Tử vi ngày 25/04/2025 tuổi Canh Tuất sinh năm 1970
Thứ 6, 25/4/2025 · âm lịch 28/3 năm Ất Tỵ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Canh Tuất ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày cho tuổi Canh Tuất: điểm 7/10 — Tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
- Ngày Giáp Tý (nạp âm Hải Trung Kim), tháng Canh Thìn, năm Ất Tỵ.
- Với tuổi Tuất: chi Tý bình hòa với chi Tuất; khí ngày cùng hành Kim với mệnh Thoa Xuyến Kim.
- Việc lớn dùng được ngày 25/04/2025: khai trương điểm 9/10; nhập trạch điểm 9/10; động thổ điểm 9/10; ký hợp đồng điểm 9/10 (điểm theo việc).
- Giờ hợp tuổi: Thân 15h–17h (Thanh Long; giờ Lộc của can Canh); Tý 23h–01h (Kim Quỹ); Mão 05h–07h (Ngọc Đường; lục hợp tuổi).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 25/04/2025
- Dương lịch: Thứ 6, 25/04/2025.
- Âm lịch: ngày 28 tháng 3 năm Ất Tỵ. Tháng 3 âm kéo dài từ 29/3 đến 27/4/2025.[1][2]
- Can chi: ngày Giáp Tý; tháng Canh Thìn (từ tiết Thanh Minh 19:48 ngày 4/4 đến trước Lập Hạ 12:57 ngày 5/5); năm Ất Tỵ (từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025).[3]
- Nạp âm ngày: Hải Trung Kim — hành Kim.[4]
- Thập nhị trực: Trực Thành. Nhị thập bát tú: sao Quỷ (hung tú). Thần trực ngày: Thiên Lao (hắc đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: cát — Thiên Hỷ, Tam Hợp, Mẫu Thương; hung — Không Phòng (kỵ riêng cưới hỏi), Cô Thần (kỵ riêng cưới hỏi), Thiên Cẩu. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]

Ngày 25/04/2025 tuổi Canh Tuất tốt hay xấu?
Tốt — điểm 7/10: chi Tý bình hòa với chi Tuất; khí ngày cùng hành Kim với mệnh Thoa Xuyến Kim. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 6 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hắc đạo Thiên Lao[5]−1 điểm
- sao Quỷ là hung tú (nhị thập bát tú)[6]−1 điểm
- Trực Thành thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
- thần sát ngày: Thiên Hỷ +2, Tam Hợp +2, Mẫu Thương +1, Thiên Cẩu −2 (tính tối đa ±2)[5]+2 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Canh Tuất: +1 điểm
- Tý – Tuất bình hòa[7]0 điểm
- Hải Trung Kim (ngày) cùng hành Kim với Thoa Xuyến Kim (mệnh tuổi)[4]+1 điểm
→ Kết quả cho tuổi Canh Tuất: điểm 7/10 — Tốt.
Bảng Ngày tốt tháng 4/2025 tuổi Canh Tuất 1970 — ngày 25/4 có trong danh sách ngày tốt.
Can ngày, chi ngày với tuổi Canh Tuất
- Can Canh khắc can Giáp (cùng tính âm dương) — mình chủ động nắm việc, có cơ hội thu về nhưng trồi sụt, nên chốt từng phần. Theo thập thần, can ngày Giáp là Thiên Tài của can Canh.[8]
- Chi Tý tàng can Quý — Thương Quan của can Canh, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Chi Tý và chi Tuất không xung không hợp — bình ổn.[4][7]
Công việc
Dễ có việc ngoài kế hoạch hoặc lời mời hợp tác mới — nghe hết rồi hẵng nhận, đừng bỏ việc chính. Chi ngày không xung không hợp với tuổi — nhịp việc do chính mình quyết, chủ động lên lịch là chạy đều. Chi Tý ngầm mang khí Thương Quan: hợp sửa lỗi, cải tiến; không hợp ký cam kết theo khuôn cứng. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Mão (05h–07h, Ngọc Đường) — can giờ Đinh là Chính Quan của tuổi, chi giờ lục hợp với tuổi.
Tài lộc
Tiền đến từ nguồn phụ: hoa hồng, thưởng nóng, bán được món cũ — nhưng cũng dễ chi rộng tay cho bạn bè. Tài chính bình ổn, không có khoản bất ngờ; hợp làm các việc tiền bạc định kỳ. Thương Quan ngầm trong chi Tý: tiền từ tài lẻ có thể đến, nhưng hợp đồng nên đọc kỹ điều khoản phạt. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Thân (15h–17h, Thanh Long) — là giờ Lộc của tuổi, can giờ Nhâm là Thực Thần của tuổi.
Tình cảm
Dễ gặp người mới qua công việc hay tiệc tùng; vui là chính, chưa nên hứa hẹn. Tình cảm êm, không sóng gió — chủ động tạo một điều nhỏ mới mẻ để khỏi nhàm. Thương Quan ẩn trong chi Tý: lời bông đùa dễ quá đà, nhất là trước mặt người khác. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Mão (05h–07h, Ngọc Đường) — là giờ Đào Hoa của tuổi, chi giờ lục hợp với tuổi.
Sức khỏe và tinh thần
Tinh thần tốt, sức bền ổn. Tận dụng ngày này để vận động hoặc xử lý việc cần tập trung. Kim ứng với phổi và da. Giữ ấm cổ, tránh gió lạnh buổi sáng sớm. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 25/04/2025 tuổi Canh Tuất nên làm gì, tránh gì?
- Nên: khai trương (điểm 9/10); nhập trạch (điểm 9/10); động thổ (điểm 9/10); ký hợp đồng (điểm 9/10); mua tài sản (điểm 9/10); xuất hành (điểm 9/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
- Không nên: cưới hỏi (sao Không Phòng kỵ cưới hỏi).
- Trực Thành chủ thành tựu: hợp khai trương, nhập trạch, hoàn tất việc còn dở.[5]
Giờ nào tốt cho tuổi Canh Tuất ngày 25/04/2025?
Tốt nhất là giờ Thân 15h–17h (Thanh Long; giờ Lộc của can Canh), sau đó Tý 23h–01h (Kim Quỹ).
Giờ hoàng đạo của ngày Tý: Tý (Kim Quỹ), Sửu (Thiên Đức), Mão (Ngọc Đường), Ngọ (Tư Mệnh), Thân (Thanh Long), Dậu (Minh Đường).[5]
Xét cho tuổi Tuất (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Thân 15h–17h (Thanh Long; giờ Lộc của can Canh); Tý 23h–01h (Kim Quỹ); Mão 05h–07h (Ngọc Đường; lục hợp tuổi); Ngọ 11h–13h (Tư Mệnh; tam hợp tuổi).
- ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Sửu 01h–03h (hình), Dậu 17h–19h (hại).
- ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi.
Giờ Tý của ngày 25/4 tính từ 23h đêm 24/4. 23h tối 25/4 đã sang giờ Tý của ngày 26/4.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Thoa Xuyến Kim: Vàng làm trang sức: tinh xảo, chuộng hình thức chỉn chu. Hợp việc cưới hỏi, lễ nghi, ra mắt vào ngày có nhiều sao cát; việc thô nặng thì nên nhờ người khác đứng mũi.
- Màu: vàng, nâu đất, be, kem (Thổ sinh Kim — ưu tiên); trắng, xám, bạc, ánh kim (cùng hành Kim).
- Số: 0, 5 (Thổ); 4, 9 (Kim) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Đông Bắc, Tây Nam (trung cung) (ưu tiên); Tây, Tây Bắc — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Canh Tuất. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Tân Hợi sinh năm 1971
- Tử vi hôm nay tuổi Nhâm Tý sinh năm 1972
- Tử vi hôm nay tuổi Quý Sửu sinh năm 1973
- Tử vi hôm nay tuổi Giáp Dần sinh năm 1974
- Tử vi hôm nay tuổi Ất Mão sinh năm 1975
- Tử vi hôm nay tuổi Bính Thìn sinh năm 1976
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.