ngày 19 tháng 11 năm Ất Tỵ. Tháng 11 âm kéo dài từ 20/12/2025 đến 18/1/2026.[1][2]
- Can chi: ngày Tân Tỵ; tháng Kỷ Sửu (từ tiết Tiểu Hàn 15:23 ngày 5/1 đến trước Lập Xuân 03:02 ngày 4/2); năm Ất Tỵ (từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025).[3]
- Nạp âm ngày: Bạch Lạp Kim — hành Kim.[4]
- Thập nhị trực: Trực Định. Nhị thập bát tú: sao Chẩn (cát tú). Thần trực ngày: Ngọc Đường (hoàng đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: cát — Tam Hợp; không có hung tinh. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]

Ngày 07/01/2026 tuổi Bính Thìn tốt hay xấu?
Rất tốt — điểm 10/10: chi Tỵ bình hòa với chi Thìn; mệnh Sa Trung Thổ sinh khí ngày (Kim) — hao nhẹ. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 10 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hoàng đạo Ngọc Đường[5]+1 điểm
- sao Chẩn là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
- Trực Định thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
- thần sát ngày: Tam Hợp +2[5]+2 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Bính Thìn: 0 điểm
- Tỵ – Thìn bình hòa[7]0 điểm
- Sa Trung Thổ (mệnh tuổi) sinh Bạch Lạp Kim (ngày) — hao nhẹ, không cộng trừ[4]0 điểm
→ Kết quả cho tuổi Bính Thìn: điểm 10/10 — Rất tốt.
Bảng Ngày tốt tháng 1/2026 tuổi Bính Thìn 1976 — ngày 7/1 có trong danh sách ngày tốt.
Can ngày, chi ngày với tuổi Bính Thìn
- Can Tân của ngày HỢP với can Bính của tuổi — dễ gặp người đồng thuận, việc hợp tác trôi chảy. Theo thập thần, can ngày Tân là Chính Tài của can Bính.[8]
- Chi Tỵ tàng can Bính — Tỷ Kiên của can Bính, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Tỵ là Lộc Thần của tuổi Bính Thìn — tài lộc, ăn mặc đủ đầy, có phần "lương bổng" tự nhiên.[8]
- Tỵ là Kiếp Sát của tuổi Bính Thìn — dễ hao tổn, biến động bất ngờ; cần cẩn trọng giấy tờ – tiền bạc.[4]
- Tỵ là Thiên Hỷ của tuổi Bính Thìn. (Thần sát dân gian theo năm sinh — chỉ để tham khảo.)
- Chi Tỵ và chi Thìn không xung không hợp — bình ổn.[4][7]
Công việc
Ngày của việc có số liệu rõ ràng: báo giá, nghiệm thu, đối soát — làm kỹ là có kết quả cầm được. Chi ngày không xung không hợp với tuổi — nhịp việc do chính mình quyết, chủ động lên lịch là chạy đều. Tỷ Kiên ẩn trong chi Tỵ: việc chung dễ có người làm ngang hàng, phân rõ đầu việc ngay từ sáng. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Mùi (13h–15h, Minh Đường) — can giờ Ất là Chính Ấn của tuổi.
Tài lộc
Tài lộc chính đáng thuận: lương thưởng, tiền hàng, công nợ dễ về; hợp lập ngân sách và gửi tiết kiệm. Tài chính bình ổn, không có khoản bất ngờ; hợp làm các việc tiền bạc định kỳ. Trong chi Tỵ của ngày ẩn can Bính — Tỷ Kiên của tuổi: có người cùng chia phần, khoản chung nên rõ ràng. Ngày Tỵ là ngày Lộc của tuổi — lộc ăn lộc làm đầy đặn, hợp nhận lương, thu tiền, mở khoản tiết kiệm. Kiếp Sát của tuổi gặp ngày Tỵ — đề phòng mất đồ, bị lừa qua mạng; giữ kỹ ví và mật khẩu.
Tình cảm
Tình cảm thiên về chăm lo thực tế — một việc làm giúp người kia có ý nghĩa hơn lời nói hoa mỹ. Tình cảm êm, không sóng gió — chủ động tạo một điều nhỏ mới mẻ để khỏi nhàm. Ở chuyện tình cảm, Tỷ Kiên ẩn trong chi Tỵ khiến hai người dễ ngang bướng như nhau — một người lùi trước là êm. Thiên Hỷ của tuổi gặp ngày Tỵ — dễ có tin vui trong nhà, hợp gặp gỡ, chúc mừng. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Hợi (21h–23h, Thiên Đức) — là giờ Hồng Loan của tuổi.
Sức khỏe và tinh thần
Tinh thần tốt, sức bền ổn. Tận dụng ngày này để vận động hoặc xử lý việc cần tập trung. Kim ứng với phổi và da. Giữ ấm cổ, tránh gió lạnh buổi sáng sớm. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 07/01/2026 tuổi Bính Thìn nên làm gì, tránh gì?
- Nên: khai trương (điểm 10/10); cưới hỏi (điểm 10/10); nhập trạch (điểm 10/10); động thổ (điểm 10/10); ký hợp đồng (điểm 10/10); mua tài sản (điểm 10/10); xuất hành (điểm 10/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
- Trực Định chủ ổn định: hợp ký kết, nhận việc lâu dài; kiêng kiện tụng và đổi chỗ.[5]
Giờ nào tốt cho tuổi Bính Thìn ngày 07/01/2026?
Tốt nhất là giờ Ngọ 11h–13h (Thanh Long), sau đó Mùi 13h–15h (Minh Đường). Tránh giờ Tuất 19h–21h (xung tuổi Thìn).
Giờ hoàng đạo của ngày Tỵ: Sửu (Ngọc Đường), Thìn (Tư Mệnh), Ngọ (Thanh Long), Mùi (Minh Đường), Tuất (Kim Quỹ), Hợi (Thiên Đức).[5]
Xét cho tuổi Thìn (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Ngọ 11h–13h (Thanh Long); Mùi 13h–15h (Minh Đường); Hợi 21h–23h (Thiên Đức).
- ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Sửu 01h–03h (phá), Thìn 07h–09h (hình).
- ✘ Loại: Tuất 19h–21h (Kim Quỹ nhưng xung tuổi Thìn) và sáu giờ hắc đạo — Tý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu.
Giờ Tý của ngày 7/1 tính từ 23h đêm 6/1. 23h tối 7/1 đã sang giờ Tý của ngày 8/1.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Sa Trung Thổ: Đất pha cát: rời rạc nếu để tự nhiên, chắc chắn khi được nén và có khuôn. Việc ký kết nên có giấy tờ rõ ràng, chọn ngày Trực Định; tránh thỏa thuận miệng vào ngày xung.
- Màu: đỏ, cam, hồng, tím (Hỏa sinh Thổ — ưu tiên); vàng, nâu đất, be, kem (cùng hành Thổ).
- Số: 2, 7 (Hỏa); 0, 5 (Thổ) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Nam (ưu tiên); Đông Bắc, Tây Nam (trung cung) — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Bính Thìn. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 22/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Đinh Tỵ sinh năm 1977
- Tử vi hôm nay tuổi Mậu Ngọ sinh năm 1978
- Tử vi hôm nay tuổi Kỷ Mùi sinh năm 1979
- Tử vi hôm nay tuổi Canh Thân sinh năm 1980
- Tử vi hôm nay tuổi Tân Dậu sinh năm 1981
- Tử vi hôm nay tuổi Nhâm Tuất sinh năm 1982
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.