Tử vi ngày 14/06/2025 tuổi Canh Tý sinh năm 1960
Thứ 7, 14/6/2025 · âm lịch 19/5 năm Ất Tỵ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Canh Tý ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày cho tuổi Canh Tý: điểm 8/10 — Rất tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
- Ngày Giáp Dần (nạp âm Đại Khê Thủy), tháng Nhâm Ngọ, năm Ất Tỵ.
- Với tuổi Tý: chi Dần bình hòa với chi Tý; mệnh Bích Thượng Thổ khắc khí ngày (Thủy) — mình chủ động.
- Việc lớn dùng được ngày 14/06/2025: khai trương điểm 10/10; nhập trạch điểm 10/10; ký hợp đồng điểm 10/10 (điểm theo việc).
- Giờ hợp tuổi: Sửu 01h–03h (Minh Đường; lục hợp tuổi); Thìn 07h–09h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi); Tý 23h–01h (Thanh Long; trùng chi tuổi).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 14/06/2025
- Dương lịch: Thứ 7, 14/06/2025.
- Âm lịch: ngày 19 tháng 5 năm Ất Tỵ. Tháng 5 âm kéo dài từ 27/5 đến 24/6/2025.[1][2]
- Can chi: ngày Giáp Dần; tháng Nhâm Ngọ (từ tiết Mang Chủng 16:56 ngày 5/6 đến trước Tiểu Thử 03:04 ngày 7/7); năm Ất Tỵ (từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025).[3]
- Nạp âm ngày: Đại Khê Thủy — hành Thủy.[4]
- Thập nhị trực: Trực Thành. Nhị thập bát tú: sao Vị (cát tú). Thần trực ngày: Bạch Hổ (hắc đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: cát — Thiên Hỷ, Tam Hợp, Mẫu Thương; hung — Cô Thần (kỵ riêng cưới hỏi), Thổ Cấm (kỵ riêng động thổ), Thiên Cẩu. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]

Ngày 14/06/2025 tuổi Canh Tý tốt hay xấu?
Rất tốt — điểm 8/10: chi Dần bình hòa với chi Tý; mệnh Bích Thượng Thổ khắc khí ngày (Thủy) — mình chủ động. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 8 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hắc đạo Bạch Hổ[5]−1 điểm
- sao Vị là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
- Trực Thành thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
- thần sát ngày: Thiên Hỷ +2, Tam Hợp +2, Mẫu Thương +1, Thiên Cẩu −2 (tính tối đa ±2)[5]+2 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Canh Tý: 0 điểm
- Dần – Tý bình hòa[7]0 điểm
- Bích Thượng Thổ (mệnh tuổi) khắc Đại Khê Thủy (ngày) — mình chủ động, không cộng trừ[4]0 điểm
→ Kết quả cho tuổi Canh Tý: điểm 8/10 — Rất tốt.
Bảng Ngày tốt tháng 6/2025 tuổi Canh Tý 1960 — ngày 14/6 có trong danh sách ngày tốt.
Can ngày, chi ngày với tuổi Canh Tý
- Can Canh khắc can Giáp (cùng tính âm dương) — mình chủ động nắm việc, có cơ hội thu về nhưng trồi sụt, nên chốt từng phần. Theo thập thần, can ngày Giáp là Thiên Tài của can Canh.[8]
- Chi Dần tàng can Giáp — Thiên Tài của can Canh, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Dần là Dịch Mã của tuổi Canh Tý — ưa dịch chuyển, hợp đi xa – xuất ngoại – thay đổi; ngồi yên dễ bồn chồn.[4]
- Chi Dần và chi Tý không xung không hợp — bình ổn.[4][7]
Công việc
Hợp giao tế, gặp khách, mở rộng mối quan hệ; việc bàn giấy trong ngày dễ bị gián đoạn. Ngày bình hòa: không có trợ lực bên ngoài, cũng không bị cản; việc nào chuẩn bị kỹ thì xong việc đó. Chi Dần ngầm mang khí Thiên Tài: hợp gặp khách mới, giao tế ngoài văn phòng. Dịch Mã của tuổi động vào ngày Dần — có việc phải đi lại, đổi chỗ, liên hệ xa; đi thì được việc. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Sửu (01h–03h, Minh Đường) — là giờ Quý Nhân của tuổi, chi giờ lục hợp với tuổi.
Tài lộc
Cơ hội đầu tư nhỏ có thể thử, khoản lớn thì đừng xuống tiền ngay trong ngày. Tiền bạc đi theo kế hoạch; dịp tốt để rà soát chi tiêu trong tháng. Thiên Tài ẩn trong chi Dần: tiền nhanh đến thì cũng nhanh đi, giữ lại một phần ngay khi nhận. Can ngày và can tàng trong chi cùng là Thiên Tài nên khí này lộ rõ, mạnh hơn ngày thường. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Tý (23h–01h, Thanh Long) — can giờ Giáp là Thiên Tài của tuổi.
Tình cảm
Người đã có đôi dễ mải xã giao mà lơ người nhà — dành chút thời gian buổi tối cho nhau. Quan hệ yên ổn; quan tâm đều đặn quan trọng hơn khoảnh khắc lớn. Thiên Tài ngầm trong chi Dần: người độc thân dễ quen ai đó qua công việc hay tiệc tùng. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Sửu (01h–03h, Minh Đường) — chi giờ lục hợp với tuổi, can giờ Ất là Chính Tài của tuổi.
Sức khỏe và tinh thần
Tinh thần tốt, sức bền ổn. Tận dụng ngày này để vận động hoặc xử lý việc cần tập trung. Thủy ứng với thận. Uống đủ nước và tránh thức khuya. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 14/06/2025 tuổi Canh Tý nên làm gì, tránh gì?
- Nên: khai trương (điểm 10/10); nhập trạch (điểm 10/10); ký hợp đồng (điểm 10/10); mua tài sản (điểm 10/10); xuất hành (điểm 10/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
- Không nên: cưới hỏi (sao Cô Thần kỵ cưới hỏi); động thổ (sao Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Trực Thành chủ thành tựu: hợp khai trương, nhập trạch, hoàn tất việc còn dở.[5]
Giờ nào tốt cho tuổi Canh Tý ngày 14/06/2025?
Tốt nhất là giờ Sửu 01h–03h (Minh Đường; lục hợp tuổi), sau đó Thìn 07h–09h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi).
Giờ hoàng đạo của ngày Dần: Tý (Thanh Long), Sửu (Minh Đường), Thìn (Kim Quỹ), Tỵ (Thiên Đức), Mùi (Ngọc Đường), Tuất (Tư Mệnh).[5]
Xét cho tuổi Tý (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Sửu 01h–03h (Minh Đường; lục hợp tuổi); Thìn 07h–09h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi); Tý 23h–01h (Thanh Long; trùng chi tuổi); Tỵ 09h–11h (Thiên Đức); Tuất 19h–21h (Tư Mệnh).
- ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Mùi 13h–15h (hại).
- ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Dần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi.
Giờ Tý của ngày 14/6 tính từ 23h đêm 13/6. 23h tối 14/6 đã sang giờ Tý của ngày 15/6.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Bích Thượng Thổ: Đất trên vách: mỏng nhưng đúng chỗ. Việc nhỏ làm ngày thường, việc lớn mới cần chọn kỹ.
- Màu: đỏ, cam, hồng, tím (Hỏa sinh Thổ — ưu tiên); vàng, nâu đất, be, kem (cùng hành Thổ).
- Số: 2, 7 (Hỏa); 0, 5 (Thổ) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Nam (ưu tiên); Đông Bắc, Tây Nam (trung cung) — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Canh Tý. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Tân Sửu sinh năm 1961
- Tử vi hôm nay tuổi Nhâm Dần sinh năm 1962
- Tử vi hôm nay tuổi Quý Mão sinh năm 1963
- Tử vi hôm nay tuổi Giáp Thìn sinh năm 1964
- Tử vi hôm nay tuổi Ất Tỵ sinh năm 1965
- Tử vi hôm nay tuổi Bính Ngọ sinh năm 1966
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.