Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 04/08/2025 tuổi Bính Tý sinh năm 1996

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 2, 4/8/2025 · âm lịch 11/6 nhuận năm Ất Tỵ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Bính Tý ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày cho tuổi Bính Tý: điểm 6/10 — Tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
  • Ngày Ất Tỵ (nạp âm Phú Đăng Hỏa), tháng Quý Mùi, năm Ất Tỵ.
  • Với tuổi Tý: chi Tỵ bình hòa với chi Tý; mệnh Giản Hạ Thủy khắc khí ngày (Hỏa) — mình chủ động.
  • Việc lớn dùng được ngày 04/08/2025: khai trương điểm 8/10; cưới hỏi điểm 8/10; nhập trạch điểm 8/10; động thổ điểm 8/10; ký hợp đồng điểm 8/10 (điểm theo việc).
  • Giờ hợp tuổi: Sửu 01h–03h (Ngọc Đường; lục hợp tuổi); Thìn 07h–09h (Tư Mệnh; tam hợp tuổi); Tuất 19h–21h (Kim Quỹ).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 04/08/2025

  • Dương lịch: Thứ 2, 04/08/2025.
  • Âm lịch: ngày 11 tháng 6 nhuận năm Ất Tỵ. Tháng 6 nhuận âm kéo dài từ 25/7 đến 22/8/2025.[1][2]
  • Can chi: ngày Ất Tỵ; tháng Quý Mùi (từ tiết Tiểu Thử 03:04 ngày 7/7 đến trước Lập Thu 12:51 ngày 7/8); năm Ất Tỵ (từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025).[3]
  • Nạp âm ngày: Phú Đăng Hỏa — hành Hỏa.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Khai. Nhị thập bát tú: sao Nguy (hung tú). Thần trực ngày: Ngọc Đường (hoàng đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Sinh Khí; hung — Thiên Tặc. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Bính Tý

Ngày 04/08/2025 tuổi Bính Tý tốt hay xấu?

Tốt — điểm 6/10: chi Tỵ bình hòa với chi Tý; mệnh Giản Hạ Thủy khắc khí ngày (Hỏa) — mình chủ động. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 6 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hoàng đạo Ngọc Đường[5]+1 điểm
  • sao Nguy là hung tú (nhị thập bát tú)[6]−1 điểm
  • Trực Khai thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
  • thần sát ngày: Sinh Khí +2, Thiên Tặc −2[5]0 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Bính Tý: 0 điểm

  • Tỵ – Tý bình hòa[7]0 điểm
  • Giản Hạ Thủy (mệnh tuổi) khắc Phú Đăng Hỏa (ngày) — mình chủ động, không cộng trừ[4]0 điểm

→ Kết quả cho tuổi Bính Tý: điểm 6/10 — Tốt.

Bảng Ngày tốt tháng 8/2025 tuổi Bính Tý 1996 — ngày 4/8 có trong danh sách ngày tốt.

Can ngày, chi ngày với tuổi Bính Tý

  • Can Ất của ngày SINH cho can Bính — được tiếp sức, người trên và hoàn cảnh nâng đỡ. Theo thập thần, can ngày Ất là Chính Ấn của can Bính.[8]
  • Chi Tỵ tàng can Bính — Tỷ Kiên của can Bính, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Tỵ là Lộc Thần của tuổi Bính Tý — tài lộc, ăn mặc đủ đầy, có phần "lương bổng" tự nhiên.[8]
  • Tỵ là Kiếp Sát của tuổi Bính Tý — dễ hao tổn, biến động bất ngờ; cần cẩn trọng giấy tờ – tiền bạc.[4]
  • Chi Tỵ và chi Tý không xung không hợp — bình ổn.[4][7]

Công việc

Được người đi trước chỉ dẫn hoặc hậu thuẫn; hợp học nghề, nhận chuyển giao công việc. Ngày bình hòa: không có trợ lực bên ngoài, cũng không bị cản; việc nào chuẩn bị kỹ thì xong việc đó. Tỷ Kiên ẩn trong chi Tỵ: việc chung dễ có người làm ngang hàng, phân rõ đầu việc ngay từ sáng. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Thìn (07h–09h, Tư Mệnh) — chi giờ tam hợp với tuổi.

Tài lộc

Tiền bạc yên ổn, có thể được người lớn trong nhà giúp; không phải lúc mạo hiểm. Tiền bạc đi theo kế hoạch; dịp tốt để rà soát chi tiêu trong tháng. Trong chi Tỵ của ngày ẩn can Bính — Tỷ Kiên của tuổi: có người cùng chia phần, khoản chung nên rõ ràng. Ngày Tỵ là ngày Lộc của tuổi — lộc ăn lộc làm đầy đặn, hợp nhận lương, thu tiền, mở khoản tiết kiệm. Kiếp Sát của tuổi gặp ngày Tỵ — đề phòng mất đồ, bị lừa qua mạng; giữ kỹ ví và mật khẩu. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Thìn (07h–09h, Tư Mệnh) — can giờ Canh là Thiên Tài của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.

Tình cảm

Tình cảm ấm, hợp chăm sóc nhau và về thăm gia đình. Quan hệ yên ổn; quan tâm đều đặn quan trọng hơn khoảnh khắc lớn. Ở chuyện tình cảm, Tỷ Kiên ẩn trong chi Tỵ khiến hai người dễ ngang bướng như nhau — một người lùi trước là êm. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Sửu (01h–03h, Ngọc Đường) — chi giờ lục hợp với tuổi.

Sức khỏe và tinh thần

Thể trạng bình thường. Chú ý uống đủ nước và nghỉ giữa buổi. Hỏa ứng với tim mạch. Tránh gắng sức quá và bớt đồ cay nóng. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 04/08/2025 tuổi Bính Tý nên làm gì, tránh gì?

  • Nên: khai trương (điểm 8/10); cưới hỏi (điểm 8/10); nhập trạch (điểm 8/10); động thổ (điểm 8/10); ký hợp đồng (điểm 8/10); mua tài sản (điểm 8/10); xuất hành (điểm 8/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
  • Trực Khai chủ mở ra: hợp khai trương, nhập học, mở cửa hàng, bắt đầu điều trị.[5]

Giờ nào tốt cho tuổi Bính Tý ngày 04/08/2025?

Tốt nhất là giờ Sửu 01h–03h (Ngọc Đường; lục hợp tuổi), sau đó Thìn 07h–09h (Tư Mệnh; tam hợp tuổi). Tránh giờ Ngọ 11h–13h (xung tuổi Tý).

Giờ hoàng đạo của ngày Tỵ: Sửu (Ngọc Đường), Thìn (Tư Mệnh), Ngọ (Thanh Long), Mùi (Minh Đường), Tuất (Kim Quỹ), Hợi (Thiên Đức).[5]

Xét cho tuổi Tý (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Sửu 01h–03h (Ngọc Đường; lục hợp tuổi); Thìn 07h–09h (Tư Mệnh; tam hợp tuổi); Tuất 19h–21h (Kim Quỹ); Hợi 21h–23h (Thiên Đức).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Mùi 13h–15h (hại).
  • ✘ Loại: Ngọ 11h–13h (Thanh Long nhưng xung tuổi Tý) và sáu giờ hắc đạo — Tý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu.

Giờ Tý của ngày 4/8 tính từ 23h đêm 3/8. 23h tối 4/8 đã sang giờ Tý của ngày 5/8.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Giản Hạ Thủy: Nước khe suối: nhỏ mà đi xa. Việc nên chia nhỏ theo nhiều ngày tốt liên tiếp thay vì dồn một ngày.

  • Màu: trắng, xám, bạc, ánh kim (Kim sinh Thủy — ưu tiên); đen, xanh dương, xanh navy (cùng hành Thủy).
  • Số: 4, 9 (Kim); 1, 6 (Thủy) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Tây, Tây Bắc (ưu tiên); Bắc — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Bính Tý. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.