Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 02/06/2026 tuổi Canh Thân sinh năm 1980

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 3, 2/6/2026 · âm lịch 17/4 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Canh Thân ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày cho tuổi Canh Thân: điểm 7/10 — Tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
  • Ngày Đinh Mùi (nạp âm Thiên Hà Thủy), tháng Quý Tỵ, năm Bính Ngọ.
  • Với tuổi Thân: chi Mùi bình hòa với chi Thân; khí ngày (Thủy) sinh mệnh Thạch Lựu Mộc.
  • Việc lớn dùng được ngày 02/06/2026: khai trương điểm 9/10; nhập trạch điểm 9/10; động thổ điểm 9/10; ký hợp đồng điểm 9/10 (điểm theo việc).
  • Giờ hợp tuổi: Tuất 19h–21h (Thanh Long); Mão 05h–07h (Thiên Đức); Thân 15h–17h (Tư Mệnh; giờ Lộc của can Canh; trùng chi tuổi).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 02/06/2026

  • Dương lịch: Thứ 3, 02/06/2026.
  • Âm lịch: ngày 17 tháng 4 năm Bính Ngọ. Tháng 4 âm kéo dài từ 17/5 đến 14/6/2026.[1][2]
  • Can chi: ngày Đinh Mùi; tháng Quý Tỵ (từ tiết Lập Hạ 18:48 ngày 5/5 đến trước Mang Chủng 22:48 ngày 5/6); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
  • Nạp âm ngày: Thiên Hà Thủy — hành Thủy.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Mãn. Nhị thập bát tú: sao Vĩ (cát tú). Thần trực ngày: Minh Đường (hoàng đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Nguyệt Tài; hung — Quả Tú (kỵ riêng cưới hỏi), Thổ Ôn, Thiên Tặc. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Canh Thân

Ngày 02/06/2026 tuổi Canh Thân tốt hay xấu?

Tốt — điểm 7/10: chi Mùi bình hòa với chi Thân; khí ngày (Thủy) sinh mệnh Thạch Lựu Mộc. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 6 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hoàng đạo Minh Đường[5]+1 điểm
  • sao Vĩ là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
  • Trực Mãn thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
  • thần sát ngày: Nguyệt Tài +1, Thổ Ôn −2, Thiên Tặc −2 (tính tối đa ±2)[5]−2 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Canh Thân: +1 điểm

  • Mùi – Thân bình hòa[7]0 điểm
  • Thiên Hà Thủy (ngày) sinh Thạch Lựu Mộc (mệnh tuổi)[4]+1 điểm

→ Kết quả cho tuổi Canh Thân: điểm 7/10 — Tốt.

Bảng Ngày tốt tháng 6/2026 tuổi Canh Thân 1980 — ngày 2/6 có trong danh sách ngày tốt.

Can ngày, chi ngày với tuổi Canh Thân

  • Can Đinh khắc can Canh theo lẽ âm dương phối hợp — sức ép vừa phải thành kỷ luật, làm đúng quy củ dễ được ghi nhận. Theo thập thần, can ngày Đinh là Chính Quan của can Canh.[8]
  • Chi Mùi tàng can Kỷ — Chính Ấn của can Canh, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Mùi là Thiên Ất Quý Nhân của tuổi Canh Thân — quý nhân phù trợ, gặp khó có người giúp, hóa hung thành cát.[8]
  • Mùi là Hồng Loan của tuổi Canh Thân — hỷ sự – hôn nhân, duyên lành, dung mạo ưa nhìn. (Thần sát dân gian theo năm sinh — chỉ để tham khảo.)
  • Chi Mùi và chi Thân không xung không hợp — bình ổn.[4][7]

Công việc

Được giao trách nhiệm hoặc được nhìn nhận; làm đúng quy trình sẽ có người ghi nhận. Ngày bình hòa: không có trợ lực bên ngoài, cũng không bị cản; việc nào chuẩn bị kỹ thì xong việc đó. Chính Ấn ẩn trong chi Mùi lợi cho học hỏi, nhận bàn giao, hoàn thiện hồ sơ. Quý Nhân của tuổi đóng ở chi Mùi: việc vướng mấy hôm nay có thể gỡ được nhờ một người có tiếng nói. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Tỵ (09h–11h, Ngọc Đường) — chi giờ lục hợp với tuổi.

Tài lộc

Nguồn thu chính thống, đúng hẹn; hợp ký kết và việc giấy tờ. Tiền bạc đi theo kế hoạch; dịp tốt để rà soát chi tiêu trong tháng. Chính Ấn ngầm trong chi Mùi: chi cho học hành, sức khỏe là đáng. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Thân (15h–17h, Tư Mệnh) — là giờ Lộc của tuổi.

Tình cảm

Quan hệ nghiêm túc, hợp ra mắt hoặc bàn chuyện lâu dài. Quan hệ yên ổn; quan tâm đều đặn quan trọng hơn khoảnh khắc lớn. Chính Ấn ngầm trong chi Mùi: hợp thăm hỏi bố mẹ hai bên. Ngày Hồng Loan của tuổi: tình cảm dễ tiến thêm một bước, lời ngỏ dễ được đón nhận. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Tỵ (09h–11h, Ngọc Đường) — chi giờ lục hợp với tuổi, can giờ Ất là Chính Tài của tuổi.

Sức khỏe và tinh thần

Tinh thần tốt, sức bền ổn. Tận dụng ngày này để vận động hoặc xử lý việc cần tập trung. Thủy ứng với thận. Uống đủ nước và tránh thức khuya. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 02/06/2026 tuổi Canh Thân nên làm gì, tránh gì?

  • Nên: khai trương (điểm 9/10); nhập trạch (điểm 9/10); động thổ (điểm 9/10); ký hợp đồng (điểm 9/10); mua tài sản (điểm 9/10); xuất hành (điểm 7/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
  • Không nên: cưới hỏi (sao Quả Tú kỵ cưới hỏi).
  • Trực Mãn chủ đầy đặn: hợp cầu tài, nhập kho, tích trữ; kiêng việc uống thuốc và kiện tụng.[5]

Giờ nào tốt cho tuổi Canh Thân ngày 02/06/2026?

Tốt nhất là giờ Tuất 19h–21h (Thanh Long), sau đó Mão 05h–07h (Thiên Đức). Tránh giờ Dần 03h–05h (xung tuổi Thân).

Giờ hoàng đạo của ngày Mùi: Dần (Kim Quỹ), Mão (Thiên Đức), Tỵ (Ngọc Đường), Thân (Tư Mệnh), Tuất (Thanh Long), Hợi (Minh Đường).[5]

Xét cho tuổi Thân (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Tuất 19h–21h (Thanh Long); Mão 05h–07h (Thiên Đức); Thân 15h–17h (Tư Mệnh; giờ Lộc của can Canh; trùng chi tuổi); Tỵ 09h–11h (Ngọc Đường; lục hợp tuổi; kèm hình, phá — bù nhau).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Hợi 21h–23h (hại).
  • ✘ Loại: Dần 03h–05h (Kim Quỹ nhưng xung tuổi Thân) và sáu giờ hắc đạo — Tý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu.

Giờ Tý của ngày 2/6 tính từ 23h đêm 1/6. 23h tối 2/6 đã sang giờ Tý của ngày 3/6.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Thạch Lựu Mộc: Cây thạch lựu: ra hoa muộn nhưng rực rỡ và đậu quả chắc. Việc lớn nên chờ đúng ngày điểm cao thay vì làm vội cho xong; chuỗi ngày tốt cuối tháng thường hợp hơn đầu tháng.

  • Màu: đen, xanh dương, xanh navy (Thủy sinh Mộc — ưu tiên); xanh lá, xanh ngọc, xanh rêu (cùng hành Mộc).
  • Số: 1, 6 (Thủy); 3, 8 (Mộc) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Bắc (ưu tiên); Đông, Đông Nam — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Canh Thân. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 22/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.