Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 12/08/2026 tuổi Canh Thìn sinh năm 2000

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 4, 12/8/2026 · âm lịch 30/6 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Canh Thìn ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày cho tuổi Canh Thìn: điểm 7/10 — Tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
  • Ngày Mậu Ngọ (nạp âm Thiên Thượng Hỏa), tháng Bính Thân, năm Bính Ngọ.
  • Với tuổi Thìn: chi Ngọ bình hòa với chi Thìn; khí ngày (Hỏa) khắc mệnh Bạch Lạp Kim.
  • Việc lớn dùng được ngày 12/08/2026: khai trương điểm 9/10; cưới hỏi điểm 9/10; nhập trạch điểm 9/10; động thổ điểm 9/10; ký hợp đồng điểm 9/10 (điểm theo việc).
  • Giờ hợp tuổi: Thân 15h–17h (Thanh Long; giờ Lộc của can Canh; tam hợp tuổi); Tý 23h–01h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi); Dậu 17h–19h (Minh Đường; lục hợp tuổi).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 12/08/2026

  • Dương lịch: Thứ 4, 12/08/2026.
  • Âm lịch: ngày 30 tháng 6 năm Bính Ngọ. Tháng 6 âm kéo dài từ 14/7 đến 12/8/2026.[1][2]
  • Can chi: ngày Mậu Ngọ; tháng Bính Thân (từ tiết Lập Thu 18:42 ngày 7/8 đến trước Bạch Lộ 21:41 ngày 7/9); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
  • Nạp âm ngày: Thiên Thượng Hỏa — hành Hỏa.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Khai. Nhị thập bát tú: sao Sâm (cát tú). Thần trực ngày: Bạch Hổ (hắc đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Sinh Khí, Nguyệt Tài; không có hung tinh. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Canh Thìn

Ngày 12/08/2026 tuổi Canh Thìn tốt hay xấu?

Tốt — điểm 7/10: chi Ngọ bình hòa với chi Thìn; khí ngày (Hỏa) khắc mệnh Bạch Lạp Kim. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 8 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hắc đạo Bạch Hổ[5]−1 điểm
  • sao Sâm là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
  • Trực Khai thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
  • thần sát ngày: Sinh Khí +2, Nguyệt Tài +1 (tính tối đa ±2)[5]+2 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Canh Thìn: −1 điểm

  • Ngọ – Thìn bình hòa[7]0 điểm
  • Thiên Thượng Hỏa (ngày) khắc Bạch Lạp Kim (mệnh tuổi)[4]−1 điểm

→ Kết quả cho tuổi Canh Thìn: điểm 7/10 — Tốt.

Bảng Ngày tốt tháng 8/2026 tuổi Canh Thìn 2000 — ngày 12/8 có trong danh sách ngày tốt.

Can ngày, chi ngày với tuổi Canh Thìn

  • Can Mậu của ngày SINH cho can Canh (cùng tính âm dương) — được tiếp sức về tinh thần, hợp học hỏi, suy xét; đừng để nghĩ nhiều mà chậm làm. Theo thập thần, can ngày Mậu là Thiên Ấn của can Canh.[8]
  • Chi Ngọ tàng can Đinh — Chính Quan của can Canh, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Chi Ngọ và chi Thìn không xung không hợp — bình ổn.[4][7]

Công việc

Hợp việc cần chiều sâu và làm một mình: nghiên cứu, kiểm tra, viết; họp hành dài dễ thấy chán. Ngày bình hòa: không có trợ lực bên ngoài, cũng không bị cản; việc nào chuẩn bị kỹ thì xong việc đó. Chi Ngọ tàng can Đinh — Chính Quan ẩn: người có quyền đang để ý cách bạn làm việc, chỉn chu từng chi tiết. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Tý (23h–01h, Kim Quỹ) — là giờ Tướng Tinh của tuổi, can giờ Nhâm là Thực Thần của tuổi.

Tài lộc

Dễ chần chừ bỏ lỡ cơ hội nhỏ, nhưng cũng tránh được quyết định vội — khoản lớn để sang ngày khác. Tiền bạc đi theo kế hoạch; dịp tốt để rà soát chi tiêu trong tháng. Về tiền, Chính Quan ẩn trong chi Ngọ lợi cho khoản thu có giấy tờ: lương, phụ cấp, hoàn thuế. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Thân (15h–17h, Thanh Long) — là giờ Lộc của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.

Tình cảm

Muốn có khoảng riêng, dễ trả lời cụt — báo trước cho người kia biết mình cần yên tĩnh. Quan hệ yên ổn; quan tâm đều đặn quan trọng hơn khoảnh khắc lớn. Ở chuyện tình cảm, Chính Quan ẩn trong chi Ngọ hướng tới sự nghiêm túc, hợp nói chuyện có tính cam kết. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Dậu (17h–19h, Minh Đường) — là giờ Đào Hoa của tuổi, chi giờ lục hợp với tuổi.

Sức khỏe và tinh thần

Sức khỏe dễ xuống nhẹ: mất ngủ, đau đầu, mỏi vai gáy. Nên ngủ sớm, giảm cà phê và bớt việc buổi tối. Hỏa ứng với tim mạch. Tránh gắng sức quá và bớt đồ cay nóng. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 12/08/2026 tuổi Canh Thìn nên làm gì, tránh gì?

  • Nên: khai trương (điểm 9/10); cưới hỏi (điểm 9/10); nhập trạch (điểm 9/10); động thổ (điểm 9/10); ký hợp đồng (điểm 9/10); mua tài sản (điểm 9/10); xuất hành (điểm 9/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
  • Trực Khai chủ mở ra: hợp khai trương, nhập học, mở cửa hàng, bắt đầu điều trị.[5]

Giờ nào tốt cho tuổi Canh Thìn ngày 12/08/2026?

Tốt nhất là giờ Thân 15h–17h (Thanh Long; giờ Lộc của can Canh; tam hợp tuổi), sau đó Tý 23h–01h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi).

Giờ hoàng đạo của ngày Ngọ: Tý (Kim Quỹ), Sửu (Thiên Đức), Mão (Ngọc Đường), Ngọ (Tư Mệnh), Thân (Thanh Long), Dậu (Minh Đường).[5]

Xét cho tuổi Thìn (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Thân 15h–17h (Thanh Long; giờ Lộc của can Canh; tam hợp tuổi); Tý 23h–01h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi); Dậu 17h–19h (Minh Đường; lục hợp tuổi); Ngọ 11h–13h (Tư Mệnh).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Sửu 01h–03h (phá), Mão 05h–07h (hại).
  • ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi.

Giờ Tý của ngày 12/8 tính từ 23h đêm 11/8. 23h tối 12/8 đã sang giờ Tý của ngày 13/8.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Bạch Lạp Kim: Kim chân nến: mềm, sợ lửa mạnh. Nên tránh ngày có sao hung chiếu, dù điểm chung có cao.

  • Màu: vàng, nâu đất, be, kem (Thổ sinh Kim — ưu tiên); trắng, xám, bạc, ánh kim (cùng hành Kim).
  • Số: 0, 5 (Thổ); 4, 9 (Kim) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Đông Bắc, Tây Nam (trung cung) (ưu tiên); Tây, Tây Bắc — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Canh Thìn. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 22/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.