Tử vi ngày 25/02/2026 tuổi Canh Thân sinh năm 1980
Thứ 4, 25/2/2026 · âm lịch 9/1 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Canh Thân ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày cho tuổi Canh Thân: điểm 8/10 — Rất tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
- Ngày Canh Ngọ (nạp âm Lộ Bàng Thổ), tháng Canh Dần, năm Bính Ngọ.
- Với tuổi Thân: chi Ngọ bình hòa với chi Thân; mệnh Thạch Lựu Mộc khắc khí ngày (Thổ) — mình chủ động.
- Việc lớn dùng được ngày 25/02/2026: khai trương điểm 8/10; nhập trạch điểm 10/10; động thổ điểm 8/10; ký hợp đồng điểm 10/10 (điểm theo việc).
- Giờ hợp tuổi: Tý 23h–01h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi); Thân 15h–17h (Thanh Long; giờ Lộc của can Canh; trùng chi tuổi); Dậu 17h–19h (Minh Đường).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 25/02/2026
- Dương lịch: Thứ 4, 25/02/2026.
- Âm lịch: ngày 9 tháng Giêng năm Bính Ngọ. Tháng Giêng âm kéo dài từ 17/2 đến 18/3/2026.[1][2]
- Can chi: ngày Canh Ngọ; tháng Canh Dần (từ tiết Lập Xuân 03:02 ngày 4/2 đến trước Kinh Trập 20:58 ngày 5/3); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
- Nạp âm ngày: Lộ Bàng Thổ — hành Thổ.[4]
- Thập nhị trực: Trực Định. Nhị thập bát tú: sao Sâm (cát tú). Thần trực ngày: Bạch Hổ (hắc đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: cát — Nguyệt Tài, Tam Hợp; hung — Trùng Phục (kỵ riêng an táng, cưới hỏi). Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]

Ngày 25/02/2026 tuổi Canh Thân tốt hay xấu?
Rất tốt — điểm 8/10: chi Ngọ bình hòa với chi Thân; mệnh Thạch Lựu Mộc khắc khí ngày (Thổ) — mình chủ động. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 8 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hắc đạo Bạch Hổ[5]−1 điểm
- sao Sâm là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
- Trực Định thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
- thần sát ngày: Nguyệt Tài +1, Tam Hợp +2 (tính tối đa ±2)[5]+2 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Canh Thân: 0 điểm
- Ngọ – Thân bình hòa[7]0 điểm
- Thạch Lựu Mộc (mệnh tuổi) khắc Lộ Bàng Thổ (ngày) — mình chủ động, không cộng trừ[4]0 điểm
→ Kết quả cho tuổi Canh Thân: điểm 8/10 — Rất tốt.
Bảng Ngày tốt tháng 2/2026 tuổi Canh Thân 1980 — ngày 25/2 có trong danh sách ngày tốt.
Can ngày, chi ngày với tuổi Canh Thân
- Can Canh cùng hành, cùng tính với can Canh — có bạn đồng hành, hợp làm việc nhóm; chia phần rõ ràng ngay từ đầu. Theo thập thần, can ngày Canh là Tỷ Kiên của can Canh.[8]
- Chi Ngọ tàng can Đinh — Chính Quan của can Canh, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Chi Ngọ và chi Thân không xung không hợp — bình ổn.[4][7]
Công việc
Khí ngày ngang với bản mệnh: tự xoay xở được, nhưng việc chung dễ ai cũng muốn làm theo ý mình — chia việc theo sở trường từng người. Ngày bình hòa: không có trợ lực bên ngoài, cũng không bị cản; việc nào chuẩn bị kỹ thì xong việc đó. Chính Quan ẩn trong chi Ngọ lợi cho giấy tờ, xét duyệt, đề bạt đang chờ. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Sửu (01h–03h, Thiên Đức) — là giờ Quý Nhân của tuổi, can giờ Đinh là Chính Quan của tuổi.
Tài lộc
Tiền bạc ở thế giữ được chứ khó tăng: khoản nào đã định chi thì chi, khoản góp chung nên ghi rõ phần ai. Tiền bạc đi theo kế hoạch; dịp tốt để rà soát chi tiêu trong tháng. Chính Quan ngầm trong chi Ngọ: thanh toán đúng hạn giữ được uy tín lâu dài. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Thân (15h–17h, Thanh Long) — là giờ Lộc của tuổi, can giờ Giáp là Thiên Tài của tuổi.
Tình cảm
Hai người dễ nói chuyện như bạn, ít lãng mạn mà nhiều thật lòng — hợp cùng làm một việc chung. Quan hệ yên ổn; quan tâm đều đặn quan trọng hơn khoảnh khắc lớn. Chính Quan ngầm trong chi Ngọ: người kia coi trọng sự đúng hẹn của bạn hơn quà cáp. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Dậu (17h–19h, Minh Đường) — là giờ Đào Hoa của tuổi, can giờ Ất là Chính Tài của tuổi.
Sức khỏe và tinh thần
Tinh thần tốt, sức bền ổn. Tận dụng ngày này để vận động hoặc xử lý việc cần tập trung. Thổ ứng với tỳ vị và hệ tiêu hóa. Ăn đúng bữa, tránh bỏ bữa sáng và bớt đồ lạnh. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 25/02/2026 tuổi Canh Thân nên làm gì, tránh gì?
- Nên: khai trương (điểm 8/10); nhập trạch (điểm 10/10); động thổ (điểm 8/10); ký hợp đồng (điểm 10/10); mua tài sản (điểm 8/10); xuất hành (điểm 8/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
- Không nên: cưới hỏi (sao Trùng Phục kỵ cưới hỏi).
- Trực Định chủ ổn định: hợp ký kết, nhận việc lâu dài; kiêng kiện tụng và đổi chỗ.[5]
Giờ nào tốt cho tuổi Canh Thân ngày 25/02/2026?
Tốt nhất là giờ Tý 23h–01h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi), sau đó Thân 15h–17h (Thanh Long; giờ Lộc của can Canh; trùng chi tuổi).
Giờ hoàng đạo của ngày Ngọ: Tý (Kim Quỹ), Sửu (Thiên Đức), Mão (Ngọc Đường), Ngọ (Tư Mệnh), Thân (Thanh Long), Dậu (Minh Đường).[5]
Xét cho tuổi Thân (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Tý 23h–01h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi); Thân 15h–17h (Thanh Long; giờ Lộc của can Canh; trùng chi tuổi); Dậu 17h–19h (Minh Đường); Sửu 01h–03h (Thiên Đức); Mão 05h–07h (Ngọc Đường); Ngọ 11h–13h (Tư Mệnh).
- ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi.
Giờ Tý của ngày 25/2 tính từ 23h đêm 24/2. 23h tối 25/2 đã sang giờ Tý của ngày 26/2.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Thạch Lựu Mộc: Cây thạch lựu: ra hoa muộn nhưng rực rỡ và đậu quả chắc. Việc lớn nên chờ đúng ngày điểm cao thay vì làm vội cho xong; chuỗi ngày tốt cuối tháng thường hợp hơn đầu tháng.
- Màu: đen, xanh dương, xanh navy (Thủy sinh Mộc — ưu tiên); xanh lá, xanh ngọc, xanh rêu (cùng hành Mộc).
- Số: 1, 6 (Thủy); 3, 8 (Mộc) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Bắc (ưu tiên); Đông, Đông Nam — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Canh Thân. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 22/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Tân Dậu sinh năm 1981
- Tử vi hôm nay tuổi Nhâm Tuất sinh năm 1982
- Tử vi hôm nay tuổi Quý Hợi sinh năm 1983
- Tử vi hôm nay tuổi Giáp Tý sinh năm 1984
- Tử vi hôm nay tuổi Ất Sửu sinh năm 1985
- Tử vi hôm nay tuổi Bính Dần sinh năm 1986
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.